group politics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interactions and power dynamics that occur within a group, often involving competition, negotiation, and compromise for influence or resources.
Vietnamese Meaning
Sự tương tác và động lực quyền lực xảy ra trong một nhóm, thường liên quan đến cạnh tranh, thương lượng và thỏa hiệp để giành ảnh hưởng hoặc nguồn lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant group politics made it difficult to get any work done."
"Những cuộc đấu đá chính trị nhóm liên tục khiến cho việc hoàn thành công việc trở nên khó khăn."
-
"He was unwilling to get involved in the group politics of the company."
"Anh ấy không muốn dính líu vào những cuộc đấu đá chính trị nhóm của công ty."
-
"Group politics can be a major source of stress for employees."
"Chính trị nhóm có thể là một nguồn căng thẳng lớn cho nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hành vi thao túng, bè phái, và tranh giành quyền lực không lành mạnh trong một tập thể. Khác với 'teamwork' (làm việc nhóm) vốn nhấn mạnh sự hợp tác và mục tiêu chung, 'group politics' tập trung vào các động cơ cá nhân và các chiến thuật để đạt được lợi ích riêng.
Prepositions
‘Group politics within’: Đề cập đến chính trị nhóm diễn ra bên trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The group politics within the department were quite intense.' ‘Group politics in’: Đề cập đến chính trị nhóm trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh rộng lớn hơn. Ví dụ: 'Group politics in the workplace can be detrimental to productivity.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
internal group politics (chính trị nội bộ nhóm)
-
factional group politics (chính trị bè phái trong nhóm)
-
divisive group politics (chính trị gây chia rẽ trong nhóm)
-
engage in group politics (tham gia vào chính trị nhóm)
-
navigate group politics (điều hướng chính trị nhóm)
-
be affected by group politics (bị ảnh hưởng bởi chính trị nhóm)
Idioms
-
play group politics
thực hiện các hành động chính trị trong một nhóm để đạt được lợi thế
"He's playing group politics to get promoted."
(Anh ta đang chơi trò chính trị nhóm để được thăng chức.)
-
groupthink
tư duy nhóm (xu hướng ưu tiên sự hòa hợp trong nhóm hơn là đánh giá các lựa chọn một cách khách quan)
"The project failed because of groupthink."
(Dự án thất bại vì tư duy nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group politics
Danh từSự tương tác và động lực quyền lực xảy ra trong một nhóm, thường liên quan đến cạnh tranh, thương lượng và thỏa hiệp để giành ảnh hưởng hoặc nguồn lực.
"The constant group politics made it difficult to get any work done."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Group politics often influences decision-making within the organization. |
Chính trị nhóm thường ảnh hưởng đến việc ra quyết định trong tổ chức. |
| Phủ định | The company's success wasn't affected by group politics. |
Sự thành công của công ty không bị ảnh hưởng bởi chính trị nhóm. |
| Nghi vấn | Does group politics play a significant role in project assignments? |
Chính trị nhóm có đóng vai trò quan trọng trong việc phân công dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group politics".
