(Top Banner Ad)
intended use
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

intended use

UK: /ɪnˈtɛndɪd juːs/ • US: /ɪnˈtɛndɪd juːs/

Nghĩa tiếng Việt

mục đích sử dụng công dụng dự kiến mục đích thiết kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purpose for which something is designed or meant to be used.

Vietnamese Meaning

Mục đích mà một cái gì đó được thiết kế hoặc dự định để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intended use of this medication is to relieve pain."

    "Mục đích sử dụng của thuốc này là để giảm đau."

  • "The product's intended use is clearly stated in the manual."

    "Mục đích sử dụng dự kiến của sản phẩm được nêu rõ trong hướng dẫn sử dụng."

  • "Using the device for anything other than its intended use may void the warranty."

    "Việc sử dụng thiết bị cho bất kỳ mục đích nào khác với mục đích sử dụng dự kiến có thể làm mất hiệu lực bảo hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích
Adjective unintended không có chủ ý, ngoài ý muốn
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô dụng, không có ích
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, sự dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Old French
entendre
Middle English
entenden
English
intend
Latin
uti
Old French
user
Middle English
usen
English
use

Nguồn gốc của "intended use"

Cụm từ "intended use" không có một nguồn gốc cổ xưa duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: "intended" (có ý định, được dự định) và "use" (sự sử dụng). "Intended" là dạng quá khứ phân từ của động từ "intend" (có ý định), có nguồn gốc từ tiếng Latin "intendere" (nghĩa là "kéo căng ra, nhắm vào"). Còn "use" (sử dụng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "uti" (sử dụng). Khi kết hợp lại, "intended use" diễn tả mục đích cụ thể hoặc cách thức mà một vật gì đó được tạo ra hoặc mong muốn được sử dụng. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm để xác định trách nhiệm và chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mục đích ban đầu hoặc mục tiêu sử dụng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh vào ý định của người tạo ra hoặc nhà sản xuất. So với các cụm từ như 'purpose' hoặc 'function', 'intended use' mang tính chính thức và cụ thể hơn, thường thấy trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả sản phẩm.

Prepositions

for

'Intended use for' được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu mà việc sử dụng đó hướng đến. Ví dụ: 'The intended use for this software is data analysis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intended use
  • original original intended use
    (mục đích sử dụng ban đầu)
  • primary primary intended use
    (mục đích sử dụng chính)
  • proper proper intended use
    (mục đích sử dụng đúng cách)
  • specific specific intended use
    (mục đích sử dụng cụ thể)
Verb + intended use
  • define define the intended use
    (xác định mục đích sử dụng)
  • specify specify the intended use
    (chỉ rõ mục đích sử dụng)
  • design for design for its intended use
    (thiết kế cho mục đích sử dụng của nó)
  • limit limit the intended use
    (giới hạn mục đích sử dụng)
Prepositional Phrase + intended use
  • for its for its intended use
    (cho mục đích sử dụng của nó)
  • fit for fit for intended use
    (phù hợp với mục đích sử dụng)

Idioms

  • fit for its intended use

    Phù hợp với mục đích sử dụng đã định (có khả năng hoạt động tốt cho mục đích mà nó được thiết kế).

    "The new software is not yet fit for its intended use due to several bugs."

    (Phần mềm mới vẫn chưa phù hợp với mục đích sử dụng của nó do có nhiều lỗi.)

  • beyond its intended use

    Vượt quá/sai lệch so với mục đích sử dụng ban đầu (sử dụng một cách không đúng hoặc vượt quá giới hạn thiết kế).

    "Using the ladder as a bridge is clearly beyond its intended use."

    (Dùng cái thang làm cầu rõ ràng là vượt quá mục đích sử dụng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intended use

Danh từ
Lật mặt

Mục đích mà một cái gì đó được thiết kế hoặc dự định để sử dụng.

"The intended use of this medication is to relieve pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intended use".

Trách nhiệm sản phẩm và Mục đích sử dụng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp, khái niệm "intended use" (mục đích sử dụng đã định) đóng vai trò quan trọng trong "trách nhiệm sản phẩm" (product liability). Các nhà sản xuất có trách nhiệm đảm bảo sản phẩm của họ an toàn và hoạt động hiệu quả khi được sử dụng đúng với mục đích đã định. Nếu người dùng bị thương hoặc sản phẩm hỏng hóc khi được sử dụng đúng cách, nhà sản xuất có thể phải chịu trách nhiệm.

Bảo hành và Mục đích sử dụng

Các điều khoản bảo hành (warranty) cho sản phẩm thường quy định rằng việc bảo hành chỉ có hiệu lực khi sản phẩm được sử dụng đúng với "intended use". Nếu sản phẩm bị hỏng do người dùng cố tình sử dụng sai mục đích hoặc vượt quá giới hạn thiết kế, bảo hành có thể bị từ chối. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ hướng dẫn sử dụng.