(Top Banner Ad)
go indirectly
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

go indirectly

UK: /ˌɪndɪˈrektli/ • US: /ˈɪndɪˌrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

đi đường vòng tiếp cận gián tiếp giải quyết một cách gián tiếp né tránh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To achieve a goal or reach a destination by a circuitous or roundabout route, rather than taking a direct path; to avoid a direct approach or confrontation.

Vietnamese Meaning

Đạt được mục tiêu hoặc đến một địa điểm bằng một con đường vòng hoặc gián tiếp, thay vì đi theo con đường trực tiếp; tránh một cách tiếp cận hoặc đối đầu trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Instead of confronting him directly, she decided to go indirectly by talking to his supervisor."

    "Thay vì đối đầu trực tiếp với anh ta, cô ấy quyết định đi gián tiếp bằng cách nói chuyện với người giám sát của anh ta."

  • "The company chose to go indirectly to the client through an intermediary."

    "Công ty đã chọn tiếp cận gián tiếp khách hàng thông qua một người trung gian."

  • "He went indirectly about asking for a raise, hinting at his accomplishments."

    "Anh ta đi gián tiếp vào việc xin tăng lương, ám chỉ những thành tựu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indirect Không trực tiếp, gián tiếp (ví dụ: indirect route - đường vòng)
Noun indirectness Sự không trực tiếp, sự gián tiếp (ví dụ: the indirectness of his answer - sự vòng vo trong câu trả lời của anh ấy)
Verb direct Chỉ dẫn, điều khiển, hướng thẳng (đối lập với đi/làm gián tiếp)
Adverb directly Một cách trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức (đối lập với 'indirectly')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go

Nguồn gốc của 'Go'

Động từ 'go' có nguồn gốc từ 'gān' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa di chuyển, đi hoặc rời đi. Đây là một trong những động từ cơ bản và lâu đời nhất trong tiếng Anh, với gốc rễ sâu xa từ tiếng Proto-Germanic, chỉ sự chuyển động.

Nguồn gốc của 'Indirectly'

Trạng từ 'indirectly' được hình thành từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'không') và gốc 'direct' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere' – chỉ dẫn, hướng thẳng). Hậu tố '-ly' biến tính từ 'indirect' thành trạng từ, mang ý nghĩa 'một cách không trực tiếp' hoặc 'gián tiếp'.

Usage Note

Cụm 'go indirectly' thường được dùng khi nói về việc tránh một vấn đề trực diện, hoặc sử dụng một phương pháp gián tiếp để đạt được một mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự thiếu trực tiếp và có thể mang sắc thái của sự khéo léo, thận trọng hoặc thậm chí là gian xảo, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'address directly' (giải quyết trực tiếp) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

through via around

- **through:** chỉ việc đạt được điều gì đó thông qua một phương tiện hoặc kênh gián tiếp (ví dụ: 'go indirectly through a mediator').
- **via:** tương tự 'through', nhấn mạnh con đường hoặc phương tiện gián tiếp (ví dụ: 'go indirectly via a third party').
- **around:** chỉ việc né tránh một vấn đề hoặc đối tượng nào đó (ví dụ: 'go indirectly around the main issue').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go indirectly
  • deliberately deliberately go indirectly
    (cố tình đi đường vòng/đi gián tiếp)
  • unintentionally unintentionally go indirectly
    (vô tình đi đường vòng/đi gián tiếp)
  • often often go indirectly
    (thường xuyên đi đường vòng/đi gián tiếp)
Verb + go indirectly
  • have to have to go indirectly
    (phải đi đường vòng/đi gián tiếp)
  • choose to choose to go indirectly
    (chọn đi đường vòng/đi gián tiếp)
  • decide to decide to go indirectly
    (quyết định đi đường vòng/đi gián tiếp)

Idioms

  • go indirectly about something/doing something

    làm gì đó một cách vòng vo, không trực tiếp, không thẳng thắn

    "Instead of asking for a raise directly, he decided to go indirectly about it, first highlighting his recent successes."

    (Thay vì yêu cầu tăng lương trực tiếp, anh ấy quyết định làm điều đó một cách gián tiếp, trước tiên là nhấn mạnh những thành công gần đây của mình.)

  • go indirectly to the point

    nói một cách gián tiếp, không đi thẳng vào vấn đề

    "Please don't go indirectly to the point; just tell me exactly what you need."

    (Làm ơn đừng nói vòng vo nữa; hãy nói cho tôi biết chính xác bạn cần gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go indirectly

Cụm động từ
Lật mặt

Đạt được mục tiêu hoặc đến một địa điểm bằng một con đường vòng hoặc gián tiếp, thay vì đi theo con đường trực tiếp; tránh một cách tiếp cận hoặc đối đầu trực tiếp.

"Instead of confronting him directly, she decided to go indirectly by talking to his supervisor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go indirectly".

Phong cách giao tiếp: Trực tiếp và Gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (ví dụ: Mỹ, Đức), giao tiếp trực tiếp (going directly to the point) thường được coi trọng, thể hiện sự thẳng thắn và hiệu quả. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, giao tiếp gián tiếp (going indirectly) có thể được ưu tiên để duy trì sự hài hòa, tránh làm mất lòng hoặc thể hiện sự tôn trọng. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.