(Top Banner Ad)
healthy fat
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng học

healthy fat

UK: /ˈhɛlθi fæt/ • US: /ˈhɛlθi fæt/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo lành mạnh chất béo có lợi cho sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fats that are beneficial to your health when consumed in moderation. They provide energy, support cell growth, and protect organs.

Vietnamese Meaning

Chất béo có lợi cho sức khỏe khi được tiêu thụ điều độ. Chúng cung cấp năng lượng, hỗ trợ sự phát triển của tế bào và bảo vệ các cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avocados are a great source of healthy fats."

    "Bơ là một nguồn cung cấp chất béo lành mạnh tuyệt vời."

  • "It's important to include healthy fats in your diet."

    "Điều quan trọng là phải bổ sung chất béo lành mạnh vào chế độ ăn uống của bạn."

  • "Nuts and seeds are excellent sources of healthy fats."

    "Các loại hạt là nguồn cung cấp chất béo lành mạnh tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective unhealthy không lành mạnh
Verb heal chữa lành, hồi phục
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fatty nhiều mỡ, béo
Verb fatten vỗ béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl / hǣliġ
Modern English
healthy
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fæt
Modern English
fat

Nguồn gốc từ 'healthy' và 'fat'

Từ 'healthy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hāl' (nghĩa là 'toàn vẹn, lành lặn'), sau đó phát triển thành 'hǣliġ' (khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe). Từ 'fat' (chất béo) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæt' (béo, giàu mỡ). Sự kết hợp 'healthy fat' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong khoa học dinh dưỡng.

Sự ra đời của khái niệm 'chất béo lành mạnh'

Trong lịch sử, nhiều người thường cho rằng tất cả chất béo đều không tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, với sự phát triển của nghiên cứu dinh dưỡng, các nhà khoa học đã phân biệt được 'chất béo lành mạnh' (như chất béo không bão hòa đơn và đa) có lợi cho tim mạch và sức khỏe tổng thể, với các loại chất béo 'không lành mạnh' (như chất béo chuyển hóa và chất béo bão hòa quá mức). Khái niệm này giúp mọi người hiểu rõ hơn về vai trò của chất béo trong chế độ ăn.

Usage Note

"Healthy fat" thường đề cập đến chất béo không bão hòa đơn (monounsaturated fats) và chất béo không bão hòa đa (polyunsaturated fats), bao gồm omega-3 và omega-6. Nên ưu tiên các loại chất béo này thay vì chất béo bão hòa (saturated fats) và chất béo chuyển hóa (trans fats). Sự khác biệt nằm ở cấu trúc hóa học và tác động lên sức khỏe tim mạch. Chất béo bão hòa và chuyển hóa có thể làm tăng cholesterol xấu (LDL), trong khi chất béo không bão hòa có thể giúp giảm LDL và tăng cholesterol tốt (HDL).

Prepositions

in for

Ví dụ: "Rich **in** healthy fats" (Giàu chất béo lành mạnh); "Important **for** heart health" (Quan trọng cho sức khỏe tim mạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthy fat
  • consume consume healthy fat
    (tiêu thụ chất béo lành mạnh)
  • eat eat healthy fat
    (ăn chất béo lành mạnh)
  • include include healthy fat in your diet
    (bao gồm chất béo lành mạnh vào chế độ ăn của bạn)
  • provide provide healthy fat to the body
    (cung cấp chất béo lành mạnh cho cơ thể)
Adjective / Noun + healthy fat
  • rich in foods rich in healthy fat
    (thực phẩm giàu chất béo lành mạnh)
  • source of a good source of healthy fat
    (một nguồn chất béo lành mạnh tốt)
  • benefits of the benefits of healthy fat
    (lợi ích của chất béo lành mạnh)

Idioms

  • a diet rich in healthy fat

    một chế độ ăn giàu chất béo lành mạnh

    "The Mediterranean diet is known for being a diet rich in healthy fat."

    (Chế độ ăn Địa Trung Hải nổi tiếng là một chế độ ăn giàu chất béo lành mạnh.)

  • an important source of healthy fat

    một nguồn quan trọng của chất béo lành mạnh

    "Avocado is considered an important source of healthy fat."

    (Quả bơ được coi là một nguồn quan trọng của chất béo lành mạnh.)

  • the importance of healthy fat

    tầm quan trọng của chất béo lành mạnh

    "Many studies highlight the importance of healthy fat for brain function."

    (Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của chất béo lành mạnh đối với chức năng não bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy fat

Danh từ
Lật mặt

Chất béo có lợi cho sức khỏe khi được tiêu thụ điều độ. Chúng cung cấp năng lượng, hỗ trợ sự phát triển của tế bào và bảo vệ các cơ quan.

"Avocados are a great source of healthy fats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be using healthy fats like avocado oil in the new salad dressing.
Đầu bếp sẽ sử dụng chất béo lành mạnh như dầu bơ trong món salad trộn mới.
Phủ định
I won't be adding unhealthy fats to my diet; I will be focusing on incorporating more healthy options.
Tôi sẽ không thêm chất béo không lành mạnh vào chế độ ăn uống của mình; tôi sẽ tập trung vào việc kết hợp nhiều lựa chọn lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Will you be consuming enough healthy fats if you only eat that small portion of salmon?
Bạn sẽ tiêu thụ đủ chất béo lành mạnh nếu bạn chỉ ăn phần cá hồi nhỏ đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy fat".

Sự thay đổi quan điểm về chất béo

Trong quá khứ, nhiều chế độ ăn kiêng tập trung vào việc giảm tối đa lượng chất béo nạp vào cơ thể vì cho rằng tất cả chất béo đều có hại. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng có những loại chất béo 'tốt' (healthy fat) rất cần thiết cho cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ vitamin, sản xuất hormone và bảo vệ tim mạch.

Chế độ ăn Địa Trung Hải và chất béo lành mạnh

Chế độ ăn Địa Trung Hải, nổi tiếng với lợi ích sức khỏe và tuổi thọ, là một ví dụ điển hình về việc sử dụng 'chất béo lành mạnh' một cách hiệu quả. Chế độ này khuyến khích tiêu thụ dầu ô liu, các loại hạt, cá béo và quả bơ – tất cả đều là những nguồn chất béo không bão hòa đơn và đa tốt cho tim mạch và sức khỏe tổng thể.