drought season
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time characterized by prolonged dry conditions and a lack of rainfall, leading to water scarcity and environmental stress.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian kéo dài với điều kiện khô hạn và thiếu lượng mưa, dẫn đến tình trạng khan hiếm nước và căng thẳng môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many crops failed during the drought season."
"Nhiều loại cây trồng đã thất bát trong mùa hạn hán."
-
"The river levels dropped significantly during the drought season."
"Mực nước sông giảm đáng kể trong mùa hạn hán."
-
"Farmers are struggling to irrigate their fields during the drought season."
"Nông dân đang gặp khó khăn trong việc tưới tiêu cho đồng ruộng của họ trong mùa hạn hán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drought | hạn hán |
| Adjective | dry | khô, khô hạn |
| Verb | dry | làm khô, sấy khô |
| Adjective | drought-stricken | bị hạn hán tàn phá, chịu ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán |
| Adjective | seasonal | theo mùa, có tính thời vụ |
| Noun | seasonality | tính thời vụ, sự thay đổi theo mùa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Drought season" thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn cụ thể trong năm khi tình trạng hạn hán xảy ra thường xuyên hoặc nghiêm trọng hơn. Nó khác với "drought" (hạn hán) nói chung, vốn có thể xảy ra bất cứ lúc nào. "Dry season" (mùa khô) là một thuật ngữ tương tự, nhưng "drought season" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tác động tiêu cực của việc thiếu nước.
Prepositions
"during the drought season" (trong mùa hạn hán): chỉ thời điểm hạn hán xảy ra. "in the drought season" (vào mùa hạn hán): tương tự như 'during', chỉ thời gian cụ thể. "throughout the drought season" (xuyên suốt mùa hạn hán): nhấn mạnh sự kéo dài của tình trạng hạn hán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe drought season (mùa hạn hán khắc nghiệt)
-
prolonged prolonged drought season (mùa hạn hán kéo dài)
-
extreme extreme drought season (mùa hạn hán cực đoan)
-
long long drought season (mùa hạn hán dài)
-
face face the drought season (đối mặt với mùa hạn hán)
-
prepare for prepare for the drought season (chuẩn bị cho mùa hạn hán)
-
survive survive the drought season (sống sót qua mùa hạn hán)
-
endure endure the drought season (chịu đựng mùa hạn hán)
-
impact of impact of the drought season (tác động của mùa hạn hán)
-
onset of onset of the drought season (sự bắt đầu của mùa hạn hán)
-
effects of effects of the drought season (ảnh hưởng của mùa hạn hán)
Idioms
-
the height of the drought season
thời điểm cao điểm/khắc nghiệt nhất của mùa hạn hán
"Farmers are struggling during the height of the drought season, with their crops failing."
(Nông dân đang gặp khó khăn trong thời điểm cao điểm của mùa hạn hán, mùa màng của họ thất bát.)
-
to weather the drought season
vượt qua mùa hạn hán (ám chỉ chịu đựng và sống sót qua một giai đoạn khó khăn, khắc nghiệt)
"Many communities are working together to weather the drought season with limited resources."
(Nhiều cộng đồng đang cùng nhau nỗ lực để vượt qua mùa hạn hán với nguồn lực hạn chế.)
-
a long drought season ahead
một mùa hạn hán dài phía trước (ám chỉ một giai đoạn khó khăn, thiếu thốn kéo dài, không chỉ về nghĩa đen)
"With the current climate predictions, we might have a long drought season ahead for the region."
(Với các dự báo khí hậu hiện tại, khu vực này có thể sẽ phải đối mặt với một mùa hạn hán dài phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drought season
Danh từMột khoảng thời gian kéo dài với điều kiện khô hạn và thiếu lượng mưa, dẫn đến tình trạng khan hiếm nước và căng thẳng môi trường.
"Many crops failed during the drought season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought season".
