(Top Banner Ad)
licensed products
B2
Danh từ B2 Thương mại, Pháp luật

licensed products

UK: /ˈlaɪsənst ˈprɒdʌkts/ • US: /ˈlaɪsənst ˈprɑːdʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm được cấp phép hàng hóa được cấp phép sản phẩm có bản quyền hàng hóa có bản quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods or merchandise that are officially approved and authorized to be sold, often bearing trademarks or copyrights owned by another entity.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa hoặc sản phẩm được phê duyệt và ủy quyền chính thức để bán, thường mang nhãn hiệu hoặc bản quyền thuộc sở hữu của một thực thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide variety of licensed products featuring popular cartoon characters."

    "Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm được cấp phép có hình ảnh các nhân vật hoạt hình nổi tiếng."

  • "The company specializes in the distribution of licensed products."

    "Công ty chuyên phân phối các sản phẩm được cấp phép."

  • "Purchasing licensed products ensures that the original creators are compensated."

    "Mua các sản phẩm được cấp phép đảm bảo rằng những người sáng tạo ban đầu được đền bù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun license giấy phép, sự cho phép
Verb license cấp phép, cho phép
Noun licensing hoạt động cấp phép
Noun licensor bên cấp phép (chủ sở hữu quyền)
Noun licensee bên được cấp phép
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất

Synonyms

authorized goods (hàng hóa được ủy quyền)official merchandise (hàng hóa chính thức)

Antonyms

unlicensed products (sản phẩm không có giấy phép)counterfeit goods (hàng giả)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licentia
Old French
licence
Middle English
licence
English
license
Latin
productus
English
product

Nguồn gốc của "licensed products"

Cụm từ "licensed products" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "licensed" (được cấp phép) bắt nguồn từ tiếng Latin "licentia", có nghĩa là sự tự do hoặc cho phép. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành "licence" rồi đến tiếng Anh trung đại. Từ "products" (sản phẩm) có gốc từ tiếng Latin "productus", nghĩa là "được mang ra" hoặc "được sản xuất". Khi kết hợp, "licensed products" chỉ những sản phẩm được tạo ra và phân phối một cách hợp pháp, có sự cho phép của chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các sản phẩm có bản quyền, chẳng hạn như hàng hóa có hình ảnh nhân vật nổi tiếng hoặc nhãn hiệu của một công ty cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và được phép sử dụng tài sản trí tuệ của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + licensed products
  • official official licensed products
    (sản phẩm được cấp phép chính thức)
  • authentic authentic licensed products
    (sản phẩm được cấp phép chính hãng)
  • exclusive exclusive licensed products
    (sản phẩm được cấp phép độc quyền)
  • branded branded licensed products
    (sản phẩm mang thương hiệu được cấp phép)
Verb + licensed products
  • sell sell licensed products
    (bán sản phẩm được cấp phép)
  • distribute distribute licensed products
    (phân phối sản phẩm được cấp phép)
  • manufacture manufacture licensed products
    (sản xuất sản phẩm được cấp phép)
  • market market licensed products
    (tiếp thị sản phẩm được cấp phép)
  • develop develop licensed products
    (phát triển sản phẩm được cấp phép)
Noun + of + licensed products
  • range of a range of licensed products
    (một dòng sản phẩm được cấp phép)
  • collection of a collection of licensed products
    (một bộ sưu tập sản phẩm được cấp phép)

Idioms

  • officially licensed products

    Sản phẩm được cấp phép chính thức

    "Fans often prioritize buying officially licensed products to support their favorite teams and artists."

    (Người hâm mộ thường ưu tiên mua các sản phẩm được cấp phép chính thức để ủng hộ đội bóng và nghệ sĩ yêu thích của họ.)

  • counterfeit licensed products

    Sản phẩm được cấp phép giả mạo/nhái

    "The customs agency successfully intercepted a large shipment of counterfeit licensed products."

    (Cơ quan hải quan đã chặn thành công một lô hàng lớn các sản phẩm được cấp phép giả mạo.)

  • exclusive licensed products

    Sản phẩm được cấp phép độc quyền

    "The theme park sells exclusive licensed products that are only available within its premises."

    (Công viên giải trí bán các sản phẩm được cấp phép độc quyền mà chỉ có sẵn trong khuôn viên của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

licensed products

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa hoặc sản phẩm được phê duyệt và ủy quyền chính thức để bán, thường mang nhãn hiệu hoặc bản quyền thuộc sở hữu của một thực thể khác.

"The store sells a wide variety of licensed products featuring popular cartoon characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "licensed products".

Sức Mạnh Của Thương Hiệu & Fandom

Các sản phẩm được cấp phép đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu, đặc biệt trong ngành giải trí, thể thao và thời trang. Chúng cho phép người hâm mộ thể hiện sự ủng hộ và kết nối với các nhân vật, đội thể thao hay thương hiệu yêu thích của họ thông qua các mặt hàng như quần áo, đồ chơi, phụ kiện. Đây là một ngành công nghiệp tỷ đô toàn cầu, phản ánh mối quan hệ sâu sắc giữa người tiêu dùng và các nhãn hiệu mà họ yêu thích.

Bảo Vệ Quyền Sở Hữu Trí Tuệ

Việc cấp phép sản phẩm là một cơ chế pháp lý thiết yếu để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (như nhãn hiệu, bản quyền) của các nhà sáng tạo và công ty. Nó đảm bảo rằng chỉ những nhà sản xuất được ủy quyền mới có thể sử dụng logo, hình ảnh hoặc thiết kế độc quyền. Điều này giúp chống lại hàng giả, hàng nhái, bảo vệ người tiêu dùng khỏi sản phẩm kém chất lượng và duy trì giá trị cũng như uy tín của thương hiệu trên thị trường.