intended use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mục đích mà một cái gì đó được thiết kế hoặc dự định để sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intended use of this medication is to relieve pain."
"Mục đích sử dụng của thuốc này là để giảm đau."
-
"The product's intended use is clearly stated in the manual."
"Mục đích sử dụng dự kiến của sản phẩm được nêu rõ trong hướng dẫn sử dụng."
-
"Using the device for anything other than its intended use may void the warranty."
"Việc sử dụng thiết bị cho bất kỳ mục đích nào khác với mục đích sử dụng dự kiến có thể làm mất hiệu lực bảo hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intend | có ý định, dự định |
| Noun | intention | ý định, mục đích |
| Adjective | intentional | có chủ ý, cố ý |
| Adverb | intentionally | một cách cố ý, có chủ đích |
| Adjective | unintended | không có chủ ý, ngoài ý muốn |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô dụng, không có ích |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Noun | usage | cách dùng, sự dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mục đích ban đầu hoặc mục tiêu sử dụng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh vào ý định của người tạo ra hoặc nhà sản xuất. So với các cụm từ như 'purpose' hoặc 'function', 'intended use' mang tính chính thức và cụ thể hơn, thường thấy trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả sản phẩm.
Prepositions
'Intended use for' được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu mà việc sử dụng đó hướng đến. Ví dụ: 'The intended use for this software is data analysis.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original intended use (mục đích sử dụng ban đầu)
-
primary primary intended use (mục đích sử dụng chính)
-
proper proper intended use (mục đích sử dụng đúng cách)
-
specific specific intended use (mục đích sử dụng cụ thể)
-
define define the intended use (xác định mục đích sử dụng)
-
specify specify the intended use (chỉ rõ mục đích sử dụng)
-
design for design for its intended use (thiết kế cho mục đích sử dụng của nó)
-
limit limit the intended use (giới hạn mục đích sử dụng)
-
for its for its intended use (cho mục đích sử dụng của nó)
-
fit for fit for intended use (phù hợp với mục đích sử dụng)
Idioms
-
fit for its intended use
Phù hợp với mục đích sử dụng đã định (có khả năng hoạt động tốt cho mục đích mà nó được thiết kế).
"The new software is not yet fit for its intended use due to several bugs."
(Phần mềm mới vẫn chưa phù hợp với mục đích sử dụng của nó do có nhiều lỗi.)
-
beyond its intended use
Vượt quá/sai lệch so với mục đích sử dụng ban đầu (sử dụng một cách không đúng hoặc vượt quá giới hạn thiết kế).
"Using the ladder as a bridge is clearly beyond its intended use."
(Dùng cái thang làm cầu rõ ràng là vượt quá mục đích sử dụng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intended use
Danh từMục đích mà một cái gì đó được thiết kế hoặc dự định để sử dụng.
"The intended use of this medication is to relieve pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intended use".
