(Top Banner Ad)
group politics
B2
Danh từ B2 Chính trị học, Quản trị

group politics

UK: /ˈɡruːp ˈpɒlətɪks/ • US: /ˈɡruːp ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đấu đá nội bộ chính trị bè phái tranh giành quyền lực trong nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interactions and power dynamics that occur within a group, often involving competition, negotiation, and compromise for influence or resources.

Vietnamese Meaning

Sự tương tác và động lực quyền lực xảy ra trong một nhóm, thường liên quan đến cạnh tranh, thương lượng và thỏa hiệp để giành ảnh hưởng hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant group politics made it difficult to get any work done."

    "Những cuộc đấu đá chính trị nhóm liên tục khiến cho việc hoàn thành công việc trở nên khó khăn."

  • "He was unwilling to get involved in the group politics of the company."

    "Anh ấy không muốn dính líu vào những cuộc đấu đá chính trị nhóm của công ty."

  • "Group politics can be a major source of stress for employees."

    "Chính trị nhóm có thể là một nguồn căng thẳng lớn cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, tập hợp lại
Noun political thuộc về chính trị
Adjective politic khôn ngoan, thận trọng (trong chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
group
English
politics
English
group politics

Nguồn gốc của 'politics'

Từ 'politics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'politikós', có nghĩa là 'liên quan đến thành phố'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến quản lý và điều hành một thành phố hoặc quốc gia. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm các hoạt động tranh giành quyền lực và ảnh hưởng giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Sự hình thành của 'group politics'

Cụm từ 'group politics' xuất hiện khi người ta nhận ra rằng chính trị không chỉ là vấn đề của cá nhân mà còn là sự tương tác và cạnh tranh giữa các nhóm có chung lợi ích hoặc mục tiêu. Nó nhấn mạnh vai trò của các nhóm trong việc định hình chính sách và quyết định chính trị.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hành vi thao túng, bè phái, và tranh giành quyền lực không lành mạnh trong một tập thể. Khác với 'teamwork' (làm việc nhóm) vốn nhấn mạnh sự hợp tác và mục tiêu chung, 'group politics' tập trung vào các động cơ cá nhân và các chiến thuật để đạt được lợi ích riêng.

Prepositions

within in

‘Group politics within’: Đề cập đến chính trị nhóm diễn ra bên trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The group politics within the department were quite intense.' ‘Group politics in’: Đề cập đến chính trị nhóm trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh rộng lớn hơn. Ví dụ: 'Group politics in the workplace can be detrimental to productivity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group politics
  • internal group politics
    (chính trị nội bộ nhóm)
  • factional group politics
    (chính trị bè phái trong nhóm)
  • divisive group politics
    (chính trị gây chia rẽ trong nhóm)
Verb + group politics
  • engage in group politics
    (tham gia vào chính trị nhóm)
  • navigate group politics
    (điều hướng chính trị nhóm)
  • be affected by group politics
    (bị ảnh hưởng bởi chính trị nhóm)

Idioms

  • play group politics

    thực hiện các hành động chính trị trong một nhóm để đạt được lợi thế

    "He's playing group politics to get promoted."

    (Anh ta đang chơi trò chính trị nhóm để được thăng chức.)

  • groupthink

    tư duy nhóm (xu hướng ưu tiên sự hòa hợp trong nhóm hơn là đánh giá các lựa chọn một cách khách quan)

    "The project failed because of groupthink."

    (Dự án thất bại vì tư duy nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group politics

Danh từ
Lật mặt

Sự tương tác và động lực quyền lực xảy ra trong một nhóm, thường liên quan đến cạnh tranh, thương lượng và thỏa hiệp để giành ảnh hưởng hoặc nguồn lực.

"The constant group politics made it difficult to get any work done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Group politics often influences decision-making within the organization.
Chính trị nhóm thường ảnh hưởng đến việc ra quyết định trong tổ chức.
Phủ định
The company's success wasn't affected by group politics.
Sự thành công của công ty không bị ảnh hưởng bởi chính trị nhóm.
Nghi vấn
Does group politics play a significant role in project assignments?
Chính trị nhóm có đóng vai trò quan trọng trong việc phân công dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group politics".

Power Dynamics

Trong nhiều nền văn hóa, 'group politics' có thể liên quan đến các động lực quyền lực ngầm và các chiến lược để leo lên các cấp bậc xã hội hoặc nghề nghiệp. Điều này có thể bao gồm xây dựng liên minh, lan truyền tin đồn hoặc thao túng thông tin.

Workplace Politics

Trong môi trường làm việc, 'group politics' thường đề cập đến các tương tác và cạnh tranh giữa các đồng nghiệp hoặc bộ phận để giành được nguồn lực, sự công nhận hoặc ảnh hưởng. Nó có thể ảnh hưởng đến quyết định, thăng tiến và sự hài lòng trong công việc.