emergency use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of a product, such as a drug or medical device, during a public health emergency when there are no adequate, approved, and available alternatives.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng một sản phẩm, chẳng hạn như thuốc hoặc thiết bị y tế, trong tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng khi không có các giải pháp thay thế đầy đủ, được phê duyệt và sẵn có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vaccine was granted emergency use authorization during the pandemic."
"Vắc xin đã được cấp phép sử dụng khẩn cấp trong đại dịch."
-
"The FDA authorized the drug for emergency use."
"FDA đã cho phép sử dụng khẩn cấp loại thuốc này."
-
"Emergency use authorization allows for quicker access to potentially life-saving treatments."
"Việc ủy quyền sử dụng khẩn cấp cho phép tiếp cận nhanh hơn với các phương pháp điều trị có khả năng cứu sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emergency | tình huống khẩn cấp |
| Adjective | emergent | mới nổi, khẩn cấp |
| Verb | emerge | nổi lên, xuất hiện |
| Verb | use | sử dụng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Adjective | useful | hữu ích |
| Adjective | useless | vô dụng |
| Noun | user | người dùng |
| Noun | usage | cách dùng, sự sử dụng |
| Adjective | usable | có thể dùng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'emergency use' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và quy định, đặc biệt liên quan đến các sản phẩm y tế. Nó nhấn mạnh đến sự cần thiết phải sử dụng một sản phẩm chưa được phê duyệt đầy đủ do tình trạng khẩn cấp, ví dụ như đại dịch hoặc khủng hoảng y tế công cộng. Khác với 'regular use' (sử dụng thông thường), 'emergency use' mang tính chất tạm thời và đặc biệt.
Prepositions
* for: Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'authorized for emergency use for...' (được ủy quyền sử dụng khẩn cấp cho...). * in: Chỉ bối cảnh, tình huống. Ví dụ: 'emergency use in a pandemic' (sử dụng khẩn cấp trong đại dịch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
authorize authorize emergency use (cho phép sử dụng khẩn cấp)
-
grant grant emergency use (cấp phép sử dụng khẩn cấp)
-
approve approve emergency use (phê duyệt sử dụng khẩn cấp)
-
seek seek emergency use (tìm kiếm, xin phép sử dụng khẩn cấp)
-
revoke revoke emergency use (thu hồi quyền sử dụng khẩn cấp)
-
temporary temporary emergency use (sử dụng khẩn cấp tạm thời)
-
widespread widespread emergency use (sử dụng khẩn cấp rộng rãi)
-
limited limited emergency use (sử dụng khẩn cấp giới hạn)
Idioms
-
Emergency Use Authorization (EUA)
Giấy phép Sử dụng Khẩn cấp
"The FDA granted Emergency Use Authorization for the new vaccine."
(FDA đã cấp Giấy phép Sử dụng Khẩn cấp cho vắc-xin mới.)
-
for emergency use only
chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp
"This medicine is for emergency use only, consult a doctor immediately."
(Thuốc này chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.)
-
under emergency use protocols
theo các quy trình sử dụng khẩn cấp
"The medical device was deployed under emergency use protocols to save lives."
(Thiết bị y tế này đã được triển khai theo các quy trình sử dụng khẩn cấp để cứu mạng sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency use
nounViệc sử dụng một sản phẩm, chẳng hạn như thuốc hoặc thiết bị y tế, trong tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng khi không có các giải pháp thay thế đầy đủ, được phê duyệt và sẵn có.
"The vaccine was granted emergency use authorization during the pandemic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency use".
