insignificant part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too small or unimportant to be worth consideration.
Vietnamese Meaning
Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His contribution was insignificant to the overall success of the project."
"Đóng góp của anh ấy không đáng kể vào thành công chung của dự án."
-
"The error was caused by an insignificant part of the code."
"Lỗi là do một phần nhỏ không đáng kể của mã gây ra."
-
"The amount of money is an insignificant part of the total budget."
"Số tiền đó là một phần không đáng kể trong tổng ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insignificance | sự không quan trọng, sự tầm thường |
| Adverb | insignificantly | một cách không đáng kể, một cách tầm thường |
| Adjective | significant | quan trọng, có ý nghĩa |
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là |
| Verb | part | chia ra, tách rời |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị |
| Adverb | partially | một phần, không hoàn chỉnh |
| Noun | partition | sự phân chia, vách ngăn |
| Verb | participate | tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'insignificant' thường được dùng để mô tả điều gì đó có ít hoặc không có giá trị, tầm quan trọng, hoặc ảnh hưởng. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'trivial' (tầm thường, vô nghĩa) và mạnh hơn so với 'minor' (nhỏ, thứ yếu). Trong ngữ cảnh 'insignificant part', nó nhấn mạnh phần đó đóng vai trò rất nhỏ, gần như không đáng kể trong tổng thể.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'in', nó thường mang ý nghĩa 'không quan trọng trong' hoặc 'không đáng kể trong'. Ví dụ: 'The cost is insignificant in comparison to the benefits.' (Chi phí không đáng kể so với lợi ích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a relatively a relatively insignificant part (một phần tương đối không đáng kể)
-
a tiny a tiny insignificant part (một phần nhỏ bé không đáng kể)
-
an utterly an utterly insignificant part (một phần hoàn toàn không đáng kể)
-
play an play an insignificant part (đóng một vai trò không đáng kể)
-
form an form an insignificant part (tạo thành một phần không đáng kể)
-
be an be an insignificant part (là một phần không đáng kể)
Idioms
-
play an insignificant part in something
đóng một vai trò không đáng kể trong việc gì
"His contribution played an insignificant part in the overall success of the project."
(Sự đóng góp của anh ấy đóng một vai trò không đáng kể vào thành công chung của dự án.)
-
reduce something to an insignificant part
làm cho cái gì đó trở thành một phần không đáng kể
"The new policy threatens to reduce small businesses to an insignificant part of the economy."
(Chính sách mới đe dọa biến các doanh nghiệp nhỏ thành một phần không đáng kể của nền kinh tế.)
-
consider something an insignificant part
coi cái gì đó là một phần không đáng kể
"They considered their individual efforts an insignificant part of the larger movement."
(Họ coi những nỗ lực cá nhân của mình là một phần không đáng kể của phong trào lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant part
Tính từQuá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.
"His contribution was insignificant to the overall success of the project."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, the initial investment will have seemed an insignificant part of the overall cost. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, khoản đầu tư ban đầu có vẻ sẽ là một phần không đáng kể trong tổng chi phí. |
| Phủ định | By next year, that insignificant part of the engine won't have caused any major issues, thankfully. |
Đến năm sau, rất may, bộ phận không đáng kể đó của động cơ sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề lớn nào. |
| Nghi vấn | Will that insignificant part have affected the final result by the time we analyze the data? |
Liệu phần không đáng kể đó có ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng vào thời điểm chúng ta phân tích dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant part".
