licensed products
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods or merchandise that are officially approved and authorized to be sold, often bearing trademarks or copyrights owned by another entity.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa hoặc sản phẩm được phê duyệt và ủy quyền chính thức để bán, thường mang nhãn hiệu hoặc bản quyền thuộc sở hữu của một thực thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a wide variety of licensed products featuring popular cartoon characters."
"Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm được cấp phép có hình ảnh các nhân vật hoạt hình nổi tiếng."
-
"The company specializes in the distribution of licensed products."
"Công ty chuyên phân phối các sản phẩm được cấp phép."
-
"Purchasing licensed products ensures that the original creators are compensated."
"Mua các sản phẩm được cấp phép đảm bảo rằng những người sáng tạo ban đầu được đền bù."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến các sản phẩm có bản quyền, chẳng hạn như hàng hóa có hình ảnh nhân vật nổi tiếng hoặc nhãn hiệu của một công ty cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và được phép sử dụng tài sản trí tuệ của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official licensed products (sản phẩm được cấp phép chính thức)
-
authentic authentic licensed products (sản phẩm được cấp phép chính hãng)
-
exclusive exclusive licensed products (sản phẩm được cấp phép độc quyền)
-
branded branded licensed products (sản phẩm mang thương hiệu được cấp phép)
-
sell sell licensed products (bán sản phẩm được cấp phép)
-
distribute distribute licensed products (phân phối sản phẩm được cấp phép)
-
manufacture manufacture licensed products (sản xuất sản phẩm được cấp phép)
-
market market licensed products (tiếp thị sản phẩm được cấp phép)
-
develop develop licensed products (phát triển sản phẩm được cấp phép)
-
range of a range of licensed products (một dòng sản phẩm được cấp phép)
-
collection of a collection of licensed products (một bộ sưu tập sản phẩm được cấp phép)
Idioms
-
officially licensed products
Sản phẩm được cấp phép chính thức
"Fans often prioritize buying officially licensed products to support their favorite teams and artists."
(Người hâm mộ thường ưu tiên mua các sản phẩm được cấp phép chính thức để ủng hộ đội bóng và nghệ sĩ yêu thích của họ.)
-
counterfeit licensed products
Sản phẩm được cấp phép giả mạo/nhái
"The customs agency successfully intercepted a large shipment of counterfeit licensed products."
(Cơ quan hải quan đã chặn thành công một lô hàng lớn các sản phẩm được cấp phép giả mạo.)
-
exclusive licensed products
Sản phẩm được cấp phép độc quyền
"The theme park sells exclusive licensed products that are only available within its premises."
(Công viên giải trí bán các sản phẩm được cấp phép độc quyền mà chỉ có sẵn trong khuôn viên của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
licensed products
Danh từHàng hóa hoặc sản phẩm được phê duyệt và ủy quyền chính thức để bán, thường mang nhãn hiệu hoặc bản quyền thuộc sở hữu của một thực thể khác.
"The store sells a wide variety of licensed products featuring popular cartoon characters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "licensed products".
