(Top Banner Ad)
electronic games
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

electronic games

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈɡeɪmz/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˈɡeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi điện tử game điện tử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Games played using electronic devices such as computers, consoles, or mobile phones.

Vietnamese Meaning

Các trò chơi được chơi bằng các thiết bị điện tử như máy tính, máy chơi game hoặc điện thoại di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children spend hours playing electronic games every day."

    "Nhiều trẻ em dành hàng giờ chơi trò chơi điện tử mỗi ngày."

  • "The electronic games industry is worth billions of dollars."

    "Ngành công nghiệp trò chơi điện tử trị giá hàng tỷ đô la."

  • "He enjoys playing electronic games in his free time."

    "Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử vào thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt điện tử
Noun electronics ngành điện tử, thiết bị điện tử
Adverb electronically một cách điện tử
Noun gamer người chơi game
Noun gaming việc chơi game, ngành công nghiệp game
Verb play chơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Proto-Germanic
*gaman
English (early 20th Century)
electronic
Modern English
game
Modern English (mid-20th Century)
electronic games

Nguồn gốc của 'electronic'

Từ 'electronic' (điện tử) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἤλεκτρον' (ēlektron), có nghĩa là hổ phách. Sở dĩ như vậy vì người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Sau này, khi khoa học phát triển, hạt mang điện tích âm được đặt tên là 'electron', và từ 'electronic' ra đời để chỉ những gì liên quan đến điện tử.

Nguồn gốc của 'games'

Từ 'game' (trò chơi) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*gaman', mang ý nghĩa 'niềm vui, sự giải trí'. Nó tiến hóa thành 'gamen' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ các hoạt động vui chơi, thể thao hay sự giải trí nói chung. Khi công nghệ điện tử phát triển vào giữa thế kỷ 20, hai từ này được ghép lại thành 'electronic games' (trò chơi điện tử) để mô tả những trò chơi vận hành trên thiết bị điện tử.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các trò chơi, từ các trò chơi đơn giản trên điện thoại di động đến các trò chơi phức tạp trên máy tính hoặc console. 'Electronic games' thường được dùng thay thế cho 'video games', tuy nhiên, 'electronic games' có thể bao gồm các trò chơi điện tử không nhất thiết phải có yếu tố video hiển thị (ví dụ: trò chơi âm thanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic games
  • addictive addictive electronic games
    (các trò chơi điện tử gây nghiện)
  • popular popular electronic games
    (các trò chơi điện tử phổ biến)
  • immersive immersive electronic games
    (các trò chơi điện tử nhập vai)
  • online online electronic games
    (các trò chơi điện tử trực tuyến)
Verb + electronic games
  • play play electronic games
    (chơi trò chơi điện tử)
  • develop develop electronic games
    (phát triển trò chơi điện tử)
  • design design electronic games
    (thiết kế trò chơi điện tử)
  • enjoy enjoy electronic games
    (thưởng thức trò chơi điện tử)

Idioms

  • Be glued to electronic games

    dán mắt vào trò chơi điện tử

    "My little brother is always glued to electronic games after school."

    (Em trai tôi lúc nào cũng dán mắt vào trò chơi điện tử sau giờ học.)

  • Escape into electronic games

    đắm mình vào thế giới trò chơi điện tử (để thoát ly thực tại)

    "Many people escape into electronic games to relax after a stressful day."

    (Nhiều người đắm mình vào thế giới trò chơi điện tử để thư giãn sau một ngày căng thẳng.)

  • Waste time on electronic games

    lãng phí thời gian vào trò chơi điện tử

    "Don't waste time on electronic games when you have exams next week."

    (Đừng lãng phí thời gian vào trò chơi điện tử khi bạn có bài kiểm tra vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic games

Danh từ
Lật mặt

Các trò chơi được chơi bằng các thiết bị điện tử như máy tính, máy chơi game hoặc điện thoại di động.

"Many children spend hours playing electronic games every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic games".

Esports và thể thao điện tử

Thể thao điện tử (Esports) là hình thức thi đấu các trò chơi điện tử chuyên nghiệp, thu hút hàng triệu người xem và người chơi trên toàn thế giới. Các giải đấu lớn có giải thưởng khổng lồ, biến game thủ thành vận động viên và tạo ra một ngành công nghiệp giải trí mới, với các đội tuyển, nhà tài trợ và kênh truyền thông riêng.

Tác động xã hội của trò chơi điện tử

Trò chơi điện tử mang lại cả lợi ích và thách thức xã hội. Về mặt tích cực, chúng có thể phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, phối hợp nhóm và phản xạ. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về nghiện game, ảnh hưởng sức khỏe thể chất (như đau mắt, ít vận động) và tinh thần, cũng như giảm tương tác xã hội trực tiếp, đặc biệt ở giới trẻ.