local shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or occurring in a particular area, city, or town.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc xảy ra ở một khu vực, thành phố hoặc thị trấn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should support local shops."
"Chúng ta nên ủng hộ các cửa hàng địa phương."
-
"She runs a local shop selling crafts."
"Cô ấy điều hành một cửa hàng địa phương bán đồ thủ công."
-
"The local shop provides a valuable service to the community."
"Cửa hàng địa phương cung cấp một dịch vụ giá trị cho cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'local' nhấn mạnh đến tính gần gũi về mặt địa lý, thường mang ý nghĩa quen thuộc, cộng đồng, hoặc mang tính địa phương đặc trưng. Khác với 'regional' (khu vực) mang phạm vi rộng hơn, hoặc 'national' (quốc gia) mang phạm vi toàn quốc.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'local' biểu thị mối quan hệ hoặc kết nối đến khu vực cụ thể. Ví dụ: 'local to the area'. Khi đi với 'in', 'local' chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'local in the city'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small local shop (một cửa hàng nhỏ ở địa phương)
-
friendly a friendly local shop (một cửa hàng địa phương thân thiện)
-
convenient a convenient local shop (một cửa hàng địa phương tiện lợi)
-
independent an independent local shop (một cửa hàng địa phương độc lập)
-
support support the local shop (ủng hộ cửa hàng địa phương)
-
visit visit the local shop (ghé thăm cửa hàng địa phương)
-
run run a local shop (điều hành một cửa hàng địa phương)
-
open open a local shop (mở một cửa hàng địa phương)
-
at buy bread at the local shop (mua bánh mì ở cửa hàng địa phương)
-
from get groceries from the local shop (mua thực phẩm từ cửa hàng địa phương)
Idioms
-
Shop local
Mua sắm tại địa phương (khuyến khích ủng hộ các cửa hàng nhỏ trong khu vực)
"It's important to shop local to support small businesses in your community."
(Điều quan trọng là phải mua sắm tại địa phương để ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng của bạn.)
-
Support your local shop
Ủng hộ cửa hàng địa phương của bạn (khuyến khích mua hàng từ các cửa hàng nhỏ, gần nhà)
"During the pandemic, many people made an effort to support their local shop."
(Trong thời gian đại dịch, nhiều người đã nỗ lực ủng hộ cửa hàng địa phương của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local shop
Tính từThuộc về hoặc xảy ra ở một khu vực, thành phố hoặc thị trấn cụ thể.
"We should support local shops."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local shop, which sells fresh bread daily, is very popular. |
Cửa hàng địa phương, nơi bán bánh mì tươi hàng ngày, rất nổi tiếng. |
| Phủ định | This isn't the local shop that sells imported cheese. |
Đây không phải là cửa hàng địa phương bán pho mát nhập khẩu. |
| Nghi vấn | Is that the local shop where you bought the flowers? |
Đó có phải là cửa hàng địa phương nơi bạn mua hoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local shop".
