(Top Banner Ad)
limited competition
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

limited competition

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh hạn chế ít cạnh tranh mức độ cạnh tranh thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market situation where only a small number of firms operate, or where barriers to entry prevent new firms from entering the market easily, leading to reduced competitive pressure.

Vietnamese Meaning

Tình huống thị trường mà chỉ một số lượng nhỏ các công ty hoạt động, hoặc nơi các rào cản gia nhập ngăn cản các công ty mới gia nhập thị trường một cách dễ dàng, dẫn đến giảm áp lực cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of new entrants in the market suggests a situation of limited competition."

    "Việc thiếu những người tham gia mới vào thị trường cho thấy một tình huống cạnh tranh hạn chế."

  • "Limited competition in the airline industry often results in higher ticket prices."

    "Cạnh tranh hạn chế trong ngành hàng không thường dẫn đến giá vé cao hơn."

  • "The company benefited from limited competition after its main rival went bankrupt."

    "Công ty được hưởng lợi từ cạnh tranh hạn chế sau khi đối thủ chính của họ phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Noun limitation Sự giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited Không giới hạn, vô hạn
Verb compete Cạnh tranh, đua tranh
Noun competition Cuộc cạnh tranh, sự ganh đua
Noun competitor Đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive Có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh
Adjective uncompetitive Không có tính cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
limited competition

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'limited competition' (cạnh tranh hạn chế) là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Limited' (hạn chế) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'līmes' (ranh giới, giới hạn), qua tiếng Pháp cổ 'limite'. Từ 'competition' (cạnh tranh) xuất phát từ tiếng Latinh 'competere', có nghĩa là 'cùng tìm kiếm, cùng cố gắng'. Khi kết hợp, chúng mô tả một tình huống thị trường hoặc hoạt động kinh doanh mà số lượng đối thủ hoặc mức độ cạnh tranh bị giới hạn bởi các yếu tố nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp hoặc thị trường nơi một vài công ty lớn chiếm ưu thế và có khả năng kiểm soát giá cả hoặc sản lượng. Sự cạnh tranh hạn chế có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng và ít sự lựa chọn hơn. Nó khác với 'perfect competition' (cạnh tranh hoàn hảo) nơi có nhiều người bán và người mua và không ai có thể ảnh hưởng đến giá cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited competition
  • healthy healthy limited competition
    (cạnh tranh hạn chế lành mạnh (ví dụ: trong các ngành được điều tiết))
  • insufficient insufficient limited competition
    (cạnh tranh hạn chế không đủ (ví dụ: để thúc đẩy đổi mới))
  • deliberate deliberate limited competition
    (cạnh tranh hạn chế có chủ ý (ví dụ: thông qua bằng sáng chế))
Verb + limited competition
  • face face limited competition
    (đối mặt với cạnh tranh hạn chế)
  • create create limited competition
    (tạo ra cạnh tranh hạn chế)
  • benefit from benefit from limited competition
    (hưởng lợi từ cạnh tranh hạn chế)
Noun + limited competition
  • level of level of limited competition
    (mức độ cạnh tranh hạn chế)
  • area of area of limited competition
    (lĩnh vực có cạnh tranh hạn chế)
  • impact of impact of limited competition
    (tác động của cạnh tranh hạn chế)

Idioms

  • a market with limited competition

    một thị trường có cạnh tranh hạn chế

    "Start-ups often seek to enter a market with limited competition to establish their footing."

    (Các công ty khởi nghiệp thường tìm cách gia nhập một thị trường có cạnh tranh hạn chế để thiết lập chỗ đứng của mình.)

  • operate under limited competition

    hoạt động trong điều kiện cạnh tranh hạn chế

    "Many public utilities operate under limited competition, often regulated by the government."

    (Nhiều tiện ích công cộng hoạt động trong điều kiện cạnh tranh hạn chế, thường được chính phủ điều tiết.)

  • foster limited competition

    thúc đẩy cạnh tranh hạn chế

    "The new regulations were designed to foster limited competition, balancing innovation and stability."

    (Các quy định mới được thiết kế để thúc đẩy cạnh tranh hạn chế, cân bằng giữa đổi mới và ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited competition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình huống thị trường mà chỉ một số lượng nhỏ các công ty hoạt động, hoặc nơi các rào cản gia nhập ngăn cản các công ty mới gia nhập thị trường một cách dễ dàng, dẫn đến giảm áp lực cạnh tranh.

"The lack of new entrants in the market suggests a situation of limited competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited competition".

Luật chống độc quyền và cạnh tranh

Ở các nước phương Tây, cạnh tranh tự do thường được xem là động lực thúc đẩy đổi mới và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. 'Cạnh tranh hạn chế' thường được coi là một vấn đề tiềm ẩn, có thể dẫn đến độc quyền hoặc độc quyền nhóm, gây ra giá cả cao hơn và chất lượng dịch vụ kém hơn. Do đó, các chính phủ thường áp dụng luật chống độc quyền (anti-trust laws) và luật cạnh tranh để ngăn chặn hoặc điều chỉnh các tình huống cạnh tranh hạn chế quá mức, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và duy trì sự công bằng trên thị trường.

Bằng sáng chế và Bản quyền

Mặc dù cạnh tranh hạn chế thường bị coi là tiêu cực, trong một số trường hợp, nó lại được tạo ra một cách có chủ ý để khuyến khích đổi mới. Bằng sáng chế (patents) và bản quyền (copyrights) là những ví dụ điển hình. Chúng cấp cho người sáng tạo độc quyền tạm thời đối với phát minh hoặc tác phẩm của họ, tạo ra một hình thức cạnh tranh hạn chế. Mục đích là để thưởng cho sự đổi mới và khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, với giả định rằng lợi ích xã hội từ những đổi mới này lớn hơn tác động tiêu cực của sự cạnh tranh bị hạn chế trong một thời gian nhất định.