live in the moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tập trung vào và tận hưởng hiện tại thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to live in the moment and appreciate what you have."
"Điều quan trọng là sống trong hiện tại và trân trọng những gì bạn đang có."
-
"Meditation helps me live in the moment and reduce stress."
"Thiền giúp tôi sống trong hiện tại và giảm căng thẳng."
-
"Try to live in the moment and not worry so much about what might happen."
"Cố gắng sống trong hiện tại và đừng lo lắng quá nhiều về những gì có thể xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, chấp nhận và tận hưởng những gì đang diễn ra ngay lúc này. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giảm căng thẳng, tăng cường sự tỉnh thức (mindfulness) và cải thiện sức khỏe tinh thần. Khác với việc 'sống cho hiện tại' có thể mang ý nghĩa hưởng thụ nhất thời mà không quan tâm đến hậu quả, 'live in the moment' chú trọng đến sự nhận thức và trân trọng giá trị của hiện tại.
Prepositions
Giới từ 'in' trong cụm 'live *in* the moment' thể hiện sự đắm mình, hòa mình vào thời điểm hiện tại. Nó cho thấy bạn đang hoàn toàn tập trung vào và tham gia vào những gì đang xảy ra xung quanh bạn, thay vì bị phân tâm bởi những suy nghĩ về quá khứ hoặc tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly live in the moment (thực sự sống trọn khoảnh khắc hiện tại)
-
fully fully live in the moment (sống hết mình trong khoảnh khắc hiện tại)
-
genuinely genuinely live in the moment (thực lòng sống trong khoảnh khắc hiện tại)
-
learn to learn to live in the moment (học cách sống trong khoảnh khắc hiện tại)
-
try to try to live in the moment (cố gắng sống trong khoảnh khắc hiện tại)
-
struggle to struggle to live in the moment (vật lộn để sống trong khoảnh khắc hiện tại)
-
choose to choose to live in the moment (chọn sống trong khoảnh khắc hiện tại)
Idioms
-
live in the moment
Sống trọn vẹn trong hiện tại, tận hưởng từng khoảnh khắc mà không lo lắng về quá khứ hay tương lai.
"She's decided to quit her stressful job and just live in the moment for a while."
(Cô ấy đã quyết định nghỉ việc căng thẳng và chỉ sống trong hiện tại một thời gian.)
-
learn to live in the moment
Học cách sống trọn vẹn trong hiện tại, không bị ràng buộc bởi quá khứ hay tương lai.
"After years of planning for the future, he's finally learning to live in the moment."
(Sau nhiều năm lên kế hoạch cho tương lai, cuối cùng anh ấy cũng học được cách sống trong hiện tại.)
-
embrace living in the moment
Đón nhận và trân trọng việc sống trọn vẹn trong hiện tại.
"By practicing mindfulness, you can learn to embrace living in the moment."
(Bằng cách thực hành chánh niệm, bạn có thể học cách đón nhận việc sống trong hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live in the moment
Cụm động từTập trung vào và tận hưởng hiện tại thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai.
"It's important to live in the moment and appreciate what you have."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel much happier since I started to live in the moment. |
Tôi cảm thấy hạnh phúc hơn nhiều kể từ khi tôi bắt đầu sống trong hiện tại. |
| Phủ định | Although she tries to live in the moment, she cannot fully enjoy it when she thinks about the future. |
Mặc dù cô ấy cố gắng sống trong hiện tại, cô ấy không thể tận hưởng nó một cách trọn vẹn khi cô ấy nghĩ về tương lai. |
| Nghi vấn | If you could live in the moment, would you worry less about your past mistakes? |
Nếu bạn có thể sống trong hiện tại, bạn có bớt lo lắng về những sai lầm trong quá khứ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding the impermanence of things, many people choose to live in the moment, cherishing each experience. |
Hiểu được sự vô thường của mọi thứ, nhiều người chọn sống trong khoảnh khắc hiện tại, trân trọng từng trải nghiệm. |
| Phủ định | He tried to live in the moment, but, burdened by past regrets and future anxieties, he found it difficult. |
Anh ấy đã cố gắng sống trong hiện tại, nhưng, bị gánh nặng bởi những hối tiếc trong quá khứ và những lo lắng về tương lai, anh ấy cảm thấy điều đó thật khó khăn. |
| Nghi vấn | Considering all the uncertainties of life, shouldn't we all try to live in the moment, enjoying what we have? |
Cân nhắc tất cả những điều không chắc chắn của cuộc sống, chẳng phải tất cả chúng ta nên cố gắng sống trong hiện tại, tận hưởng những gì mình đang có sao? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Live in the moment and enjoy the sunshine! |
Hãy sống trong khoảnh khắc và tận hưởng ánh nắng mặt trời! |
| Phủ định | Don't just live in the moment; plan for the future as well. |
Đừng chỉ sống trong khoảnh khắc; hãy lên kế hoạch cho tương lai nữa. |
| Nghi vấn | Do live in the moment; it's good for your soul! |
Hãy sống trong khoảnh khắc; nó tốt cho tâm hồn của bạn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live in the moment".
