(Top Banner Ad)
job history
B1
Danh từ B1 Nhân sự, Tuyển dụng, Sự nghiệp

job history

UK: /ˈdʒɒb ˌhɪstri/ • US: /ˈdʒɑːb ˌhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử làm việc quá trình công tác lý lịch công tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of the jobs a person has held, typically including dates of employment, job titles, and responsibilities.

Vietnamese Meaning

Lịch sử làm việc của một người, bao gồm thông tin về các công việc đã từng làm, thời gian làm việc, chức danh và trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recruiter asked about gaps in my job history."

    "Nhà tuyển dụng hỏi về những khoảng trống trong lịch sử làm việc của tôi."

  • "Your job history should be accurate and up-to-date."

    "Lịch sử làm việc của bạn nên chính xác và được cập nhật."

  • "The application requires a detailed job history."

    "Đơn xin việc yêu cầu một lịch sử làm việc chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp
Noun jobseeker người tìm việc
Adjective jobless thất nghiệp
Noun jobholder người có việc làm
Verb job-hunt săn việc, tìm việc
Noun history lịch sử, quá trình
Adjective historic có tính chất lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun historian nhà sử học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
historie
Middle English
historie

Nguồn gốc 'job history'

'Job history' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'job' và 'history'. Từ 'job' (công việc) có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Anh Trung cổ 'jobbe' (một mẩu, một miếng). Từ 'history' (lịch sử) có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia' (sự tìm tòi, kiến thức từ tìm tòi), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'job history' mang ý nghĩa lịch sử công việc, tức là toàn bộ quá trình làm việc, kinh nghiệm và các vị trí đã đảm nhiệm của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, phỏng vấn xin việc hoặc khi cần cung cấp thông tin về kinh nghiệm làm việc. Nó nhấn mạnh sự liên tục và quá trình phát triển sự nghiệp của một cá nhân.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in', nó thường chỉ một phần của lịch sử (ví dụ: 'significant gaps in job history'). Khi dùng 'on', nó thường chỉ hành động làm rõ lịch sử (ví dụ: 'expanded on job history').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job history
  • extensive extensive job history
    (lịch sử làm việc phong phú/dày dặn)
  • solid solid job history
    (lịch sử làm việc vững chắc/ổn định)
  • checkered checkered job history
    (lịch sử làm việc có nhiều thăng trầm/không ổn định)
  • impressive impressive job history
    (lịch sử làm việc ấn tượng)
  • previous previous job history
    (lịch sử làm việc trước đây)
Verb + job history
  • review review job history
    (xem xét lịch sử làm việc)
  • check check job history
    (kiểm tra lịch sử làm việc)
  • build build a job history
    (xây dựng lịch sử làm việc (tốt))
  • falsify falsify job history
    (làm giả lịch sử làm việc)
  • have have a gap in one's job history
    (có khoảng trống trong lịch sử làm việc của ai đó)

Idioms

  • a gap in one's job history

    một khoảng trống (thời gian không làm việc) trong lịch sử làm việc của một người

    "He had to explain a two-year gap in his job history during the interview."

    (Anh ấy phải giải thích về khoảng trống hai năm trong lịch sử làm việc của mình trong buổi phỏng vấn.)

  • to falsify one's job history

    làm giả/gian lận lịch sử làm việc của một người

    "It's illegal to falsify your job history on an application."

    (Làm giả lịch sử làm việc trên đơn xin việc là bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job history

Danh từ
Lật mặt

Lịch sử làm việc của một người, bao gồm thông tin về các công việc đã từng làm, thời gian làm việc, chức danh và trách nhiệm.

"The recruiter asked about gaps in my job history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps her job history up-to-date.
Cô ấy luôn cập nhật lịch sử công việc của mình.
Phủ định
He does not include irrelevant jobs in his job history.
Anh ấy không bao gồm những công việc không liên quan trong lịch sử công việc của mình.
Nghi vấn
Does she mention her volunteer work in her job history?
Cô ấy có đề cập đến công việc tình nguyện của mình trong lịch sử công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job history".

Tầm quan trọng của 'job history' trong tuyển dụng

Trong văn hóa phương Tây và các môi trường làm việc hiện đại, 'job history' (lịch sử làm việc) là một yếu tố cực kỳ quan trọng khi ứng tuyển. Các nhà tuyển dụng thường xem xét kỹ lưỡng quá trình làm việc của ứng viên để đánh giá kinh nghiệm, kỹ năng và sự ổn định nghề nghiệp. Một 'job history' tốt (liên tục, với các vai trò tăng dần trách nhiệm) thường được coi là dấu hiệu của một ứng viên đáng tin cậy và có năng lực.

Kiểm tra 'job history' và tham chiếu

Để xác minh thông tin trên 'job history' của ứng viên, nhiều công ty thực hiện 'background checks' (kiểm tra lý lịch) và liên hệ với 'references' (người tham chiếu) là những cấp trên hoặc đồng nghiệp cũ. Việc này nhằm đảm bảo tính chính xác của thông tin ứng viên cung cấp và hiểu rõ hơn về hiệu suất làm việc cũng như thái độ của họ trong các công việc trước đây.