(Top Banner Ad)
look unprofessional
B1
Động từ + Tính từ B1 Giao tiếp kinh doanh, Phong thái cá nhân

look unprofessional

UK: /lʊk ˌʌn.prəˈfeʃ.ən.əl/ • US: /lʊk ˌʌn.prəˈfeʃ.ən.əl/

Nghĩa tiếng Việt

trông thiếu chuyên nghiệp có vẻ không chuyên nghiệp gây ấn tượng không chuyên nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an appearance that does not conform to accepted standards of behavior, dress, etc., in a professional context; to give the impression of lacking competence or seriousness.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài không phù hợp với các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi, trang phục, v.v., trong một môi trường chuyên nghiệp; tạo ấn tượng thiếu năng lực hoặc thiếu nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing jeans to the interview would look unprofessional."

    "Mặc quần jean đến buổi phỏng vấn trông sẽ thiếu chuyên nghiệp."

  • "His casual attire made him look unprofessional."

    "Trang phục giản dị của anh ấy khiến anh ấy trông thiếu chuyên nghiệp."

  • "Showing up late to meetings can make you look unprofessional."

    "Đi họp muộn có thể khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, chuyên môn
Noun professional chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective professional chuyên nghiệp, có tay nghề
Adjective unprofessional thiếu chuyên nghiệp, không chuyên nghiệp
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Adverb unprofessionally một cách thiếu chuyên nghiệp

Synonyms

appear unprofessional (trông có vẻ thiếu chuyên nghiệp)seem unprofessional (có vẻ thiếu chuyên nghiệp)give a bad impression (gây ấn tượng xấu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp kinh doanh, Phong thái cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōkjaną
Old English
lōcian (to see, gaze)
Latin
profiteri (to declare publicly)
Latin
professio (public declaration)
Old French
profession (vocation)
English
profession (late 14c.)
English
professional (adj., 1747, derived from profession)
English
un- (prefix, Old English origin, meaning 'not')
English
unprofessional (adj., mid-19th c.)
English
look unprofessional (phrase, modern usage)

Nguồn gốc của sự 'Thiếu Chuyên Nghiệp'

Cụm từ 'look unprofessional' là sự kết hợp của động từ 'look' (nhìn, trông) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tính từ 'unprofessional'. 'Professional' (chuyên nghiệp) có gốc rễ từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ hành động 'tuyên bố công khai' về một nghề nghiệp hay kỹ năng. Khi thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào, 'unprofessional' mang nghĩa 'không chuyên nghiệp'. Cả cụm 'look unprofessional' nhấn mạnh đến ấn tượng thị giác hoặc hành vi bên ngoài khiến một người hoặc một việc bị đánh giá là thiếu tính chuyên nghiệp hoặc không phù hợp với chuẩn mực nghề nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động hoặc trang phục có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh chuyên nghiệp của một người. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa kỳ vọng chuyên nghiệp và hiện trạng thực tế. Khác với 'be unprofessional' (hành xử thiếu chuyên nghiệp), 'look unprofessional' tập trung vào ấn tượng thị giác và cảm nhận ban đầu mà người khác có được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look unprofessional
  • really look really unprofessional
    (thực sự trông thiếu chuyên nghiệp)
  • very look very unprofessional
    (trông rất thiếu chuyên nghiệp)
  • extremely look extremely unprofessional
    (trông cực kỳ thiếu chuyên nghiệp)
  • completely look completely unprofessional
    (trông hoàn toàn thiếu chuyên nghiệp)
  • easily easily look unprofessional
    (dễ dàng trông thiếu chuyên nghiệp)
  • somewhat look somewhat unprofessional
    (trông hơi thiếu chuyên nghiệp)
Verb + look unprofessional
  • tend to tend to look unprofessional
    (có xu hướng trông thiếu chuyên nghiệp)
  • make you make you look unprofessional
    (khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp)
  • risk risk looking unprofessional
    (có nguy cơ trông thiếu chuyên nghiệp)
  • avoid avoid looking unprofessional
    (tránh trông thiếu chuyên nghiệp)
Noun/Pronoun + look unprofessional
  • Your outfit Your outfit looks unprofessional.
    (Trang phục của bạn trông thiếu chuyên nghiệp.)
  • His behavior His behavior looks unprofessional.
    (Hành vi của anh ấy trông thiếu chuyên nghiệp.)
  • That email That email looks unprofessional.
    (Email đó trông thiếu chuyên nghiệp.)
  • It It looks unprofessional.
    (Nó trông thiếu chuyên nghiệp.)

Idioms

  • to avoid looking unprofessional

    để tránh trông thiếu chuyên nghiệp (thường liên quan đến hành động hoặc ngoại hình nhằm duy trì hình ảnh tốt)

    "Always double-check your emails before sending them to clients to avoid looking unprofessional."

    (Luôn kiểm tra kỹ email của bạn trước khi gửi cho khách hàng để tránh trông thiếu chuyên nghiệp.)

  • it makes you look unprofessional

    điều đó khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp (thường là lời cảnh báo hoặc nhận xét về hành vi/ngoại hình không phù hợp)

    "Constantly checking your phone during a meeting makes you look unprofessional."

    (Liên tục kiểm tra điện thoại trong cuộc họp khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp.)

  • risk looking unprofessional

    có nguy cơ trông thiếu chuyên nghiệp (ám chỉ một hành động có thể gây ra ấn tượng tiêu cực và làm mất uy tín)

    "Ignoring the dress code will make you risk looking unprofessional at the conference."

    (Bỏ qua quy định về trang phục sẽ khiến bạn có nguy cơ trông thiếu chuyên nghiệp tại hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look unprofessional

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Có vẻ ngoài không phù hợp với các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi, trang phục, v.v., trong một môi trường chuyên nghiệp; tạo ấn tượng thiếu năng lực hoặc thiếu nghiêm túc.

"Wearing jeans to the interview would look unprofessional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't looked so unprofessional at the interview; I might have gotten the job.
Tôi ước tôi đã không trông thiếu chuyên nghiệp như vậy tại buổi phỏng vấn; có lẽ tôi đã nhận được công việc.
Phủ định
If only he wouldn't look so unprofessional when meeting clients; it's damaging our company's image.
Giá mà anh ấy đừng trông thiếu chuyên nghiệp như vậy khi gặp khách hàng; điều đó đang gây tổn hại đến hình ảnh của công ty chúng ta.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't looked unprofessional in that picture?
Bạn có ước rằng bạn đã không trông thiếu chuyên nghiệp trong bức ảnh đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look unprofessional".

Tầm quan trọng của Ấn tượng Đầu tiên

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở và kinh doanh, ấn tượng đầu tiên đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Cách bạn ăn mặc, giao tiếp, và thái độ có thể ngay lập tức được đánh giá là 'chuyên nghiệp' hay 'thiếu chuyên nghiệp'. Một ngoại hình hoặc hành vi 'look unprofessional' có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cơ hội nghề nghiệp, mối quan hệ đồng nghiệp, và sự tín nhiệm của bạn trong công việc.

Quy tắc Trang phục và Đạo đức Nghề nghiệp

Nhiều công ty và ngành nghề có quy tắc trang phục (dress code) và đạo đức nghề nghiệp rõ ràng hoặc ngầm định. Việc không tuân thủ những quy tắc này, ví dụ như mặc trang phục quá xuề xòa, sử dụng ngôn ngữ không phù hợp, hay hành xử thiếu tôn trọng, đều có thể khiến một người 'look unprofessional'. Điều này phản ánh giá trị mà văn hóa phương Tây đề cao về sự nghiêm túc, kỷ luật và tôn trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.