(Top Banner Ad)
equal rights
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

equal rights

UK: /ˈiːkwəl raɪts/ • US: /ˈiːkwəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền bình đẳng bình quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights of every person to equal protection under the laws and equal access to society's opportunities and benefits, regardless of race, color, creed, sex, sexual orientation, gender identity, or disability.

Vietnamese Meaning

Quyền bình đẳng của mọi người được bảo vệ bình đẳng theo luật pháp và được tiếp cận bình đẳng với các cơ hội và lợi ích của xã hội, bất kể chủng tộc, màu da, tín ngưỡng, giới tính, xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization advocates for equal rights for all citizens."

    "Tổ chức vận động cho quyền bình đẳng cho tất cả công dân."

  • "The law ensures equal rights for men and women."

    "Luật pháp đảm bảo quyền bình đẳng cho nam giới và phụ nữ."

  • "They are fighting for equal rights in the workplace."

    "Họ đang đấu tranh cho quyền bình đẳng tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality Sự bình đẳng
Verb equalize Làm cho bình đẳng, san bằng
Adverb equally Một cách bình đẳng, như nhau
Noun right Quyền, quyền lợi (khi nói về một quyền cụ thể ở dạng số ít)
Adjective rightful Hợp pháp, chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Proto-Germanic
*rehtaz*
Old English
riht
Middle English
equal + right
17th Century English
equal rights
Modern English
equal rights

Nguồn gốc khái niệm Quyền Bình Đẳng

Khái niệm 'quyền bình đẳng' phát triển mạnh mẽ từ Thời kỳ Khai sáng (Thế kỷ 17-18) ở châu Âu, khi các triết gia như John Locke và Jean-Jacques Rousseau nhấn mạnh rằng mọi người sinh ra đều có những quyền tự nhiên không thể tước bỏ. Cụm từ này trở thành một khẩu hiệu quan trọng trong các cuộc cách mạng lớn như Cách mạng Mỹ và Cách mạng Pháp, đấu tranh cho sự công bằng và bình đẳng xã hội cho tất cả mọi người.

Usage Note

Cụm từ 'equal rights' nhấn mạnh sự công bằng và bình đẳng trong việc đối xử và cơ hội dành cho mọi cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến pháp luật, chính trị và xã hội để thúc đẩy sự công bằng và chống lại sự phân biệt đối xử. Khác với 'human rights' (nhân quyền) bao gồm các quyền cơ bản mà mọi người đều có chỉ vì họ là con người, 'equal rights' tập trung vào việc đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử bình đẳng và không bị phân biệt đối xử dựa trên các đặc điểm cá nhân.

Prepositions

to under for

* to: Chỉ sự liên quan đến ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'equal rights to education' (quyền bình đẳng về giáo dục).
* under: Chỉ sự bảo vệ hoặc sự chi phối của luật pháp. Ví dụ: 'equal rights under the law' (quyền bình đẳng theo luật pháp).
* for: Chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng quyền. Ví dụ: 'fight for equal rights' (đấu tranh cho quyền bình đẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equal rights
  • fundamental fundamental equal rights
    (quyền bình đẳng cơ bản)
  • basic basic equal rights
    (quyền bình đẳng thiết yếu)
  • civil civil equal rights
    (quyền bình đẳng công dân)
  • human human equal rights
    (quyền bình đẳng con người)
  • full full equal rights
    (quyền bình đẳng đầy đủ)
Verb + equal rights
  • demand demand equal rights
    (đòi hỏi quyền bình đẳng)
  • fight for fight for equal rights
    (đấu tranh cho quyền bình đẳng)
  • advocate for advocate for equal rights
    (ủng hộ quyền bình đẳng)
  • ensure ensure equal rights
    (đảm bảo quyền bình đẳng)
  • deny deny equal rights
    (tước bỏ/từ chối quyền bình đẳng)
Noun + of/for + equal rights
  • declaration of declaration of equal rights
    (tuyên bố về quyền bình đẳng)
  • struggle for struggle for equal rights
    (cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng)
  • principle of the principle of equal rights
    (nguyên tắc quyền bình đẳng)

Idioms

  • to be entitled to equal rights

    có quyền được hưởng quyền bình đẳng

    "Everyone should be entitled to equal rights, regardless of their background."

    (Mọi người đều phải có quyền được hưởng quyền bình đẳng, bất kể xuất thân của họ.)

  • the struggle for equal rights

    cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng

    "The struggle for equal rights has been a long and arduous journey for many communities."

    (Cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng đã là một hành trình dài và gian nan đối với nhiều cộng đồng.)

  • uphold equal rights

    duy trì/ủng hộ quyền bình đẳng

    "It is important for governments to uphold equal rights for all citizens."

    (Điều quan trọng là các chính phủ phải duy trì quyền bình đẳng cho mọi công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal rights

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Quyền bình đẳng của mọi người được bảo vệ bình đẳng theo luật pháp và được tiếp cận bình đẳng với các cơ hội và lợi ích của xã hội, bất kể chủng tộc, màu da, tín ngưỡng, giới tính, xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc khuyết tật.

"The organization advocates for equal rights for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal rights".

Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ (The Civil Rights Movement)

Đây là một phong trào xã hội kéo dài từ những năm 1950 đến 1960 ở Hoa Kỳ, nhằm chấm dứt sự phân biệt chủng tộc và đảm bảo quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi. Các nhà lãnh đạo như Martin Luther King Jr. đã đấu tranh không bạo lực để đạt được công bằng và thay đổi luật pháp, là một ví dụ điển hình về cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights)

Được Liên Hợp Quốc thông qua vào năm 1948, văn kiện này tuyên bố rằng tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền. Nó đặt ra các tiêu chuẩn chung về quyền con người và quyền bình đẳng mà tất cả các quốc gia nên tuân thủ, trở thành nền tảng cho luật nhân quyền quốc tế.