heartless approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Heartless" describes a lack of feeling, pity, or compassion. "Approach" refers to a method, way, or attitude used when dealing with something or someone. A "heartless approach" suggests a way of dealing with a situation that is insensitive and shows no concern for the feelings of others.
Vietnamese Meaning
"Heartless" mô tả sự thiếu cảm xúc, lòng thương hại hoặc trắc ẩn. "Approach" đề cập đến một phương pháp, cách thức hoặc thái độ được sử dụng khi đối phó với điều gì đó hoặc ai đó. Một "heartless approach" gợi ý một cách đối phó với một tình huống mà không nhạy cảm và không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's heartless approach to laying off employees caused widespread anger."
"Cách tiếp cận tàn nhẫn của công ty trong việc sa thải nhân viên đã gây ra sự phẫn nộ trên diện rộng."
-
"His heartless approach to problem-solving ignored the human cost."
"Cách tiếp cận vô tâm của anh ta đối với việc giải quyết vấn đề đã bỏ qua cái giá phải trả về mặt con người."
-
"The politician's heartless approach to welfare reform was widely criticized."
"Cách tiếp cận tàn nhẫn của chính trị gia đối với cải cách phúc lợi xã hội đã bị chỉ trích rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heart | Trái tim; lòng trắc ẩn |
| Adjective | heartless | Nhẫn tâm, vô cảm |
| Noun | heartlessness | Sự nhẫn tâm, sự vô cảm |
| Verb | approach | Tiếp cận, đến gần |
| Noun | approach | Cách tiếp cận, phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc lên án một hành động, chính sách hoặc quyết định nào đó. Nó nhấn mạnh sự tàn nhẫn và vô cảm của người thực hiện hành động đó. Nó thường ám chỉ rằng có những lựa chọn khác nhân đạo hơn đã bị bỏ qua.
Prepositions
"Heartless approach to [vấn đề/đối tượng]" hoặc "heartless approach towards [vấn đề/đối tượng]" dùng để chỉ ra rằng phương pháp tiếp cận cụ thể đó là tàn nhẫn hoặc vô cảm đối với vấn đề hoặc đối tượng được đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal heartless approach (cách tiếp cận tàn bạo, nhẫn tâm)
-
callous callous heartless approach (cách tiếp cận nhẫn tâm, vô cảm)
-
ruthless ruthless heartless approach (cách tiếp cận tàn nhẫn, không thương tiếc)
-
adopt adopt a heartless approach (áp dụng một cách tiếp cận nhẫn tâm)
-
take take a heartless approach (thực hiện một cách tiếp cận nhẫn tâm)
-
criticize criticize a heartless approach (chỉ trích một cách tiếp cận nhẫn tâm)
Idioms
-
To have a heart of stone
Có một trái tim sắt đá (vô cảm, nhẫn tâm)
"The judge had a heart of stone when he sentenced the young man to life in prison."
(Vị thẩm phán có một trái tim sắt đá khi ông ta tuyên án tù chung thân cho chàng trai trẻ.)
-
Cold-hearted
Lạnh lùng, vô tâm
"It was cold-hearted of her to leave her child alone."
(Cô ấy thật lạnh lùng khi bỏ con mình ở nhà một mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heartless approach
Tính từ + Danh từ"Heartless" mô tả sự thiếu cảm xúc, lòng thương hại hoặc trắc ẩn. "Approach" đề cập đến một phương pháp, cách thức hoặc thái độ được sử dụng khi đối phó với điều gì đó hoặc ai đó. Một "heartless approach" gợi ý một cách đối phó với một tình huống mà không nhạy cảm và không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
"The company's heartless approach to laying off employees caused widespread anger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartless approach".
