(Top Banner Ad)
hair trimmer
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân/Chăm sóc cá nhân

hair trimmer

UK: /ˈheə ˌtrɪmə/ • US: /ˈher ˌtrɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tỉa tóc tông đơ tỉa tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric device used for cutting hair, especially to neaten or shorten it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện được sử dụng để cắt tóc, đặc biệt là để tỉa gọn hoặc làm ngắn tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a hair trimmer to keep my sideburns neat."

    "Tôi dùng máy tỉa tóc để giữ cho phần tóc mai của mình gọn gàng."

  • "This hair trimmer is perfect for detailing."

    "Máy tỉa tóc này rất phù hợp để tạo chi tiết."

  • "He uses a hair trimmer to maintain his short hairstyle."

    "Anh ấy dùng máy tỉa tóc để duy trì kiểu tóc ngắn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc, lông
Adjective hairy Có nhiều tóc/lông
Noun haircut Kiểu tóc, việc cắt tóc
Noun hairdresser Thợ làm tóc
Verb trim Cắt tỉa, gọt, làm gọn
Noun trim Sự cắt tỉa, phần được cắt bỏ, kiểu tóc gọn gàng
Adjective trimmed Đã được cắt tỉa gọn gàng
Noun trimmer Máy cắt tỉa (dùng cho tóc, râu, cỏ...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English (compound)
hair trimmer
Old English
hær
English (from 'trim' + '-er')
trimmer
Old English
trymman

Tóc – Từ Xưa Đến Nay

Từ 'hair' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'hær' trong tiếng Anh cổ, và thậm chí xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu cổ đại liên quan đến việc 'cắt' hoặc 'chia'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc cắt tỉa và tạo kiểu tóc đã có từ hàng ngàn năm trước trong các nền văn hóa khác nhau, phản ánh ý nghĩa thẩm mỹ và xã hội của mái tóc.

Sự Tiện Lợi Hiện Đại của Trimmer

Từ 'trimmer' đến từ động từ 'to trim' (cắt tỉa, làm gọn gàng) kết hợp với hậu tố '-er' chỉ vật/người thực hiện hành động. Ban đầu 'trim' trong tiếng Anh cổ 'trymman' có nghĩa là làm vững chắc, sắp xếp. Ngày nay, một 'hair trimmer' là thiết bị hiện đại giúp chúng ta dễ dàng cắt tỉa tóc hoặc râu một cách nhanh chóng và chính xác ngay tại nhà, mang lại sự tiện lợi vượt trội so với việc chỉ dùng kéo truyền thống.

Usage Note

Từ 'hair trimmer' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng tại nhà. Nó khác với 'hair clippers' (tông đơ) thường dùng trong các salon chuyên nghiệp, mặc dù đôi khi hai từ này được dùng thay thế cho nhau. 'Trimmer' thường dùng để tỉa những chi tiết nhỏ hoặc tạo kiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair trimmer
  • electric electric hair trimmer
    (máy cắt tóc điện)
  • cordless cordless hair trimmer
    (máy cắt tóc không dây)
  • rechargeable rechargeable hair trimmer
    (máy cắt tóc sạc điện)
  • professional professional hair trimmer
    (máy cắt tóc chuyên nghiệp)
Verb + hair trimmer
  • use use a hair trimmer
    (sử dụng máy cắt tóc)
  • buy buy a hair trimmer
    (mua một chiếc máy cắt tóc)
  • clean clean the hair trimmer
    (vệ sinh máy cắt tóc)
  • charge charge the hair trimmer
    (sạc máy cắt tóc)

Idioms

  • to use a hair trimmer for a quick touch-up

    sử dụng máy cắt tóc để tỉa tót nhanh/chỉnh sửa nhanh

    "He often uses a hair trimmer for a quick touch-up before important meetings."

    (Anh ấy thường dùng máy cắt tóc để tỉa tót nhanh trước các cuộc họp quan trọng.)

  • to get a precise cut with a hair trimmer

    cắt tóc/râu gọn gàng và chính xác bằng máy cắt tóc

    "With practice, you can get a very precise cut with a good hair trimmer."

    (Với việc luyện tập, bạn có thể cắt tóc rất chính xác bằng một chiếc máy cắt tóc tốt.)

  • to maintain your hairstyle with a hair trimmer at home

    duy trì kiểu tóc bằng máy cắt tóc tại nhà

    "Many people have learned to maintain their hairstyle with a hair trimmer at home during the pandemic."

    (Nhiều người đã học cách duy trì kiểu tóc bằng máy cắt tóc tại nhà trong thời gian đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair trimmer

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện được sử dụng để cắt tóc, đặc biệt là để tỉa gọn hoặc làm ngắn tóc.

"I use a hair trimmer to keep my sideburns neat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known my hair trimmer wasn't charged, I would have gone to the barber.
Nếu tôi biết tông đơ của mình không được sạc, tôi đã phải đi đến thợ cắt tóc rồi.
Phủ định
If he hadn't used the hair trimmer so carelessly, he wouldn't have broken it.
Nếu anh ấy không sử dụng tông đơ một cách bất cẩn như vậy, anh ấy đã không làm hỏng nó.
Nghi vấn
Would you have given yourself a haircut if you had purchased a better hair trimmer?
Bạn có tự cắt tóc cho mình nếu bạn đã mua một cái tông đơ tốt hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new hair trimmer yesterday.
Anh ấy đã mua một chiếc tông đơ mới ngày hôm qua.
Phủ định
They don't sell hair trimmers at that store.
Họ không bán tông đơ ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Where can I find a good hair trimmer?
Tôi có thể tìm một chiếc tông đơ tốt ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair trimmer".

Sự Lên Ngôi Của Chăm Sóc Cá Nhân Tại Nhà

Trong xã hội hiện đại, máy cắt tóc (hair trimmer) đã trở thành một công cụ thiết yếu cho việc tự chăm sóc cá nhân tại nhà. Nó cho phép mọi người tự cắt tỉa tóc, râu hoặc lông một cách tiện lợi, tiết kiệm thời gian và tiền bạc thay vì phải thường xuyên đến tiệm cắt tóc hay tiệm làm đẹp. Đây là một xu hướng phổ biến, đặc biệt là với nam giới và những người bận rộn, coi trọng sự tự chủ trong việc chăm sóc ngoại hình.

Tiến Hóa Công Cụ Cắt Tóc

Trước đây, việc cắt tóc chủ yếu dựa vào kéo và dao cạo truyền thống. Sự ra đời của máy cắt tóc điện (electric hair trimmer) đã đánh dấu một bước tiến lớn trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Các thiết bị này không chỉ mang lại độ chính xác cao hơn mà còn dễ sử dụng, an toàn hơn và có nhiều phụ kiện đi kèm để tạo ra các kiểu tóc khác nhau, phản ánh sự đổi mới không ngừng trong công nghệ và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.