(Top Banner Ad)
kaomoji
B1
Noun B1 Internet culture, Linguistics

kaomoji

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật kaomoji
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of emoticons that are created primarily using Japanese characters (kana, kanji) and other symbols found on standard character sets. Kaomoji are typically presented upright rather than sideways, allowing easier interpretation without tilting one's head.

Vietnamese Meaning

Một kiểu biểu tượng cảm xúc được tạo ra chủ yếu bằng cách sử dụng các ký tự tiếng Nhật (kana, kanji) và các ký hiệu khác có trong bộ ký tự tiêu chuẩn. Kaomoji thường được trình bày thẳng đứng thay vì nghiêng, cho phép giải thích dễ dàng hơn mà không cần nghiêng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ended her message with a happy kaomoji: (^_^) ."

    "Cô ấy kết thúc tin nhắn của mình bằng một kaomoji vui vẻ: (^_^) ."

  • "Many people prefer using kaomoji over traditional emoticons because they are more expressive."

    "Nhiều người thích sử dụng kaomoji hơn các biểu tượng cảm xúc truyền thống vì chúng biểu cảm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kaomoji một dạng biểu tượng cảm xúc của Nhật Bản, được tạo thành từ các ký tự và dấu câu, thường đọc theo chiều ngang và thể hiện nhiều loại cảm xúc.

Synonyms

Japanese emoticons (Biểu tượng cảm xúc Nhật Bản)

Related Words

Subject Area

Internet culture, Linguistics

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
顔文字 (kaomoji)
English
kaomoji

Nguồn gốc Kaomoji

Kaomoji có nguồn gốc từ Nhật Bản, là sự kết hợp của hai từ tiếng Nhật: 顔 (kao, nghĩa là 'mặt') và 文字 (moji, nghĩa là 'ký tự' hoặc 'chữ viết'). Chúng được tạo ra để biểu đạt cảm xúc và sắc thái qua văn bản, bằng cách sắp xếp các ký tự và dấu chấm câu theo chiều ngang, không xoay ngang như biểu tượng cảm xúc phương Tây.

Usage Note

Kaomoji khác với emoticons phương Tây (ví dụ: :), :D, :-)) ở chỗ chúng thường biểu thị cảm xúc chi tiết hơn và nhấn mạnh vào biểu cảm khuôn mặt, đặc biệt là đôi mắt. Phong cách upright của chúng giúp dễ đọc hơn so với các emoticons phương Tây cần phải nhìn nghiêng đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kaomoji
  • use use kaomoji
    (sử dụng kaomoji)
  • send send kaomoji
    (gửi kaomoji)
  • create create kaomoji
    (tạo kaomoji)
  • display display kaomoji
    (hiển thị kaomoji)
  • read read kaomoji
    (đọc/giải mã kaomoji)
Adjective + kaomoji
  • cute cute kaomoji
    (kaomoji dễ thương)
  • expressive expressive kaomoji
    (kaomoji biểu cảm)
  • complex complex kaomoji
    (kaomoji phức tạp)
  • simple simple kaomoji
    (kaomoji đơn giản)

Idioms

  • a collection of kaomoji

    một bộ sưu tập kaomoji

    "She keeps a large collection of kaomoji to use in her chats."

    (Cô ấy giữ một bộ sưu tập kaomoji lớn để sử dụng trong các cuộc trò chuyện của mình.)

  • to express oneself with kaomoji

    tự biểu đạt bằng kaomoji

    "Many online users prefer to express themselves with kaomoji for added nuance."

    (Nhiều người dùng trực tuyến thích tự biểu đạt bằng kaomoji để tăng thêm sắc thái.)

  • the art of kaomoji

    nghệ thuật kaomoji

    "Mastering the art of kaomoji allows for incredibly varied emotional expressions."

    (Nắm vững nghệ thuật kaomoji cho phép thể hiện cảm xúc vô cùng đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kaomoji

Noun
Lật mặt

Một kiểu biểu tượng cảm xúc được tạo ra chủ yếu bằng cách sử dụng các ký tự tiếng Nhật (kana, kanji) và các ký hiệu khác có trong bộ ký tự tiêu chuẩn. Kaomoji thường được trình bày thẳng đứng thay vì nghiêng, cho phép giải thích dễ dàng hơn mà không cần nghiêng đầu.

"She ended her message with a happy kaomoji: (^_^) ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use kaomoji to express your emotions online.
Bạn nên sử dụng kaomoji để thể hiện cảm xúc của mình trên mạng.
Phủ định
You must not overuse kaomoji in formal emails.
Bạn không được lạm dụng kaomoji trong các email trang trọng.
Nghi vấn
Can we use kaomoji in this presentation?
Chúng ta có thể sử dụng kaomoji trong bài thuyết trình này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kaomoji's expressiveness is often more nuanced than a simple emoji.
Khả năng diễn đạt của kaomoji thường tinh tế hơn một biểu tượng cảm xúc đơn giản.
Phủ định
That forum's kaomoji usage isn't as extensive as I thought.
Việc sử dụng kaomoji trên diễn đàn đó không rộng rãi như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is this website's kaomoji collection free to use?
Bộ sưu tập kaomoji của trang web này có được sử dụng miễn phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaomoji".

Phong cách và Nguồn gốc

Kaomoji ra đời ở Nhật Bản và khác biệt đáng kể so với các biểu tượng cảm xúc phương Tây. Trong khi biểu tượng cảm xúc phương Tây thường được đọc theo chiều ngang và tập trung vào miệng (ví dụ: :) ), kaomoji được thiết kế để đọc theo chiều dọc và thường chú trọng vào mắt, với nhiều chi tiết và biểu cảm phong phú hơn, tạo nên một gương mặt hoàn chỉnh nhìn thẳng.

Phạm vi cảm xúc và văn hóa Kawaii

Kaomoji đặc biệt phổ biến trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là văn hóa 'kawaii' (dễ thương). Chúng có thể truyền tải một loạt cảm xúc rộng lớn, từ vui vẻ, buồn bã đến ngạc nhiên, tức giận, và thường được sử dụng để làm cho tin nhắn trở nên thân thiện, đáng yêu hoặc sống động hơn, thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp cảm xúc.