proceed directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go forward or continue in a particular course or direction without stopping or deviating.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục hoặc đi thẳng theo một hướng hoặc lộ trình cụ thể mà không dừng lại hoặc đi chệch hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the briefing, proceed directly to the meeting room."
"Sau buổi tóm tắt, hãy đi thẳng đến phòng họp."
-
"Please proceed directly to the security checkpoint."
"Vui lòng đi thẳng đến trạm kiểm soát an ninh."
-
"Once you have the approval, proceed directly with the project."
"Khi bạn nhận được sự chấp thuận, hãy tiến hành dự án ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proceed | tiến hành, tiếp tục, đi đến |
| Noun | procedure | thủ tục, quy trình |
| Noun | proceedings | biên bản, vụ kiện, buổi họp, diễn biến |
| Adjective | procedural | thuộc về thủ tục |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn |
| Noun | direction | hướng, sự chỉ dẫn |
| Noun | director | giám đốc, đạo diễn |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adverb | directly | trực tiếp, ngay lập tức, thẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục và không gián đoạn của một hành động hoặc quá trình. 'Proceed' có nghĩa là tiếp tục, còn 'directly' bổ nghĩa cho 'proceed', làm rõ nghĩa là 'tiếp tục một cách trực tiếp, không vòng vo'. Khác với 'continue', 'proceed' thường ám chỉ việc bắt đầu lại sau một sự gián đoạn, hoặc bắt đầu một hành động mới theo sau một hành động khác. 'Directly' nhấn mạnh tính không có sự chậm trễ hoặc sự can thiệp nào.
Prepositions
'Proceed to' thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc bước tiếp theo. Ví dụ: 'Proceed to the next stage'. 'Proceed with' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc kế hoạch. Ví dụ: 'Proceed with the plan'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to the airport proceed directly to the airport (đi thẳng đến sân bay)
-
to your room proceed directly to your room (đi thẳng vào phòng của bạn)
-
home proceed directly home (đi thẳng về nhà)
-
to the main hall proceed directly to the main hall (đi thẳng đến sảnh chính)
-
to the next stage proceed directly to the next stage (chuyển thẳng sang giai đoạn tiếp theo)
-
with the plan proceed directly with the plan (tiến hành kế hoạch ngay lập tức)
-
with your work proceed directly with your work (ngay lập tức tiếp tục công việc của bạn)
Idioms
-
Proceed directly to the point
Đi thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo
"Please proceed directly to the point; we don't have much time."
(Xin hãy đi thẳng vào vấn đề chính; chúng ta không có nhiều thời gian.)
-
Proceed directly to one's duties
Ngay lập tức bắt tay vào nhiệm vụ, không chậm trễ
"Upon arrival, all personnel are expected to proceed directly to their duties."
(Khi đến nơi, tất cả nhân viên được yêu cầu ngay lập tức bắt tay vào nhiệm vụ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proceed directly
Động từ + Trạng từTiếp tục hoặc đi thẳng theo một hướng hoặc lộ trình cụ thể mà không dừng lại hoặc đi chệch hướng.
"After the briefing, proceed directly to the meeting room."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager instructed us to proceed directly: No detours were allowed on the way to the client meeting. |
Người quản lý chỉ thị chúng tôi tiến thẳng: Không được phép đi đường vòng trên đường đến cuộc họp với khách hàng. |
| Phủ định | The sign clearly stated not to proceed directly: Visitors needed to check in at the reception desk first. |
Biển báo ghi rõ không được đi thẳng: Khách tham quan cần phải đăng ký tại quầy lễ tân trước. |
| Nghi vấn | Should we proceed directly, or are there any preliminary steps to consider: For example, do we need to gather more information? |
Chúng ta có nên tiến thẳng, hay có bất kỳ bước sơ bộ nào cần xem xét: Ví dụ, chúng ta có cần thu thập thêm thông tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed directly".
