(Top Banner Ad)
functioning perfectly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

functioning perfectly

UK: /ˈfʌŋkʃənɪŋ ˈpɜːfɪktli/ • US: /ˈfʌŋkʃənɪŋ ˈpɜːrfɪktli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hoàn hảo vận hành trơn tru hoạt động hiệu quả chạy tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating or performing in a completely satisfactory and effective manner.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hiện một cách hoàn toàn thỏa đáng và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is functioning perfectly, without any glitches."

    "Phần mềm mới đang hoạt động hoàn hảo, không có bất kỳ trục trặc nào."

  • "After the repairs, the engine is functioning perfectly."

    "Sau khi sửa chữa, động cơ đang hoạt động hoàn hảo."

  • "The team is functioning perfectly together, leading to great results."

    "Cả đội đang phối hợp hoạt động hoàn hảo, dẫn đến kết quả tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function Chức năng, nhiệm vụ
Verb function Hoạt động, vận hành
Adjective functional Có chức năng, hữu dụng
Noun functionality Tính năng, chức năng (của một hệ thống)
Noun dysfunction Trục trặc, rối loạn chức năng
Adjective perfect Hoàn hảo, tuyệt vời
Verb perfect Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Noun perfection Sự hoàn hảo
Adverb perfectly Một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Adjective imperfect Không hoàn hảo, khiếm khuyết

Synonyms

working flawlessly (hoạt động không tì vết)operating smoothly (vận hành trơn tru)performing optimally (thực hiện tối ưu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
funcion
English
function
Latin
perfectus
Old French
parfait
English
perfect

Nguồn gốc của 'function'

Từ 'function' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio', vốn chỉ hành động 'thực hiện, hoàn thành' một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ. Nó mô tả cách một thứ gì đó làm việc theo đúng mục đích đã định. Khi đi vào tiếng Anh, 'function' vẫn giữ ý nghĩa cơ bản này, ám chỉ vai trò, chức năng hoặc cách vận hành của một sự vật, hệ thống.

Nguồn gốc của 'perfect'

'Perfect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perfectus', là quá khứ phân từ của động từ 'perficere', có nghĩa là 'hoàn thành, làm cho trọn vẹn'. Do đó, 'perfect' mang ý nghĩa của sự hoàn tất, không có khiếm khuyết, đạt đến trạng thái lý tưởng nhất. Khi kết hợp với 'functioning', nó tạo ra một cụm từ mạnh mẽ mô tả trạng thái hoạt động không thể tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái hoạt động lý tưởng của một hệ thống, máy móc, tổ chức hoặc thậm chí một người. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo trong chức năng, không có lỗi hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + functioning perfectly
  • still still functioning perfectly
    (vẫn đang hoạt động hoàn hảo)
  • always always functioning perfectly
    (luôn hoạt động hoàn hảo)
  • now now functioning perfectly
    (hiện đang hoạt động hoàn hảo)
Subject + functioning perfectly
  • system system functioning perfectly
    (hệ thống hoạt động hoàn hảo)
  • machine machine functioning perfectly
    (máy móc hoạt động hoàn hảo)
  • body body functioning perfectly
    (cơ thể hoạt động hoàn hảo)

Idioms

  • Everything is functioning perfectly.

    Mọi thứ đang hoạt động hoàn hảo.

    "After the major software update, I'm happy to report that everything is functioning perfectly."

    (Sau bản cập nhật phần mềm lớn, tôi vui mừng thông báo rằng mọi thứ đang hoạt động hoàn hảo.)

  • The system is functioning perfectly.

    Hệ thống đang hoạt động hoàn hảo.

    "The engineers assured us that the new security system is functioning perfectly."

    (Các kỹ sư đảm bảo với chúng tôi rằng hệ thống an ninh mới đang hoạt động hoàn hảo.)

  • Keep it functioning perfectly.

    Giữ cho nó hoạt động hoàn hảo.

    "Regular maintenance is crucial to keep the industrial robot functioning perfectly."

    (Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để giữ cho robot công nghiệp hoạt động hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functioning perfectly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hiện một cách hoàn toàn thỏa đáng và hiệu quả.

"The new software is functioning perfectly, without any glitches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functioning perfectly".

Văn hóa tin cậy và hiệu suất

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc sản phẩm, dịch vụ và hệ thống phải đáng tin cậy và hiệu quả được đặt lên hàng đầu. Kỳ vọng mọi thứ phải 'hoạt động hoàn hảo' mà không có lỗi hay hỏng hóc đã ăn sâu vào văn hóa tiêu dùng và chuyên nghiệp, ảnh hưởng đến mọi thứ từ tiêu chuẩn sản xuất đến dịch vụ khách hàng. Khách hàng mong đợi sự hoàn hảo và nhà sản xuất cố gắng đáp ứng điều đó.

Khao khát sự hoàn hảo

Khái niệm 'hoàn hảo' phản ánh một mong muốn rộng lớn hơn của con người về sự xuất sắc và không tì vết, dù trong công nghệ, hiệu suất hay thậm chí là sức khỏe cá nhân. Khát vọng này thúc đẩy sự đổi mới và cải tiến, khi các cá nhân và tổ chức không ngừng phấn đấu để đạt được hiệu suất tối ưu, đảm bảo mọi thứ không chỉ hoạt động mà còn 'hoạt động hoàn hảo', mang lại sự hài lòng và tin cậy tuyệt đối.