(Top Banner Ad)
getting started guide
A2
Noun phrase A2 Tổng quát / Công nghệ thông tin

getting started guide

UK: /ˈɡɛtɪŋ ˈstɑːtɪd ɡaɪd/ • US: /ˈɡɛtɪŋ ˈstɑːrtɪd ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn bắt đầu hướng dẫn làm quen hướng dẫn khởi đầu tài liệu hướng dẫn cho người mới bắt đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document or set of instructions that explains how to begin using a product, service, or software.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu hoặc bộ hướng dẫn giải thích cách bắt đầu sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The getting started guide helped me set up the software quickly."

    "Hướng dẫn bắt đầu giúp tôi cài đặt phần mềm một cách nhanh chóng."

  • "Read the getting started guide before you install the application."

    "Đọc hướng dẫn bắt đầu trước khi bạn cài đặt ứng dụng."

  • "This getting started guide provides a basic overview of the system."

    "Hướng dẫn bắt đầu này cung cấp một cái nhìn tổng quan cơ bản về hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun starter người/vật khởi đầu, món khai vị
Adjective starting khởi điểm, ban đầu
Verb guide hướng dẫn, dẫn đường
Noun guidance sự hướng dẫn
Noun guideline nguyên tắc, chỉ dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát / Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta (for 'get', meaning to obtain)
Old English
styrtan (for 'start', meaning to move, set in motion)
Old French
guider (for 'guide', meaning to show the way)
Modern English
getting started guide (as a functional compound phrase)

Nguồn gốc của 'Hướng dẫn Bắt đầu'

'Getting started guide' (Hướng dẫn Bắt đầu) là một cụm danh từ ghép hiện đại, không có lịch sử từ nguyên cổ xưa như các từ đơn lẻ. Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của các sản phẩm, phần mềm và dịch vụ cần hướng dẫn sử dụng ban đầu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Cụm từ này được tạo ra để chỉ một tài liệu hoặc bộ hướng dẫn được thiết kế đặc biệt nhằm giúp người dùng mới làm quen và bắt đầu sử dụng một cách nhanh chóng, dễ dàng và hiệu quả nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tài liệu nhập môn, dành cho người mới bắt đầu. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn, tập trung vào các bước để bắt đầu sử dụng một cái gì đó. So với 'user manual' (sổ tay người dùng), 'getting started guide' thường ngắn gọn và đơn giản hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + getting started guide
  • read read the getting started guide
    (đọc hướng dẫn bắt đầu)
  • follow follow the getting started guide
    (làm theo hướng dẫn bắt đầu)
  • consult consult the getting started guide
    (tham khảo hướng dẫn bắt đầu)
  • create create a getting started guide
    (tạo một hướng dẫn bắt đầu)
  • provide provide a getting started guide
    (cung cấp một hướng dẫn bắt đầu)
Adjective + getting started guide
  • comprehensive comprehensive getting started guide
    (hướng dẫn bắt đầu toàn diện)
  • easy-to-follow easy-to-follow getting started guide
    (hướng dẫn bắt đầu dễ làm theo)
  • quick quick getting started guide
    (hướng dẫn bắt đầu nhanh gọn)
  • official official getting started guide
    (hướng dẫn bắt đầu chính thức)

Idioms

  • The getting started guide is your best friend.

    Hướng dẫn bắt đầu là người bạn tốt nhất của bạn. (Ý nói nó cực kỳ hữu ích và không thể thiếu khi bạn mới bắt đầu.)

    "Don't be afraid to try new software; remember, the getting started guide is your best friend."

    (Đừng ngại thử phần mềm mới; hãy nhớ rằng, hướng dẫn bắt đầu là người bạn tốt nhất của bạn.)

  • Don't skip the getting started guide.

    Đừng bỏ qua hướng dẫn bắt đầu. (Lời khuyên quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc kỹ tài liệu này để tránh sai sót hoặc bỏ lỡ thông tin quan trọng.)

    "To truly understand the system, don't skip the getting started guide."

    (Để thực sự hiểu hệ thống, đừng bỏ qua hướng dẫn bắt đầu.)

  • A must-read getting started guide.

    Một hướng dẫn bắt đầu phải đọc. (Một cụm từ mô tả sự cần thiết và tầm quan trọng của hướng dẫn này, ngụ ý rằng nó chứa đựng thông tin cốt lõi không thể bỏ qua.)

    "The company released a new product with a must-read getting started guide."

    (Công ty đã ra mắt sản phẩm mới kèm theo một hướng dẫn bắt đầu cần phải đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

getting started guide

Noun phrase
Lật mặt

Một tài liệu hoặc bộ hướng dẫn giải thích cách bắt đầu sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc phần mềm.

"The getting started guide helped me set up the software quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new employees arrive, the HR department will have gotten the getting started guide printed and ready.
Trước khi nhân viên mới đến, phòng nhân sự sẽ đã in xong và chuẩn bị sẵn sàng hướng dẫn bắt đầu.
Phủ định
She won't have used the getting started guide before asking for help, because she prefers figuring things out herself.
Cô ấy sẽ không sử dụng hướng dẫn bắt đầu trước khi yêu cầu giúp đỡ, vì cô ấy thích tự mình tìm hiểu mọi thứ.
Nghi vấn
Will they have updated the getting started guide with the latest company policies by next month?
Liệu họ sẽ đã cập nhật hướng dẫn bắt đầu với các chính sách mới nhất của công ty vào tháng tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting started guide".

Vai trò trong Kỷ nguyên Số

Trong thế giới công nghệ phát triển nhanh chóng, các sản phẩm và dịch vụ mới liên tục ra đời. 'Getting started guide' đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp người dùng mới nhanh chóng làm quen và sử dụng sản phẩm mà không cảm thấy bối rối hay mất thời gian tìm hiểu. Nó là chìa khóa để đảm bảo trải nghiệm ban đầu suôn sẻ và tích cực, đặc biệt trong các lĩnh vực như phần mềm, ứng dụng di động và thiết bị điện tử.

Cầu nối cho Trải nghiệm Người dùng

Khái niệm 'getting started guide' gắn liền với tâm lý người dùng mới: họ thường muốn bắt đầu ngay lập tức nhưng lại thiếu thông tin cơ bản. Một hướng dẫn hiệu quả sẽ là cầu nối, giảm thiểu 'ma sát' ban đầu, giúp người dùng cảm thấy tự tin và có năng lực. Đây là một phần thiết yếu của quy trình 'onboarding' (hướng dẫn nhập môn) trong thiết kế sản phẩm hiện đại, nhằm giữ chân người dùng và tạo ấn tượng tốt đẹp.