(Top Banner Ad)
invaluable life
C1
Adjective C1 Triết học, Đời sống

invaluable life

UK: /ɪnˈvæljuəbl/ • US: /ɪnˈvæljuəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống vô giá sinh mạng vô giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely useful or precious; having a value too great to be estimated.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ hữu ích hoặc quý giá; có giá trị quá lớn để ước tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her advice was invaluable to me during the project."

    "Lời khuyên của cô ấy vô cùng quý giá đối với tôi trong suốt dự án."

  • "A long and healthy life is invaluable."

    "Một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh là vô giá."

  • "The experience was an invaluable lesson."

    "Kinh nghiệm đó là một bài học vô giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun value giá trị, sự định giá
Verb value định giá, coi trọng
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá được (đồng nghĩa với invaluable)
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự định giá
Verb live sống, sinh sống
Adjective alive còn sống, sống động
Noun life sự sống, cuộc đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wal-
Latin
valere
Old French
value
Middle English
value
English
valuable
English
invaluable

Sự kỳ diệu của tiền tố 'in-'

Từ 'invaluable' có một câu chuyện thú vị về nguồn gốc. Thông thường, tiền tố 'in-' mang nghĩa phủ định (ví dụ: 'inactive' - không hoạt động). Tuy nhiên, trong 'invaluable', 'in-' lại có nghĩa là 'không thể định giá được' hoặc 'vượt quá mọi giá trị', tức là 'cực kỳ quý giá'. Điều này xuất phát từ cách sử dụng cổ xưa của tiền tố này, khi nó đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự tuyệt đối. Vì vậy, 'invaluable' không có nghĩa là không có giá trị, mà là giá trị đến mức không thể đong đếm được bằng tiền bạc hay bất cứ thứ gì khác, khiến nó trở nên vô giá.

Usage Note

Từ 'invaluable' nhấn mạnh đến giá trị không thể đo lường được, thường liên quan đến những thứ quan trọng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Nó mạnh hơn 'valuable' và diễn tả một mức độ trân trọng cao hơn nhiều. Khác với 'priceless', 'invaluable' thường nhấn mạnh sự hữu ích thiết thực, trong khi 'priceless' nhấn mạnh giá trị tinh thần, cảm xúc.
Trong cụm 'invaluable life', 'life' ám chỉ sự tồn tại của một cá thể, bao gồm cả những trải nghiệm, cảm xúc và giá trị mà cá thể đó mang lại. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sống và những gì nó đại diện.

Prepositions

to

'Invaluable to someone/something' có nghĩa là cực kỳ hữu ích hoặc cần thiết cho ai đó/điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + invaluable life
  • cherish cherish an invaluable life
    (trân trọng một cuộc đời vô giá)
  • protect protect an invaluable life
    (bảo vệ một cuộc đời vô giá)
  • save save an invaluable life
    (cứu một cuộc đời vô giá)
  • recognize recognize the invaluable life of someone
    (công nhận giá trị vô giá của cuộc đời ai đó)
Phrases emphasizing 'invaluable life'
  • lead lead an invaluable life
    (sống một cuộc đời có giá trị vô cùng (đầy ý nghĩa, cống hiến))
  • every every invaluable life matters
    (mỗi cuộc đời vô giá đều có ý nghĩa)

Idioms

  • Life is an invaluable gift.

    Sự sống là một món quà vô giá.

    "Remember, life is an invaluable gift, so make the most of every moment."

    (Hãy nhớ rằng, sự sống là một món quà vô giá, vì vậy hãy tận dụng mọi khoảnh khắc.)

  • To lead an invaluable life.

    Sống một cuộc đời vô giá (ý nói một cuộc đời đầy giá trị, ý nghĩa, cống hiến).

    "She inspired others to volunteer, truly leading an invaluable life dedicated to helping the less fortunate."

    (Cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác tình nguyện, thực sự sống một cuộc đời vô giá cống hiến để giúp đỡ những người kém may mắn.)

  • Every invaluable life deserves respect.

    Mọi cuộc đời vô giá đều xứng đáng được tôn trọng.

    "Regardless of background, every invaluable life deserves respect and dignity."

    (Bất kể xuất thân, mọi cuộc đời vô giá đều xứng đáng được tôn trọng và phẩm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invaluable life

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ hữu ích hoặc quý giá; có giá trị quá lớn để ước tính.

"Her advice was invaluable to me during the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invaluable life".

Nguyên tắc 'Sự thiêng liêng của Sự sống'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là với ảnh hưởng của Thiên Chúa giáo và các hệ thống đạo đức, có một nguyên tắc được gọi là 'Sanctity of Life' (Sự thiêng liêng của Sự sống). Nguyên tắc này khẳng định rằng sự sống con người là vô giá, có giá trị nội tại và thiêng liêng từ lúc thụ thai cho đến khi chết tự nhiên. Nó thường là nền tảng cho các cuộc tranh luận về đạo đức y học, quyền được sống, và các vấn đề về chấm dứt sự sống.

Quyền được sống trong Nhân quyền

Một trong những quyền cơ bản nhất được công nhận trong các tuyên bố về nhân quyền quốc tế (như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền) là 'Quyền được sống' (Right to Life). Điều này nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân đều có quyền được sống, và không ai có thể bị tước đoạt sự sống một cách tùy tiện. Khái niệm này củng cố ý tưởng về một cuộc đời vô giá, không thể bị đánh đổi hoặc bị tước đoạt một cách dễ dàng, và là nền tảng của nhiều luật pháp hiện đại.