look unprofessional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have an appearance that does not conform to accepted standards of behavior, dress, etc., in a professional context; to give the impression of lacking competence or seriousness.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngoài không phù hợp với các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi, trang phục, v.v., trong một môi trường chuyên nghiệp; tạo ấn tượng thiếu năng lực hoặc thiếu nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing jeans to the interview would look unprofessional."
"Mặc quần jean đến buổi phỏng vấn trông sẽ thiếu chuyên nghiệp."
-
"His casual attire made him look unprofessional."
"Trang phục giản dị của anh ấy khiến anh ấy trông thiếu chuyên nghiệp."
-
"Showing up late to meetings can make you look unprofessional."
"Đi họp muộn có thể khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | nghề nghiệp, chuyên môn |
| Noun | professional | chuyên gia, người có chuyên môn |
| Adjective | professional | chuyên nghiệp, có tay nghề |
| Adjective | unprofessional | thiếu chuyên nghiệp, không chuyên nghiệp |
| Adverb | professionally | một cách chuyên nghiệp |
| Adverb | unprofessionally | một cách thiếu chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động hoặc trang phục có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh chuyên nghiệp của một người. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa kỳ vọng chuyên nghiệp và hiện trạng thực tế. Khác với 'be unprofessional' (hành xử thiếu chuyên nghiệp), 'look unprofessional' tập trung vào ấn tượng thị giác và cảm nhận ban đầu mà người khác có được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really look really unprofessional (thực sự trông thiếu chuyên nghiệp)
-
very look very unprofessional (trông rất thiếu chuyên nghiệp)
-
extremely look extremely unprofessional (trông cực kỳ thiếu chuyên nghiệp)
-
completely look completely unprofessional (trông hoàn toàn thiếu chuyên nghiệp)
-
easily easily look unprofessional (dễ dàng trông thiếu chuyên nghiệp)
-
somewhat look somewhat unprofessional (trông hơi thiếu chuyên nghiệp)
-
tend to tend to look unprofessional (có xu hướng trông thiếu chuyên nghiệp)
-
make you make you look unprofessional (khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp)
-
risk risk looking unprofessional (có nguy cơ trông thiếu chuyên nghiệp)
-
avoid avoid looking unprofessional (tránh trông thiếu chuyên nghiệp)
-
Your outfit Your outfit looks unprofessional. (Trang phục của bạn trông thiếu chuyên nghiệp.)
-
His behavior His behavior looks unprofessional. (Hành vi của anh ấy trông thiếu chuyên nghiệp.)
-
That email That email looks unprofessional. (Email đó trông thiếu chuyên nghiệp.)
-
It It looks unprofessional. (Nó trông thiếu chuyên nghiệp.)
Idioms
-
to avoid looking unprofessional
để tránh trông thiếu chuyên nghiệp (thường liên quan đến hành động hoặc ngoại hình nhằm duy trì hình ảnh tốt)
"Always double-check your emails before sending them to clients to avoid looking unprofessional."
(Luôn kiểm tra kỹ email của bạn trước khi gửi cho khách hàng để tránh trông thiếu chuyên nghiệp.)
-
it makes you look unprofessional
điều đó khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp (thường là lời cảnh báo hoặc nhận xét về hành vi/ngoại hình không phù hợp)
"Constantly checking your phone during a meeting makes you look unprofessional."
(Liên tục kiểm tra điện thoại trong cuộc họp khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp.)
-
risk looking unprofessional
có nguy cơ trông thiếu chuyên nghiệp (ám chỉ một hành động có thể gây ra ấn tượng tiêu cực và làm mất uy tín)
"Ignoring the dress code will make you risk looking unprofessional at the conference."
(Bỏ qua quy định về trang phục sẽ khiến bạn có nguy cơ trông thiếu chuyên nghiệp tại hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look unprofessional
Động từ + Tính từCó vẻ ngoài không phù hợp với các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi, trang phục, v.v., trong một môi trường chuyên nghiệp; tạo ấn tượng thiếu năng lực hoặc thiếu nghiêm túc.
"Wearing jeans to the interview would look unprofessional."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't looked so unprofessional at the interview; I might have gotten the job. |
Tôi ước tôi đã không trông thiếu chuyên nghiệp như vậy tại buổi phỏng vấn; có lẽ tôi đã nhận được công việc. |
| Phủ định | If only he wouldn't look so unprofessional when meeting clients; it's damaging our company's image. |
Giá mà anh ấy đừng trông thiếu chuyên nghiệp như vậy khi gặp khách hàng; điều đó đang gây tổn hại đến hình ảnh của công ty chúng ta. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't looked unprofessional in that picture? |
Bạn có ước rằng bạn đã không trông thiếu chuyên nghiệp trong bức ảnh đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look unprofessional".
