invaluable life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely useful or precious; having a value too great to be estimated.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ hữu ích hoặc quý giá; có giá trị quá lớn để ước tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her advice was invaluable to me during the project."
"Lời khuyên của cô ấy vô cùng quý giá đối với tôi trong suốt dự án."
-
"A long and healthy life is invaluable."
"Một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh là vô giá."
-
"The experience was an invaluable lesson."
"Kinh nghiệm đó là một bài học vô giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Noun | value | giá trị, sự định giá |
| Verb | value | định giá, coi trọng |
| Adjective | invaluable | vô giá, cực kỳ quý giá |
| Adjective | priceless | vô giá, không thể định giá được (đồng nghĩa với invaluable) |
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Noun | evaluation | sự đánh giá, sự định giá |
| Verb | live | sống, sinh sống |
| Adjective | alive | còn sống, sống động |
| Noun | life | sự sống, cuộc đời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'invaluable' nhấn mạnh đến giá trị không thể đo lường được, thường liên quan đến những thứ quan trọng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Nó mạnh hơn 'valuable' và diễn tả một mức độ trân trọng cao hơn nhiều. Khác với 'priceless', 'invaluable' thường nhấn mạnh sự hữu ích thiết thực, trong khi 'priceless' nhấn mạnh giá trị tinh thần, cảm xúc.
Trong cụm 'invaluable life', 'life' ám chỉ sự tồn tại của một cá thể, bao gồm cả những trải nghiệm, cảm xúc và giá trị mà cá thể đó mang lại. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sống và những gì nó đại diện.
Prepositions
'Invaluable to someone/something' có nghĩa là cực kỳ hữu ích hoặc cần thiết cho ai đó/điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cherish cherish an invaluable life (trân trọng một cuộc đời vô giá)
-
protect protect an invaluable life (bảo vệ một cuộc đời vô giá)
-
save save an invaluable life (cứu một cuộc đời vô giá)
-
recognize recognize the invaluable life of someone (công nhận giá trị vô giá của cuộc đời ai đó)
-
lead lead an invaluable life (sống một cuộc đời có giá trị vô cùng (đầy ý nghĩa, cống hiến))
-
every every invaluable life matters (mỗi cuộc đời vô giá đều có ý nghĩa)
Idioms
-
Life is an invaluable gift.
Sự sống là một món quà vô giá.
"Remember, life is an invaluable gift, so make the most of every moment."
(Hãy nhớ rằng, sự sống là một món quà vô giá, vì vậy hãy tận dụng mọi khoảnh khắc.)
-
To lead an invaluable life.
Sống một cuộc đời vô giá (ý nói một cuộc đời đầy giá trị, ý nghĩa, cống hiến).
"She inspired others to volunteer, truly leading an invaluable life dedicated to helping the less fortunate."
(Cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác tình nguyện, thực sự sống một cuộc đời vô giá cống hiến để giúp đỡ những người kém may mắn.)
-
Every invaluable life deserves respect.
Mọi cuộc đời vô giá đều xứng đáng được tôn trọng.
"Regardless of background, every invaluable life deserves respect and dignity."
(Bất kể xuất thân, mọi cuộc đời vô giá đều xứng đáng được tôn trọng và phẩm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invaluable life
AdjectiveCực kỳ hữu ích hoặc quý giá; có giá trị quá lớn để ước tính.
"Her advice was invaluable to me during the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invaluable life".
