(Top Banner Ad)
drought season
B1
Danh từ B1 Khí tượng học, Nông nghiệp, Môi trường

drought season

UK: /ˈdraʊt ˌsiːzən/ • US: /ˈdraʊt ˌsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa hạn hán mùa khô hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time characterized by prolonged dry conditions and a lack of rainfall, leading to water scarcity and environmental stress.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian kéo dài với điều kiện khô hạn và thiếu lượng mưa, dẫn đến tình trạng khan hiếm nước và căng thẳng môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many crops failed during the drought season."

    "Nhiều loại cây trồng đã thất bát trong mùa hạn hán."

  • "The river levels dropped significantly during the drought season."

    "Mực nước sông giảm đáng kể trong mùa hạn hán."

  • "Farmers are struggling to irrigate their fields during the drought season."

    "Nông dân đang gặp khó khăn trong việc tưới tiêu cho đồng ruộng của họ trong mùa hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drought hạn hán
Adjective dry khô, khô hạn
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective drought-stricken bị hạn hán tàn phá, chịu ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán
Adjective seasonal theo mùa, có tính thời vụ
Noun seasonality tính thời vụ, sự thay đổi theo mùa

Synonyms

dry season (mùa khô)arid period (giai đoạn khô cằn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰrugʰ-
Proto-Germanic
*drugaþō*
Old English
drūgaþ
Middle English
droughte
Modern English
drought

Nguồn gốc của 'drought' và 'season'

Từ 'drought' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'drūgaþ', mang nghĩa 'sự khô hạn'. Nó liên quan đến gốc từ Proto-Germanic '*drugaþō*' và xa hơn nữa là Proto-Indo-European '*dʰrugʰ-', đều ám chỉ sự khô khan. Trong khi đó, 'season' (mùa) xuất phát từ tiếng Latin 'sationem' qua tiếng Pháp cổ 'seison', ban đầu có nghĩa là 'việc gieo hạt' hoặc 'thời gian gieo hạt'. Khi hai từ này được ghép lại thành 'drought season', chúng tạo thành một cụm từ mô tả rõ ràng 'mùa khô hạn', tức là một khoảng thời gian nhất định trong năm khi lượng mưa thấp hoặc không có, dẫn đến tình trạng khô cằn và thiếu nước.

Usage Note

"Drought season" thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn cụ thể trong năm khi tình trạng hạn hán xảy ra thường xuyên hoặc nghiêm trọng hơn. Nó khác với "drought" (hạn hán) nói chung, vốn có thể xảy ra bất cứ lúc nào. "Dry season" (mùa khô) là một thuật ngữ tương tự, nhưng "drought season" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tác động tiêu cực của việc thiếu nước.

Prepositions

during in throughout

"during the drought season" (trong mùa hạn hán): chỉ thời điểm hạn hán xảy ra. "in the drought season" (vào mùa hạn hán): tương tự như 'during', chỉ thời gian cụ thể. "throughout the drought season" (xuyên suốt mùa hạn hán): nhấn mạnh sự kéo dài của tình trạng hạn hán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drought season
  • severe severe drought season
    (mùa hạn hán khắc nghiệt)
  • prolonged prolonged drought season
    (mùa hạn hán kéo dài)
  • extreme extreme drought season
    (mùa hạn hán cực đoan)
  • long long drought season
    (mùa hạn hán dài)
Verb + drought season
  • face face the drought season
    (đối mặt với mùa hạn hán)
  • prepare for prepare for the drought season
    (chuẩn bị cho mùa hạn hán)
  • survive survive the drought season
    (sống sót qua mùa hạn hán)
  • endure endure the drought season
    (chịu đựng mùa hạn hán)
Noun + drought season
  • impact of impact of the drought season
    (tác động của mùa hạn hán)
  • onset of onset of the drought season
    (sự bắt đầu của mùa hạn hán)
  • effects of effects of the drought season
    (ảnh hưởng của mùa hạn hán)

Idioms

  • the height of the drought season

    thời điểm cao điểm/khắc nghiệt nhất của mùa hạn hán

    "Farmers are struggling during the height of the drought season, with their crops failing."

    (Nông dân đang gặp khó khăn trong thời điểm cao điểm của mùa hạn hán, mùa màng của họ thất bát.)

  • to weather the drought season

    vượt qua mùa hạn hán (ám chỉ chịu đựng và sống sót qua một giai đoạn khó khăn, khắc nghiệt)

    "Many communities are working together to weather the drought season with limited resources."

    (Nhiều cộng đồng đang cùng nhau nỗ lực để vượt qua mùa hạn hán với nguồn lực hạn chế.)

  • a long drought season ahead

    một mùa hạn hán dài phía trước (ám chỉ một giai đoạn khó khăn, thiếu thốn kéo dài, không chỉ về nghĩa đen)

    "With the current climate predictions, we might have a long drought season ahead for the region."

    (Với các dự báo khí hậu hiện tại, khu vực này có thể sẽ phải đối mặt với một mùa hạn hán dài phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drought season

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian kéo dài với điều kiện khô hạn và thiếu lượng mưa, dẫn đến tình trạng khan hiếm nước và căng thẳng môi trường.

"Many crops failed during the drought season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought season".

Ảnh hưởng đến nông nghiệp và đời sống

Mùa hạn hán (drought season) có tác động sâu sắc đến nền nông nghiệp và đời sống của nhiều cộng đồng trên thế giới, đặc biệt ở các vùng phụ thuộc vào lượng mưa. Nó có thể dẫn đến mất mùa, thiếu nước sinh hoạt, gia súc chết đói, và gia tăng nguy cơ mất an ninh lương thực. Các quốc gia phát triển thường có hệ thống thủy lợi và công nghệ tiên tiến hơn để giảm thiểu thiệt hại, nhưng ở nhiều nước đang phát triển, mùa hạn hán có thể gây ra khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng và tình trạng di cư hàng loạt.

Nỗ lực bảo tồn nước và phòng chống cháy rừng

Trong mùa hạn hán, việc bảo tồn nước trở thành ưu tiên hàng đầu của các chính phủ và cộng đồng. Nhiều chiến dịch giáo dục công cộng được triển khai để khuyến khích tiết kiệm nước tối đa trong sinh hoạt và sản xuất. Ngoài ra, do đất đai và cây cối khô cằn, nguy cơ cháy rừng tăng cao đáng kể, đặc biệt ở các khu vực có rừng rậm. Chính quyền địa phương và các tổ chức bảo vệ môi trường phải tăng cường các biện pháp phòng cháy chữa cháy, bao gồm giới hạn các hoạt động gây ra lửa, dọn dẹp vật liệu dễ cháy và tổ chức các đội ứng phó khẩn cấp để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và tính mạng con người.