full speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tốc độ tối đa, tốc độ nhanh nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was going at full speed."
"Chiếc xe đang chạy với tốc độ tối đa."
-
"They drove the boat at full speed towards the island."
"Họ lái thuyền với tốc độ tối đa về phía hòn đảo."
-
"The project is now proceeding at full speed."
"Dự án hiện đang được tiến hành với tốc độ tối đa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ cao nhất của tốc độ hoặc cường độ. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến di chuyển, vận hành máy móc, hoặc thực hiện một hành động nào đó.
Thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc hành động để nhấn mạnh mức độ nhanh chóng. Có thể được sử dụng thay thế cho 'at full speed'.
Prepositions
'at full speed': với tốc độ tối đa, diễn tả hành động đang diễn ra ở tốc độ cao nhất. 'on full speed': ít phổ biến hơn, nhưng có thể gặp trong một số ngữ cảnh, mang nghĩa tương tự 'at full speed'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at at full speed (với tốc độ tối đa, hết tốc lực)
-
go go full speed (đi hết tốc lực, chạy hết tốc độ)
-
run run full speed (chạy hết tốc lực)
-
drive drive full speed (lái xe hết tốc độ)
-
work work at full speed (làm việc hết công suất/năng suất)
-
operate operate at full speed (vận hành hết công suất/tốc độ)
-
accelerate accelerate to full speed (tăng tốc đến tốc độ tối đa)
-
reach reach full speed (đạt đến tốc độ tối đa)
Idioms
-
full speed ahead
tiến lên hết tốc lực, tăng tốc hết mức (thường dùng trong chỉ đạo, kế hoạch)
"The project manager told us to go full speed ahead with the new marketing campaign."
(Giám đốc dự án yêu cầu chúng tôi tiến hành chiến dịch marketing mới hết tốc lực.)
-
at full speed
với tốc độ tối đa; nhanh nhất có thể
"The train was travelling at full speed when it entered the tunnel."
(Chuyến tàu đang chạy hết tốc độ khi nó đi vào đường hầm.)
-
go from zero to full speed
tăng tốc rất nhanh từ trạng thái nghỉ hoặc chậm sang tốc độ tối đa
"The new electric car can go from zero to full speed in under three seconds."
(Chiếc xe điện mới có thể tăng tốc từ 0 đến tốc độ tối đa trong chưa đầy ba giây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full speed
NounTốc độ tối đa, tốc độ nhanh nhất có thể.
"The car was going at full speed."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He drove the car at full speed to reach the hospital on time. |
Anh ấy lái xe hết tốc lực để đến bệnh viện kịp giờ. |
| Phủ định | They didn't run at full speed because the track was slippery. |
Họ đã không chạy hết tốc lực vì đường trơn. |
| Nghi vấn | Did she swim at full speed to win the race? |
Cô ấy có bơi hết tốc lực để giành chiến thắng trong cuộc đua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full speed".
