(Top Banner Ad)
local shop
A2
Tính từ A2 Thương mại

local shop

UK: /ˈləʊkəl ʃɒp/ • US: /ˈloʊkəl ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng địa phương tiệm tạp hóa gần nhà cửa hàng xóm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or occurring in a particular area, city, or town.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc xảy ra ở một khu vực, thành phố hoặc thị trấn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should support local shops."

    "Chúng ta nên ủng hộ các cửa hàng địa phương."

  • "She runs a local shop selling crafts."

    "Cô ấy điều hành một cửa hàng địa phương bán đồ thủ công."

  • "The local shop provides a valuable service to the community."

    "Cửa hàng địa phương cung cấp một dịch vụ giá trị cho cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc về địa phương
Noun locality địa phương, vùng
Adverb locally một cách địa phương
Verb localize định vị, khoanh vùng
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm
Noun workshop xưởng, hội thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
Old French
local
English
local
Proto-Germanic
*skaupp-
Old English
sceoppa
Middle English
shop
English
shop

Nguồn gốc của 'local shop'

Cụm từ 'local shop' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Local' bắt nguồn từ tiếng Latin 'locus' (nơi chốn), phát triển thành 'localis' rồi qua tiếng Pháp cổ để trở thành từ 'local' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'thuộc về địa phương'. Từ 'shop' có gốc gác từ tiếng Đức cổ, ban đầu chỉ một quầy hàng hoặc gian hàng nhỏ. Khi kết hợp lại, 'local shop' mô tả một cửa hàng nhỏ, thường là độc lập, nằm ngay trong khu dân cư, phục vụ nhu cầu của cộng đồng.

Usage Note

Tính từ 'local' nhấn mạnh đến tính gần gũi về mặt địa lý, thường mang ý nghĩa quen thuộc, cộng đồng, hoặc mang tính địa phương đặc trưng. Khác với 'regional' (khu vực) mang phạm vi rộng hơn, hoặc 'national' (quốc gia) mang phạm vi toàn quốc.

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', 'local' biểu thị mối quan hệ hoặc kết nối đến khu vực cụ thể. Ví dụ: 'local to the area'. Khi đi với 'in', 'local' chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'local in the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local shop
  • small a small local shop
    (một cửa hàng nhỏ ở địa phương)
  • friendly a friendly local shop
    (một cửa hàng địa phương thân thiện)
  • convenient a convenient local shop
    (một cửa hàng địa phương tiện lợi)
  • independent an independent local shop
    (một cửa hàng địa phương độc lập)
Verb + local shop
  • support support the local shop
    (ủng hộ cửa hàng địa phương)
  • visit visit the local shop
    (ghé thăm cửa hàng địa phương)
  • run run a local shop
    (điều hành một cửa hàng địa phương)
  • open open a local shop
    (mở một cửa hàng địa phương)
Preposition + local shop
  • at buy bread at the local shop
    (mua bánh mì ở cửa hàng địa phương)
  • from get groceries from the local shop
    (mua thực phẩm từ cửa hàng địa phương)

Idioms

  • Shop local

    Mua sắm tại địa phương (khuyến khích ủng hộ các cửa hàng nhỏ trong khu vực)

    "It's important to shop local to support small businesses in your community."

    (Điều quan trọng là phải mua sắm tại địa phương để ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng của bạn.)

  • Support your local shop

    Ủng hộ cửa hàng địa phương của bạn (khuyến khích mua hàng từ các cửa hàng nhỏ, gần nhà)

    "During the pandemic, many people made an effort to support their local shop."

    (Trong thời gian đại dịch, nhiều người đã nỗ lực ủng hộ cửa hàng địa phương của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local shop

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc xảy ra ở một khu vực, thành phố hoặc thị trấn cụ thể.

"We should support local shops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local shop, which sells fresh bread daily, is very popular.
Cửa hàng địa phương, nơi bán bánh mì tươi hàng ngày, rất nổi tiếng.
Phủ định
This isn't the local shop that sells imported cheese.
Đây không phải là cửa hàng địa phương bán pho mát nhập khẩu.
Nghi vấn
Is that the local shop where you bought the flowers?
Đó có phải là cửa hàng địa phương nơi bạn mua hoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local shop".

Trung tâm cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, các cửa hàng địa phương nhỏ (local shops) không chỉ là nơi mua sắm mà còn là trung tâm giao tiếp xã hội, nơi mọi người gặp gỡ, trò chuyện với hàng xóm và cập nhật tin tức địa phương. Chúng góp phần tạo nên một cộng đồng gắn kết.

Phong trào 'Mua sắm tại địa phương' (Shop Local)

Phong trào 'Shop Local' khuyến khích người tiêu dùng ưu tiên mua hàng từ các doanh nghiệp nhỏ, độc lập trong khu vực của họ, thay vì các chuỗi siêu thị lớn. Điều này giúp giữ tiền ở lại cộng đồng, tạo việc làm và duy trì sự đa dạng của các cửa hàng, đồng thời giảm tác động môi trường từ vận chuyển đường dài.