have a professional appearance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To present oneself in a manner that is appropriate and respectful for a professional setting, conveying competence, credibility, and attention to detail.
Vietnamese Meaning
Có một vẻ ngoài chuyên nghiệp, thể hiện sự phù hợp và tôn trọng trong môi trường làm việc, truyền tải sự thành thạo, đáng tin cậy và chú ý đến chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to have a professional appearance when attending job interviews."
"Điều quan trọng là phải có một vẻ ngoài chuyên nghiệp khi tham dự các cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"The company requires all employees to have a professional appearance during work hours."
"Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải có vẻ ngoài chuyên nghiệp trong giờ làm việc."
-
"A well-tailored suit can help you have a professional appearance."
"Một bộ vest được may đo cẩn thận có thể giúp bạn có một vẻ ngoài chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Profess | Tuyên bố, khẳng định |
| Noun | Profession | Nghề nghiệp, chuyên môn |
| Adjective | Professional | Chuyên nghiệp |
| Adverb | Professionally | Một cách chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến cách ăn mặc, chải chuốt và thái độ. 'Having a professional appearance' quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu tốt, xây dựng lòng tin với khách hàng và đồng nghiệp, và duy trì hình ảnh tích cực cho bản thân và công ty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Need to need to have a professional appearance (Cần có vẻ ngoài chuyên nghiệp)
-
Strive to strive to have a professional appearance (Cố gắng để có vẻ ngoài chuyên nghiệp)
-
Always Always have a professional appearance (Luôn có vẻ ngoài chuyên nghiệp)
-
Rarely Rarely have a professional appearance (Hiếm khi có vẻ ngoài chuyên nghiệp)
Idioms
-
Put your best foot forward
Cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt
"It's important to put your best foot forward when you have a professional appearance for a job interview."
(Điều quan trọng là phải cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt khi bạn có vẻ ngoài chuyên nghiệp cho một cuộc phỏng vấn xin việc.)
-
Dress to impress
Ăn mặc để gây ấn tượng
"You should dress to impress and have a professional appearance at the networking event."
(Bạn nên ăn mặc để gây ấn tượng và có một vẻ ngoài chuyên nghiệp tại sự kiện kết nối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a professional appearance
Cụm động từCó một vẻ ngoài chuyên nghiệp, thể hiện sự phù hợp và tôn trọng trong môi trường làm việc, truyền tải sự thành thạo, đáng tin cậy và chú ý đến chi tiết.
"It's important to have a professional appearance when attending job interviews."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had had a more professional appearance, she would have gotten the job. |
Nếu cô ấy có vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn, cô ấy đã có được công việc rồi. |
| Phủ định | If he hadn't had a professional appearance at the interview, he might not have made such a good first impression. |
Nếu anh ấy không có vẻ ngoài chuyên nghiệp trong buổi phỏng vấn, anh ấy có lẽ đã không tạo được ấn tượng đầu tiên tốt như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have been promoted if she had consistently maintained a professional appearance? |
Liệu cô ấy có được thăng chức nếu cô ấy luôn duy trì một vẻ ngoài chuyên nghiệp không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a professional appearance during client meetings. |
Cô ấy có một vẻ ngoài chuyên nghiệp trong các cuộc họp với khách hàng. |
| Phủ định | They don't have a professional appearance at casual events. |
Họ không có vẻ ngoài chuyên nghiệp tại các sự kiện thông thường. |
| Nghi vấn | Does he have a professional appearance for the job interview? |
Anh ấy có vẻ ngoài chuyên nghiệp cho cuộc phỏng vấn xin việc không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had had a professional appearance before the important interview, which impressed the recruiters. |
Cô ấy đã có một vẻ ngoài chuyên nghiệp trước buổi phỏng vấn quan trọng, điều này đã gây ấn tượng với các nhà tuyển dụng. |
| Phủ định | He hadn't always had a professional appearance; he only started caring after his promotion. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng có vẻ ngoài chuyên nghiệp; anh ấy chỉ bắt đầu quan tâm sau khi được thăng chức. |
| Nghi vấn | Had the team had a professional appearance before the presentation, or did they decide to dress up at the last minute? |
Đội đã có vẻ ngoài chuyên nghiệp trước buổi thuyết trình, hay họ quyết định ăn mặc bảnh bao vào phút cuối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a professional appearance".
