Go down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move to a lower level or place; to decrease in amount, level, or price; to sink or fall to the ground.
Vietnamese Meaning
Di chuyển xuống mức thấp hơn hoặc một địa điểm thấp hơn; giảm về số lượng, mức độ hoặc giá cả; chìm hoặc ngã xuống đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun goes down at 6 pm in winter."
"Mặt trời lặn lúc 6 giờ chiều vào mùa đông."
-
"The price of oil has gone down recently."
"Giá dầu đã giảm gần đây."
-
"The plane went down in the ocean."
"Chiếc máy bay đã rơi xuống đại dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'go down' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý xuống một vị trí thấp hơn (ví dụ: xuống cầu thang), sự giảm sút về mặt số lượng hoặc chất lượng (ví dụ: giá cả giảm), hoặc sự thất bại (ví dụ: kế hoạch thất bại). Sự khác biệt subtle giữa 'go down' và các từ đồng nghĩa như 'descend' là 'go down' thường mang tính informal hơn và có thể áp dụng trong nhiều tình huống hàng ngày hơn.
Prepositions
Với 'with': thường mang ý nghĩa đi kèm, được chấp nhận (ví dụ: 'The speech went down well with the audience' - Bài phát biểu được khán giả đón nhận tốt). Với 'on': thường liên quan đến sự phụ thuộc, ghi lại (ví dụ: 'The event went down on record' - Sự kiện được ghi vào lịch sử). Với 'in': thường liên quan đến việc đi vào một lịch sử hoặc trí nhớ (ví dụ: 'It will go down in history' - Nó sẽ đi vào lịch sử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sun The sun goes down. (Mặt trời lặn.)
-
prices Prices go down. (Giá cả giảm.)
-
ship The ship goes down. (Con tàu chìm.)
-
well The proposal went down well. (Đề xuất được đón nhận/chấp nhận tốt đẹp.)
-
badly His joke went down badly. (Trò đùa của anh ấy bị đón nhận/phản ứng tệ.)
-
smoothly The medicine went down smoothly. (Thuốc uống vào trôi chảy/dễ dàng.)
-
in history He will go down in history. (Ông ấy sẽ đi vào lịch sử.)
-
as It will go down as one of the worst mistakes. (Nó sẽ được ghi nhớ/được xem là một trong những sai lầm tồi tệ nhất.)
-
fighting They promised to go down fighting. (Họ hứa sẽ chiến đấu đến cùng (dù thất bại).)
Idioms
-
Go down in history
Đi vào lịch sử, được ghi nhớ mãi mãi vì tầm quan trọng hoặc sự vĩ đại.
"Her invention will go down in history as a turning point for humanity."
(Phát minh của cô ấy sẽ đi vào lịch sử như một bước ngoặt cho nhân loại.)
-
Go down fighting
Chiến đấu đến cùng; không chịu khuất phục hoặc bỏ cuộc, dù biết mình có thể thất bại.
"Even when faced with overwhelming odds, the small company decided to go down fighting against the giant corporation."
(Ngay cả khi đối mặt với những khó khăn áp đảo, công ty nhỏ vẫn quyết định chiến đấu đến cùng chống lại tập đoàn khổng lồ.)
-
Go down the drain
Đổ sông đổ biển; bị lãng phí, mất mát hoàn toàn (tiền bạc, công sức, cơ hội).
"All their investment went down the drain when the startup failed."
(Tất cả khoản đầu tư của họ đã đổ sông đổ biển khi công ty khởi nghiệp thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go down
Phrasal verbDi chuyển xuống mức thấp hơn hoặc một địa điểm thấp hơn; giảm về số lượng, mức độ hoặc giá cả; chìm hoặc ngã xuống đất.
"The sun goes down at 6 pm in winter."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun goes down in the west. |
Mặt trời lặn ở phía tây. |
| Phủ định | The price of oil didn't go down despite the economic downturn. |
Giá dầu không giảm mặc dù kinh tế suy thoái. |
| Nghi vấn | Did the temperature go down last night? |
Nhiệt độ có giảm tối qua không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the economy went down, people would lose their jobs. |
Nếu nền kinh tế đi xuống, mọi người sẽ mất việc làm. |
| Phủ định | If the elevator didn't go down, we wouldn't be able to reach the ground floor. |
Nếu thang máy không đi xuống, chúng ta sẽ không thể xuống được tầng trệt. |
| Nghi vấn | Would the price of gasoline go down if the oil supply increased? |
Giá xăng có giảm xuống nếu nguồn cung dầu tăng lên không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun is going to go down in an hour. |
Mặt trời sẽ lặn trong một giờ nữa. |
| Phủ định | The price of oil is not going to go down anytime soon. |
Giá dầu sẽ không giảm trong thời gian tới. |
| Nghi vấn | Is the temperature going to go down tonight? |
Nhiệt độ có giảm xuống tối nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun went down quickly yesterday evening. |
Mặt trời lặn nhanh chóng vào tối hôm qua. |
| Phủ định | The price of that stock didn't go down as expected last week. |
Giá cổ phiếu đó đã không giảm như mong đợi vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did the number of applicants go down this year compared to last year? |
Số lượng ứng viên có giảm trong năm nay so với năm ngoái không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun goes down in the west every evening. |
Mặt trời lặn ở phía tây mỗi tối. |
| Phủ định | The price of gasoline doesn't go down very often. |
Giá xăng không giảm thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn | Does the temperature go down at night in the desert? |
Nhiệt độ có giảm vào ban đêm ở sa mạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go down".
