(Top Banner Ad)
emergency use
B2
noun B2 Y học/Pháp luật/Quản lý

emergency use

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi juːz/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng khẩn cấp áp dụng khẩn cấp sử dụng trong tình huống khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of a product, such as a drug or medical device, during a public health emergency when there are no adequate, approved, and available alternatives.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một sản phẩm, chẳng hạn như thuốc hoặc thiết bị y tế, trong tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng khi không có các giải pháp thay thế đầy đủ, được phê duyệt và sẵn có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vaccine was granted emergency use authorization during the pandemic."

    "Vắc xin đã được cấp phép sử dụng khẩn cấp trong đại dịch."

  • "The FDA authorized the drug for emergency use."

    "FDA đã cho phép sử dụng khẩn cấp loại thuốc này."

  • "Emergency use authorization allows for quicker access to potentially life-saving treatments."

    "Việc ủy quyền sử dụng khẩn cấp cho phép tiếp cận nhanh hơn với các phương pháp điều trị có khả năng cứu sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp
Adjective emergent mới nổi, khẩn cấp
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô dụng
Noun user người dùng
Noun usage cách dùng, sự sử dụng
Adjective usable có thể dùng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergence
English
emergency
Latin
usus
Old French
user
English
use
Modern English
emergency use

Nguồn gốc từ 'emergency'

Từ 'emergency' (khẩn cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere', có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'xuất hiện từ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'emergence' và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại để chỉ một tình huống nghiêm trọng, bất ngờ đòi hỏi hành động ngay lập tức.

Nguồn gốc từ 'use'

Từ 'use' (sử dụng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'usus' (một hành động sử dụng, thực hành). Sau đó, nó được đưa vào tiếng Pháp cổ là 'user' và cuối cùng trở thành 'use' trong tiếng Anh, mang nghĩa là áp dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp 'emergency use'

Cụm từ 'emergency use' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biến trong các bối cảnh hành chính, y tế hoặc quy định. Nó chỉ việc sử dụng một sản phẩm, thiết bị hoặc quy trình trong các tình huống khẩn cấp, thường với các điều kiện hoặc phê duyệt đặc biệt, khi các phương pháp thông thường không khả dụng hoặc chưa được phê duyệt đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ 'emergency use' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và quy định, đặc biệt liên quan đến các sản phẩm y tế. Nó nhấn mạnh đến sự cần thiết phải sử dụng một sản phẩm chưa được phê duyệt đầy đủ do tình trạng khẩn cấp, ví dụ như đại dịch hoặc khủng hoảng y tế công cộng. Khác với 'regular use' (sử dụng thông thường), 'emergency use' mang tính chất tạm thời và đặc biệt.

Prepositions

for in

* for: Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'authorized for emergency use for...' (được ủy quyền sử dụng khẩn cấp cho...). * in: Chỉ bối cảnh, tình huống. Ví dụ: 'emergency use in a pandemic' (sử dụng khẩn cấp trong đại dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emergency use
  • authorize authorize emergency use
    (cho phép sử dụng khẩn cấp)
  • grant grant emergency use
    (cấp phép sử dụng khẩn cấp)
  • approve approve emergency use
    (phê duyệt sử dụng khẩn cấp)
  • seek seek emergency use
    (tìm kiếm, xin phép sử dụng khẩn cấp)
  • revoke revoke emergency use
    (thu hồi quyền sử dụng khẩn cấp)
Adjective + emergency use
  • temporary temporary emergency use
    (sử dụng khẩn cấp tạm thời)
  • widespread widespread emergency use
    (sử dụng khẩn cấp rộng rãi)
  • limited limited emergency use
    (sử dụng khẩn cấp giới hạn)

Idioms

  • Emergency Use Authorization (EUA)

    Giấy phép Sử dụng Khẩn cấp

    "The FDA granted Emergency Use Authorization for the new vaccine."

    (FDA đã cấp Giấy phép Sử dụng Khẩn cấp cho vắc-xin mới.)

  • for emergency use only

    chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp

    "This medicine is for emergency use only, consult a doctor immediately."

    (Thuốc này chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.)

  • under emergency use protocols

    theo các quy trình sử dụng khẩn cấp

    "The medical device was deployed under emergency use protocols to save lives."

    (Thiết bị y tế này đã được triển khai theo các quy trình sử dụng khẩn cấp để cứu mạng sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency use

noun
Lật mặt

Việc sử dụng một sản phẩm, chẳng hạn như thuốc hoặc thiết bị y tế, trong tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng khi không có các giải pháp thay thế đầy đủ, được phê duyệt và sẵn có.

"The vaccine was granted emergency use authorization during the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency use".

Vai trò của cấp phép sử dụng khẩn cấp trong y tế công cộng

Khái niệm 'emergency use' trở nên nổi bật trên toàn cầu, đặc biệt là trong đại dịch COVID-19, thông qua việc cấp phép sử dụng khẩn cấp (Emergency Use Authorization - EUA) cho vắc-xin và phương pháp điều trị. Các cơ quan quản lý như FDA ở Hoa Kỳ hoặc EMA ở Châu Âu có thể cho phép sử dụng các sản phẩm y tế chưa được phê duyệt hoàn toàn nhưng có tiềm năng cứu người hoặc giải quyết các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Điều này cân bằng giữa tốc độ đáp ứng với tình hình khẩn cấp và sự an toàn của công chúng.

Thảo luận công chúng về sản phẩm được cấp phép khẩn cấp

Việc sử dụng khẩn cấp thường đi kèm với các cuộc tranh luận và mối lo ngại của công chúng. Một mặt, nó cho phép tiếp cận nhanh chóng các giải pháp tiềm năng trong các cuộc khủng hoảng. Mặt khác, vì các sản phẩm này chưa trải qua quy trình phê duyệt đầy đủ và dài hạn, chúng có thể gây ra những câu hỏi về dữ liệu an toàn lâu dài và hiệu quả. Niềm tin của công chúng vào các cơ quan quản lý và khoa học là rất quan trọng để việc triển khai sử dụng khẩn cấp thành công.