(Top Banner Ad)
live in the moment
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Phong cách sống

live in the moment

Nghĩa tiếng Việt

sống cho hiện tại tận hưởng khoảnh khắc sống trọn từng giây phút an trú trong hiện tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To focus on and enjoy the present rather than worrying about the past or future.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào và tận hưởng hiện tại thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to live in the moment and appreciate what you have."

    "Điều quan trọng là sống trong hiện tại và trân trọng những gì bạn đang có."

  • "Meditation helps me live in the moment and reduce stress."

    "Thiền giúp tôi sống trong hiện tại và giảm căng thẳng."

  • "Try to live in the moment and not worry so much about what might happen."

    "Cố gắng sống trong hiện tại và đừng lo lắng quá nhiều về những gì có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sự sống, cách sống
Adjective lively sôi nổi, sống động
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát
Adjective momentary chỉ trong chốc lát, nhất thời
Adverb momentarily trong chốc lát, ngay lập tức (US) / bất cứ lúc nào (UK)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leip-
Proto-Germanic
*libjaną
Old English
lifian
Latin
momentum
Old French
moment
Middle English
moment

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'live in the moment' (sống trong khoảnh khắc hiện tại) không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ cụ thể mà là sự kết hợp của các từ phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khái niệm triết học về việc tập trung vào hiện tại, không bận tâm quá nhiều về quá khứ hay tương lai, đã xuất hiện từ rất lâu trong nhiều nền văn hóa và triết học cổ đại như Stoicism (khắc kỷ) hay Epicureanism (khoái lạc luận). Trong thời hiện đại, nó gắn liền với các phong trào chánh niệm (mindfulness) và phát triển cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, chấp nhận và tận hưởng những gì đang diễn ra ngay lúc này. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giảm căng thẳng, tăng cường sự tỉnh thức (mindfulness) và cải thiện sức khỏe tinh thần. Khác với việc 'sống cho hiện tại' có thể mang ý nghĩa hưởng thụ nhất thời mà không quan tâm đến hậu quả, 'live in the moment' chú trọng đến sự nhận thức và trân trọng giá trị của hiện tại.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm 'live *in* the moment' thể hiện sự đắm mình, hòa mình vào thời điểm hiện tại. Nó cho thấy bạn đang hoàn toàn tập trung vào và tham gia vào những gì đang xảy ra xung quanh bạn, thay vì bị phân tâm bởi những suy nghĩ về quá khứ hoặc tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + live in the moment
  • truly truly live in the moment
    (thực sự sống trọn khoảnh khắc hiện tại)
  • fully fully live in the moment
    (sống hết mình trong khoảnh khắc hiện tại)
  • genuinely genuinely live in the moment
    (thực lòng sống trong khoảnh khắc hiện tại)
Verb + live in the moment
  • learn to learn to live in the moment
    (học cách sống trong khoảnh khắc hiện tại)
  • try to try to live in the moment
    (cố gắng sống trong khoảnh khắc hiện tại)
  • struggle to struggle to live in the moment
    (vật lộn để sống trong khoảnh khắc hiện tại)
  • choose to choose to live in the moment
    (chọn sống trong khoảnh khắc hiện tại)

Idioms

  • live in the moment

    Sống trọn vẹn trong hiện tại, tận hưởng từng khoảnh khắc mà không lo lắng về quá khứ hay tương lai.

    "She's decided to quit her stressful job and just live in the moment for a while."

    (Cô ấy đã quyết định nghỉ việc căng thẳng và chỉ sống trong hiện tại một thời gian.)

  • learn to live in the moment

    Học cách sống trọn vẹn trong hiện tại, không bị ràng buộc bởi quá khứ hay tương lai.

    "After years of planning for the future, he's finally learning to live in the moment."

    (Sau nhiều năm lên kế hoạch cho tương lai, cuối cùng anh ấy cũng học được cách sống trong hiện tại.)

  • embrace living in the moment

    Đón nhận và trân trọng việc sống trọn vẹn trong hiện tại.

    "By practicing mindfulness, you can learn to embrace living in the moment."

    (Bằng cách thực hành chánh niệm, bạn có thể học cách đón nhận việc sống trong hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live in the moment

Cụm động từ
Lật mặt

Tập trung vào và tận hưởng hiện tại thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai.

"It's important to live in the moment and appreciate what you have."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel much happier since I started to live in the moment.
Tôi cảm thấy hạnh phúc hơn nhiều kể từ khi tôi bắt đầu sống trong hiện tại.
Phủ định
Although she tries to live in the moment, she cannot fully enjoy it when she thinks about the future.
Mặc dù cô ấy cố gắng sống trong hiện tại, cô ấy không thể tận hưởng nó một cách trọn vẹn khi cô ấy nghĩ về tương lai.
Nghi vấn
If you could live in the moment, would you worry less about your past mistakes?
Nếu bạn có thể sống trong hiện tại, bạn có bớt lo lắng về những sai lầm trong quá khứ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the impermanence of things, many people choose to live in the moment, cherishing each experience.
Hiểu được sự vô thường của mọi thứ, nhiều người chọn sống trong khoảnh khắc hiện tại, trân trọng từng trải nghiệm.
Phủ định
He tried to live in the moment, but, burdened by past regrets and future anxieties, he found it difficult.
Anh ấy đã cố gắng sống trong hiện tại, nhưng, bị gánh nặng bởi những hối tiếc trong quá khứ và những lo lắng về tương lai, anh ấy cảm thấy điều đó thật khó khăn.
Nghi vấn
Considering all the uncertainties of life, shouldn't we all try to live in the moment, enjoying what we have?
Cân nhắc tất cả những điều không chắc chắn của cuộc sống, chẳng phải tất cả chúng ta nên cố gắng sống trong hiện tại, tận hưởng những gì mình đang có sao?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Live in the moment and enjoy the sunshine!
Hãy sống trong khoảnh khắc và tận hưởng ánh nắng mặt trời!
Phủ định
Don't just live in the moment; plan for the future as well.
Đừng chỉ sống trong khoảnh khắc; hãy lên kế hoạch cho tương lai nữa.
Nghi vấn
Do live in the moment; it's good for your soul!
Hãy sống trong khoảnh khắc; nó tốt cho tâm hồn của bạn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live in the moment".

Chánh niệm (Mindfulness)

Khái niệm 'live in the moment' là trọng tâm của các thực hành chánh niệm hiện đại. Chánh niệm khuyến khích chúng ta chú ý một cách có chủ đích đến trải nghiệm hiện tại (cảm xúc, suy nghĩ, cảm giác cơ thể và môi trường xung quanh) mà không phán xét. Đây là một phương pháp hiệu quả để giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc.

Carpe Diem (Nắm bắt ngày hôm nay)

Cụm từ 'live in the moment' có ý nghĩa tương đồng với châm ngôn Latin cổ 'Carpe Diem', thường được dịch là 'seize the day' (nắm bắt ngày hôm nay). Cả hai đều khuyến khích mọi người tận dụng tối đa cơ hội hiện tại, sống hết mình và không trì hoãn hạnh phúc hay trải nghiệm vì những lo toan về tương lai.