go indirectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To achieve a goal or reach a destination by a circuitous or roundabout route, rather than taking a direct path; to avoid a direct approach or confrontation.
Vietnamese Meaning
Đạt được mục tiêu hoặc đến một địa điểm bằng một con đường vòng hoặc gián tiếp, thay vì đi theo con đường trực tiếp; tránh một cách tiếp cận hoặc đối đầu trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Instead of confronting him directly, she decided to go indirectly by talking to his supervisor."
"Thay vì đối đầu trực tiếp với anh ta, cô ấy quyết định đi gián tiếp bằng cách nói chuyện với người giám sát của anh ta."
-
"The company chose to go indirectly to the client through an intermediary."
"Công ty đã chọn tiếp cận gián tiếp khách hàng thông qua một người trung gian."
-
"He went indirectly about asking for a raise, hinting at his accomplishments."
"Anh ta đi gián tiếp vào việc xin tăng lương, ám chỉ những thành tựu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | indirect | Không trực tiếp, gián tiếp (ví dụ: indirect route - đường vòng) |
| Noun | indirectness | Sự không trực tiếp, sự gián tiếp (ví dụ: the indirectness of his answer - sự vòng vo trong câu trả lời của anh ấy) |
| Verb | direct | Chỉ dẫn, điều khiển, hướng thẳng (đối lập với đi/làm gián tiếp) |
| Adverb | directly | Một cách trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức (đối lập với 'indirectly') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'go indirectly' thường được dùng khi nói về việc tránh một vấn đề trực diện, hoặc sử dụng một phương pháp gián tiếp để đạt được một mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự thiếu trực tiếp và có thể mang sắc thái của sự khéo léo, thận trọng hoặc thậm chí là gian xảo, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'address directly' (giải quyết trực tiếp) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
- **through:** chỉ việc đạt được điều gì đó thông qua một phương tiện hoặc kênh gián tiếp (ví dụ: 'go indirectly through a mediator').
- **via:** tương tự 'through', nhấn mạnh con đường hoặc phương tiện gián tiếp (ví dụ: 'go indirectly via a third party').
- **around:** chỉ việc né tránh một vấn đề hoặc đối tượng nào đó (ví dụ: 'go indirectly around the main issue').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately go indirectly (cố tình đi đường vòng/đi gián tiếp)
-
unintentionally unintentionally go indirectly (vô tình đi đường vòng/đi gián tiếp)
-
often often go indirectly (thường xuyên đi đường vòng/đi gián tiếp)
-
have to have to go indirectly (phải đi đường vòng/đi gián tiếp)
-
choose to choose to go indirectly (chọn đi đường vòng/đi gián tiếp)
-
decide to decide to go indirectly (quyết định đi đường vòng/đi gián tiếp)
Idioms
-
go indirectly about something/doing something
làm gì đó một cách vòng vo, không trực tiếp, không thẳng thắn
"Instead of asking for a raise directly, he decided to go indirectly about it, first highlighting his recent successes."
(Thay vì yêu cầu tăng lương trực tiếp, anh ấy quyết định làm điều đó một cách gián tiếp, trước tiên là nhấn mạnh những thành công gần đây của mình.)
-
go indirectly to the point
nói một cách gián tiếp, không đi thẳng vào vấn đề
"Please don't go indirectly to the point; just tell me exactly what you need."
(Làm ơn đừng nói vòng vo nữa; hãy nói cho tôi biết chính xác bạn cần gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go indirectly
Cụm động từĐạt được mục tiêu hoặc đến một địa điểm bằng một con đường vòng hoặc gián tiếp, thay vì đi theo con đường trực tiếp; tránh một cách tiếp cận hoặc đối đầu trực tiếp.
"Instead of confronting him directly, she decided to go indirectly by talking to his supervisor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go indirectly".
