limited competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market situation where only a small number of firms operate, or where barriers to entry prevent new firms from entering the market easily, leading to reduced competitive pressure.
Vietnamese Meaning
Tình huống thị trường mà chỉ một số lượng nhỏ các công ty hoạt động, hoặc nơi các rào cản gia nhập ngăn cản các công ty mới gia nhập thị trường một cách dễ dàng, dẫn đến giảm áp lực cạnh tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of new entrants in the market suggests a situation of limited competition."
"Việc thiếu những người tham gia mới vào thị trường cho thấy một tình huống cạnh tranh hạn chế."
-
"Limited competition in the airline industry often results in higher ticket prices."
"Cạnh tranh hạn chế trong ngành hàng không thường dẫn đến giá vé cao hơn."
-
"The company benefited from limited competition after its main rival went bankrupt."
"Công ty được hưởng lợi từ cạnh tranh hạn chế sau khi đối thủ chính của họ phá sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | limit | Giới hạn, hạn chế |
| Noun | limitation | Sự giới hạn, hạn chế |
| Adjective | unlimited | Không giới hạn, vô hạn |
| Verb | compete | Cạnh tranh, đua tranh |
| Noun | competition | Cuộc cạnh tranh, sự ganh đua |
| Noun | competitor | Đối thủ cạnh tranh |
| Adjective | competitive | Có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh |
| Adjective | uncompetitive | Không có tính cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp hoặc thị trường nơi một vài công ty lớn chiếm ưu thế và có khả năng kiểm soát giá cả hoặc sản lượng. Sự cạnh tranh hạn chế có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng và ít sự lựa chọn hơn. Nó khác với 'perfect competition' (cạnh tranh hoàn hảo) nơi có nhiều người bán và người mua và không ai có thể ảnh hưởng đến giá cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy limited competition (cạnh tranh hạn chế lành mạnh (ví dụ: trong các ngành được điều tiết))
-
insufficient insufficient limited competition (cạnh tranh hạn chế không đủ (ví dụ: để thúc đẩy đổi mới))
-
deliberate deliberate limited competition (cạnh tranh hạn chế có chủ ý (ví dụ: thông qua bằng sáng chế))
-
face face limited competition (đối mặt với cạnh tranh hạn chế)
-
create create limited competition (tạo ra cạnh tranh hạn chế)
-
benefit from benefit from limited competition (hưởng lợi từ cạnh tranh hạn chế)
-
level of level of limited competition (mức độ cạnh tranh hạn chế)
-
area of area of limited competition (lĩnh vực có cạnh tranh hạn chế)
-
impact of impact of limited competition (tác động của cạnh tranh hạn chế)
Idioms
-
a market with limited competition
một thị trường có cạnh tranh hạn chế
"Start-ups often seek to enter a market with limited competition to establish their footing."
(Các công ty khởi nghiệp thường tìm cách gia nhập một thị trường có cạnh tranh hạn chế để thiết lập chỗ đứng của mình.)
-
operate under limited competition
hoạt động trong điều kiện cạnh tranh hạn chế
"Many public utilities operate under limited competition, often regulated by the government."
(Nhiều tiện ích công cộng hoạt động trong điều kiện cạnh tranh hạn chế, thường được chính phủ điều tiết.)
-
foster limited competition
thúc đẩy cạnh tranh hạn chế
"The new regulations were designed to foster limited competition, balancing innovation and stability."
(Các quy định mới được thiết kế để thúc đẩy cạnh tranh hạn chế, cân bằng giữa đổi mới và ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited competition
Tính từ + Danh từTình huống thị trường mà chỉ một số lượng nhỏ các công ty hoạt động, hoặc nơi các rào cản gia nhập ngăn cản các công ty mới gia nhập thị trường một cách dễ dàng, dẫn đến giảm áp lực cạnh tranh.
"The lack of new entrants in the market suggests a situation of limited competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited competition".
