(Top Banner Ad)
Go down
A2
Phrasal verb A2 Chung

Go down

UK: /ɡəʊ daʊn/ • US: /ɡoʊ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

Đi xuống Hạ xuống Giảm xuống Rơi xuống Chìm Thất bại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move to a lower level or place; to decrease in amount, level, or price; to sink or fall to the ground.

Vietnamese Meaning

Di chuyển xuống mức thấp hơn hoặc một địa điểm thấp hơn; giảm về số lượng, mức độ hoặc giá cả; chìm hoặc ngã xuống đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun goes down at 6 pm in winter."

    "Mặt trời lặn lúc 6 giờ chiều vào mùa đông."

  • "The price of oil has gone down recently."

    "Giá dầu đã giảm gần đây."

  • "The plane went down in the ocean."

    "Chiếc máy bay đã rơi xuống đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun go sự đi, lượt
Adverb down xuống, ở dưới
Preposition down xuống (theo hướng)
Adjective down buồn bã, suy sụp
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn
Adjective downward hướng xuống, đi xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghe- (to release, let go, cast)
Proto-Germanic
*gāną (to go)
Old English
gān (to go, walk)
Middle English
gon (to go)
Modern English
go
Old English
dūn (from 'of dūne' - from the hill, downwards)
Middle English
doun (down)
Modern English
down

Nguồn gốc 'Go down'

Cụm động từ 'Go down' được hình thành từ động từ 'go' (di chuyển) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European, và từ 'down' (xuống) bắt nguồn từ tiếng Old English 'dūn', ban đầu có nghĩa là 'từ ngọn đồi'. Sự kết hợp này mô tả hành động di chuyển theo hướng từ trên xuống dưới một cách trực tiếp. Theo thời gian, 'Go down' đã phát triển nhiều nghĩa ẩn dụ phong phú, từ việc mô tả mặt trời lặn, sự giảm sút về giá cả hay mức độ, cho đến việc một sự kiện được ghi nhớ trong lịch sử, hoặc một người thất bại nhưng vẫn giữ vững tinh thần.

Usage Note

Cụm động từ 'go down' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý xuống một vị trí thấp hơn (ví dụ: xuống cầu thang), sự giảm sút về mặt số lượng hoặc chất lượng (ví dụ: giá cả giảm), hoặc sự thất bại (ví dụ: kế hoạch thất bại). Sự khác biệt subtle giữa 'go down' và các từ đồng nghĩa như 'descend' là 'go down' thường mang tính informal hơn và có thể áp dụng trong nhiều tình huống hàng ngày hơn.

Prepositions

with on in

Với 'with': thường mang ý nghĩa đi kèm, được chấp nhận (ví dụ: 'The speech went down well with the audience' - Bài phát biểu được khán giả đón nhận tốt). Với 'on': thường liên quan đến sự phụ thuộc, ghi lại (ví dụ: 'The event went down on record' - Sự kiện được ghi vào lịch sử). Với 'in': thường liên quan đến việc đi vào một lịch sử hoặc trí nhớ (ví dụ: 'It will go down in history' - Nó sẽ đi vào lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Go down (Chủ ngữ thực hiện hành động)
  • sun The sun goes down.
    (Mặt trời lặn.)
  • prices Prices go down.
    (Giá cả giảm.)
  • ship The ship goes down.
    (Con tàu chìm.)
Go down + Adverb/Adjective (Cách một điều gì đó được đón nhận)
  • well The proposal went down well.
    (Đề xuất được đón nhận/chấp nhận tốt đẹp.)
  • badly His joke went down badly.
    (Trò đùa của anh ấy bị đón nhận/phản ứng tệ.)
  • smoothly The medicine went down smoothly.
    (Thuốc uống vào trôi chảy/dễ dàng.)
Go down + Prepositional Phrase (Cách một sự kiện được ghi nhớ/kết thúc)
  • in history He will go down in history.
    (Ông ấy sẽ đi vào lịch sử.)
  • as It will go down as one of the worst mistakes.
    (Nó sẽ được ghi nhớ/được xem là một trong những sai lầm tồi tệ nhất.)
  • fighting They promised to go down fighting.
    (Họ hứa sẽ chiến đấu đến cùng (dù thất bại).)

Idioms

  • Go down in history

    Đi vào lịch sử, được ghi nhớ mãi mãi vì tầm quan trọng hoặc sự vĩ đại.

    "Her invention will go down in history as a turning point for humanity."

    (Phát minh của cô ấy sẽ đi vào lịch sử như một bước ngoặt cho nhân loại.)

  • Go down fighting

    Chiến đấu đến cùng; không chịu khuất phục hoặc bỏ cuộc, dù biết mình có thể thất bại.

    "Even when faced with overwhelming odds, the small company decided to go down fighting against the giant corporation."

    (Ngay cả khi đối mặt với những khó khăn áp đảo, công ty nhỏ vẫn quyết định chiến đấu đến cùng chống lại tập đoàn khổng lồ.)

  • Go down the drain

    Đổ sông đổ biển; bị lãng phí, mất mát hoàn toàn (tiền bạc, công sức, cơ hội).

    "All their investment went down the drain when the startup failed."

    (Tất cả khoản đầu tư của họ đã đổ sông đổ biển khi công ty khởi nghiệp thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go down

Phrasal verb
Lật mặt

Di chuyển xuống mức thấp hơn hoặc một địa điểm thấp hơn; giảm về số lượng, mức độ hoặc giá cả; chìm hoặc ngã xuống đất.

"The sun goes down at 6 pm in winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun goes down in the west.
Mặt trời lặn ở phía tây.
Phủ định
The price of oil didn't go down despite the economic downturn.
Giá dầu không giảm mặc dù kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Did the temperature go down last night?
Nhiệt độ có giảm tối qua không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the economy went down, people would lose their jobs.
Nếu nền kinh tế đi xuống, mọi người sẽ mất việc làm.
Phủ định
If the elevator didn't go down, we wouldn't be able to reach the ground floor.
Nếu thang máy không đi xuống, chúng ta sẽ không thể xuống được tầng trệt.
Nghi vấn
Would the price of gasoline go down if the oil supply increased?
Giá xăng có giảm xuống nếu nguồn cung dầu tăng lên không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is going to go down in an hour.
Mặt trời sẽ lặn trong một giờ nữa.
Phủ định
The price of oil is not going to go down anytime soon.
Giá dầu sẽ không giảm trong thời gian tới.
Nghi vấn
Is the temperature going to go down tonight?
Nhiệt độ có giảm xuống tối nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun went down quickly yesterday evening.
Mặt trời lặn nhanh chóng vào tối hôm qua.
Phủ định
The price of that stock didn't go down as expected last week.
Giá cổ phiếu đó đã không giảm như mong đợi vào tuần trước.
Nghi vấn
Did the number of applicants go down this year compared to last year?
Số lượng ứng viên có giảm trong năm nay so với năm ngoái không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun goes down in the west every evening.
Mặt trời lặn ở phía tây mỗi tối.
Phủ định
The price of gasoline doesn't go down very often.
Giá xăng không giảm thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Does the temperature go down at night in the desert?
Nhiệt độ có giảm vào ban đêm ở sa mạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go down".

Biểu tượng của mặt trời lặn

Cụm từ 'The sun goes down' không chỉ là một mô tả vật lý mà còn là một hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Nó thường gắn liền với sự kết thúc của một ngày, một giai đoạn, hoặc thậm chí là sự kết thúc của một cuộc đời. Cảnh mặt trời lặn thường được liên tưởng đến sự lãng mạn, vẻ đẹp bình yên, nhưng cũng có thể gợi lên cảm giác hoài niệm hoặc tiếc nuối về những gì đã qua.

Tinh thần 'Go down fighting' trong thể thao và cuộc sống

Thành ngữ 'Go down fighting' phản ánh một giá trị cao quý trong văn hóa phương Tây: tinh thần kiên cường, không bỏ cuộc. Trong thể thao, nó ca ngợi những vận động viên dù biết khó thắng nhưng vẫn thi đấu hết mình đến giây phút cuối cùng. Trong cuộc sống, nó biểu trưng cho sự dũng cảm, quyết tâm đối mặt với nghịch cảnh, chấp nhận thất bại nhưng không đầu hàng, giữ vững phẩm giá và ý chí.