(Top Banner Ad)
heartless approach
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học/Đạo đức/Kinh doanh

heartless approach

UK: /ˈhɑːtləs əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈhɑːrtləs əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận tàn nhẫn cách tiếp cận vô cảm thái độ vô tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Heartless" describes a lack of feeling, pity, or compassion. "Approach" refers to a method, way, or attitude used when dealing with something or someone. A "heartless approach" suggests a way of dealing with a situation that is insensitive and shows no concern for the feelings of others.

Vietnamese Meaning

"Heartless" mô tả sự thiếu cảm xúc, lòng thương hại hoặc trắc ẩn. "Approach" đề cập đến một phương pháp, cách thức hoặc thái độ được sử dụng khi đối phó với điều gì đó hoặc ai đó. Một "heartless approach" gợi ý một cách đối phó với một tình huống mà không nhạy cảm và không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's heartless approach to laying off employees caused widespread anger."

    "Cách tiếp cận tàn nhẫn của công ty trong việc sa thải nhân viên đã gây ra sự phẫn nộ trên diện rộng."

  • "His heartless approach to problem-solving ignored the human cost."

    "Cách tiếp cận vô tâm của anh ta đối với việc giải quyết vấn đề đã bỏ qua cái giá phải trả về mặt con người."

  • "The politician's heartless approach to welfare reform was widely criticized."

    "Cách tiếp cận tàn nhẫn của chính trị gia đối với cải cách phúc lợi xã hội đã bị chỉ trích rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart Trái tim; lòng trắc ẩn
Adjective heartless Nhẫn tâm, vô cảm
Noun heartlessness Sự nhẫn tâm, sự vô cảm
Verb approach Tiếp cận, đến gần
Noun approach Cách tiếp cận, phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Đạo đức/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heorte
Middle English
herte
English
heart
English
heartless
English
approach
English
heartless approach

Nguồn gốc của 'Heartless'

Từ 'heart' (trái tim) ban đầu chỉ cơ quan trong cơ thể, nhưng dần mang ý nghĩa tượng trưng cho cảm xúc, tình yêu và lòng trắc ẩn. 'Heartless' (không tim) ra đời để chỉ sự thiếu vắng những phẩm chất tốt đẹp này, một cách tiếp cận tàn nhẫn và vô cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc lên án một hành động, chính sách hoặc quyết định nào đó. Nó nhấn mạnh sự tàn nhẫn và vô cảm của người thực hiện hành động đó. Nó thường ám chỉ rằng có những lựa chọn khác nhân đạo hơn đã bị bỏ qua.

Prepositions

to towards

"Heartless approach to [vấn đề/đối tượng]" hoặc "heartless approach towards [vấn đề/đối tượng]" dùng để chỉ ra rằng phương pháp tiếp cận cụ thể đó là tàn nhẫn hoặc vô cảm đối với vấn đề hoặc đối tượng được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartless approach
  • brutal brutal heartless approach
    (cách tiếp cận tàn bạo, nhẫn tâm)
  • callous callous heartless approach
    (cách tiếp cận nhẫn tâm, vô cảm)
  • ruthless ruthless heartless approach
    (cách tiếp cận tàn nhẫn, không thương tiếc)
Verb + heartless approach
  • adopt adopt a heartless approach
    (áp dụng một cách tiếp cận nhẫn tâm)
  • take take a heartless approach
    (thực hiện một cách tiếp cận nhẫn tâm)
  • criticize criticize a heartless approach
    (chỉ trích một cách tiếp cận nhẫn tâm)

Idioms

  • To have a heart of stone

    Có một trái tim sắt đá (vô cảm, nhẫn tâm)

    "The judge had a heart of stone when he sentenced the young man to life in prison."

    (Vị thẩm phán có một trái tim sắt đá khi ông ta tuyên án tù chung thân cho chàng trai trẻ.)

  • Cold-hearted

    Lạnh lùng, vô tâm

    "It was cold-hearted of her to leave her child alone."

    (Cô ấy thật lạnh lùng khi bỏ con mình ở nhà một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartless approach

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Heartless" mô tả sự thiếu cảm xúc, lòng thương hại hoặc trắc ẩn. "Approach" đề cập đến một phương pháp, cách thức hoặc thái độ được sử dụng khi đối phó với điều gì đó hoặc ai đó. Một "heartless approach" gợi ý một cách đối phó với một tình huống mà không nhạy cảm và không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

"The company's heartless approach to laying off employees caused widespread anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartless approach".

Cá nhân hóa vs. Phi cá nhân hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, đôi khi có một sự căng thẳng giữa việc thể hiện sự đồng cảm và việc đưa ra các quyết định dựa trên lý trí và dữ liệu. 'Heartless approach' thường được dùng để chỉ trích những cách tiếp cận quá tập trung vào hiệu quả mà bỏ qua những tác động tiêu cực đến con người.