(Top Banner Ad)
employment application
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Nhân sự

employment application

UK: /ɪmˈplɔɪmənt æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đơn xin việc hồ sơ xin việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form or document used by a job seeker to provide information about their skills, experience, and education to a potential employer.

Vietnamese Meaning

Một mẫu đơn hoặc tài liệu được người tìm việc sử dụng để cung cấp thông tin về kỹ năng, kinh nghiệm và trình độ học vấn của họ cho một nhà tuyển dụng tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled out an employment application at the local grocery store."

    "Cô ấy đã điền vào đơn xin việc tại cửa hàng tạp hóa địa phương."

  • "The employment application required detailed information about her past work experiences."

    "Đơn xin việc yêu cầu thông tin chi tiết về kinh nghiệm làm việc trước đây của cô ấy."

  • "Before submitting the employment application, double-check all the information."

    "Trước khi nộp đơn xin việc, hãy kiểm tra kỹ tất cả thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ sử dụng, thuê (ai đó làm việc)
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Verb apply nộp đơn, ứng tuyển (vào một vị trí)
Noun applicant người nộp đơn, ứng viên
Adjective applicable có thể áp dụng, phù hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
employer
English
employ
English
employment
Latin
applicare
Old French
aplicacion
English
application
English
employment application

Nguồn gốc của 'đơn xin việc'

Cụm từ "employment application" được ghép từ hai từ tiếng Anh độc lập. Từ "employment" (việc làm, sự thuê mướn) có nguồn gốc từ tiếng Latin "implicare" (ngụ ý liên quan, dính líu) qua tiếng Pháp cổ "employer" (sử dụng). Từ "application" (đơn đề nghị, sự áp dụng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "applicare" (áp vào, gắn vào). Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh, "employment application" ra đời, mang ý nghĩa là một tài liệu chính thức được dùng để bày tỏ mong muốn được thuê vào một vị trí công việc cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm việc làm. Nó đề cập đến một tài liệu cụ thể mà người nộp đơn điền để ứng tuyển vào một vị trí. Không nên nhầm lẫn với 'job application', mặc dù chúng có nghĩa tương tự, nhưng 'employment application' có phần trang trọng hơn.

Prepositions

for to

- 'application for a job': đơn xin việc cho một công việc cụ thể
- 'application to a company': đơn xin việc gửi đến một công ty

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + employment application
  • submit submit an employment application
    (nộp đơn xin việc)
  • fill out fill out an employment application
    (điền vào đơn xin việc)
  • complete complete an employment application
    (hoàn thành đơn xin việc)
  • review review an employment application
    (xem xét đơn xin việc)
  • withdraw withdraw an employment application
    (rút đơn xin việc)
Adjective + employment application
  • online an online employment application
    (đơn xin việc trực tuyến)
  • successful a successful employment application
    (một đơn xin việc thành công (được chấp nhận))
  • blank a blank employment application
    (một đơn xin việc trống (chưa điền))
  • detailed a detailed employment application
    (một đơn xin việc chi tiết)

Idioms

  • fill out an employment application

    Điền đầy đủ thông tin vào một mẫu đơn xin việc.

    "You need to fill out an employment application to be considered for the job."

    (Bạn cần điền đầy đủ thông tin vào đơn xin việc để được xem xét cho công việc.)

  • submit an employment application

    Gửi đơn xin việc đến nhà tuyển dụng hoặc phòng nhân sự.

    "I submitted my employment application yesterday and hope to hear back soon."

    (Tôi đã nộp đơn xin việc hôm qua và hy vọng sớm nhận được phản hồi.)

  • have a strong employment application

    Có một bộ hồ sơ xin việc ấn tượng, được chuẩn bị kỹ lưỡng và có khả năng cao được chấp nhận.

    "With your experience, you should have a strong employment application."

    (Với kinh nghiệm của bạn, bạn nên có một bộ hồ sơ xin việc ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment application

Danh từ
Lật mặt

Một mẫu đơn hoặc tài liệu được người tìm việc sử dụng để cung cấp thông tin về kỹ năng, kinh nghiệm và trình độ học vấn của họ cho một nhà tuyển dụng tiềm năng.

"She filled out an employment application at the local grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's employment application process is very thorough.
Quy trình nộp đơn xin việc của công ty rất kỹ lưỡng.
Phủ định
This applicant's employment application doesn't meet the basic requirements.
Đơn xin việc của ứng viên này không đáp ứng các yêu cầu cơ bản.
Nghi vấn
Is this employee's employment application still on file?
Đơn xin việc của nhân viên này có còn được lưu trữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment application".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Ở các nước phương Tây, việc điền đơn xin việc đòi hỏi sự chính xác và trung thực tuyệt đối. Bất kỳ thông tin sai lệch nào, dù nhỏ, cũng có thể dẫn đến việc bị loại khỏi vòng tuyển dụng hoặc thậm chí bị sa thải nếu được phát hiện sau này. Điều này nhấn mạnh sự coi trọng tính chuyên nghiệp và minh bạch trong quá trình tìm việc.

Chuyển đổi sang trực tuyến

Trong thời đại kỹ thuật số, hầu hết các đơn xin việc không còn là mẫu giấy mà đã chuyển sang hình thức trực tuyến. Các công ty thường sử dụng Hệ thống theo dõi ứng viên (ATS – Applicant Tracking System) để sàng lọc hồ sơ. Vì vậy, điều quan trọng là phải sử dụng các từ khóa (keywords) phù hợp trong đơn xin việc trực tuyến để ATS có thể nhận diện và chuyển hồ sơ của bạn đến nhà tuyển dụng.