(Top Banner Ad)
neighbourhood shop
A2
Danh từ A2 Thương mại

neighbourhood shop

UK: /ˈneɪbəˌhʊd ʃɒp/ • US: /ˈneɪbərˌhʊd ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng tạp hóa cửa hàng xóm cửa hàng gần nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small shop that is located in a residential area, providing everyday goods and services to local residents.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng nhỏ nằm trong khu dân cư, cung cấp hàng hóa và dịch vụ hàng ngày cho cư dân địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought some milk at the neighbourhood shop."

    "Tôi đã mua một ít sữa ở cửa hàng tạp hóa gần nhà."

  • "She runs a neighbourhood shop selling fresh bread and pastries."

    "Cô ấy điều hành một cửa hàng trong khu dân cư bán bánh mì và bánh ngọt tươi."

  • "The neighbourhood shop is always open late."

    "Cửa hàng tạp hóa gần nhà luôn mở cửa muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neighbour người hàng xóm
Verb neighbour giáp ranh, ở gần
Adjective neighbourly thân thiện, có tình làng nghĩa xóm
Adjective neighbouring lân cận, kế bên
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm
Noun shopkeeper chủ cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēahgebūr
Middle English
neighebour
Middle English
neighbourhede
Modern English
neighbourhood
Old English
scoppa
Middle English
shoppe
Modern English
shop

Nguồn gốc của 'neighbourhood'

Từ 'neighbourhood' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr' (người sống gần), kết hợp với hậu tố '-hād' (từ tiếng Đức cổ, chỉ trạng thái, điều kiện) để tạo thành 'neighbourhede' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó có nghĩa là 'tình trạng của việc là hàng xóm' hoặc 'nhóm hàng xóm', sau này mở rộng thành 'khu vực lân cận'.

Nguồn gốc của 'shop'

Từ 'shop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scoppa', dùng để chỉ một 'gian hàng' hoặc 'quầy hàng' nhỏ. Sau đó, nó phát triển thành 'shoppe' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng trở thành 'shop' như ngày nay, chỉ một nơi bán hàng hóa và dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cửa hàng tiện lợi, tạp hóa, hoặc các cửa hàng dịch vụ nhỏ lẻ như tiệm giặt là, sửa chữa đồ gia dụng,... phục vụ nhu cầu cơ bản của người dân trong khu vực. Nó nhấn mạnh tính địa phương, gần gũi và quen thuộc. Khác với 'supermarket' hay 'department store', 'neighbourhood shop' có quy mô nhỏ hơn và tập trung vào sự tiện lợi cho người dân sống gần đó. Đôi khi còn được gọi là 'corner shop' ở Anh.

Prepositions

at in

'- at the neighbourhood shop': chỉ địa điểm cụ thể của cửa hàng.
'- in the neighbourhood shop': chỉ hành động xảy ra bên trong cửa hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neighbourhood shop
  • local local neighbourhood shop
    (cửa hàng tạp hóa địa phương)
  • small small neighbourhood shop
    (cửa hàng tạp hóa nhỏ ở khu phố)
  • friendly friendly neighbourhood shop
    (cửa hàng tạp hóa thân thiện ở khu phố)
  • convenient convenient neighbourhood shop
    (cửa hàng tạp hóa tiện lợi ở khu phố)
Verb + neighbourhood shop
  • visit visit a neighbourhood shop
    (ghé thăm một cửa hàng tạp hóa ở khu phố)
  • support support a neighbourhood shop
    (ủng hộ một cửa hàng tạp hóa ở khu phố)
  • run run a neighbourhood shop
    (điều hành một cửa hàng tạp hóa ở khu phố)
  • open open a neighbourhood shop
    (mở một cửa hàng tạp hóa ở khu phố)
neighbourhood shop + Noun
  • owner neighbourhood shop owner
    (chủ cửa hàng tạp hóa ở khu phố)
  • prices neighbourhood shop prices
    (giá cả ở cửa hàng tạp hóa khu phố)
  • services neighbourhood shop services
    (các dịch vụ của cửa hàng tạp hóa khu phố)

Idioms

  • support your local neighbourhood shop

    ủng hộ cửa hàng tạp hóa địa phương của bạn

    "It's important to support your local neighbourhood shop to keep the community vibrant."

    (Điều quan trọng là phải ủng hộ cửa hàng tạp hóa địa phương để giữ cho cộng đồng sôi động.)

  • pop into a neighbourhood shop

    ghé nhanh vào một cửa hàng tạp hóa địa phương

    "I need to pop into the neighbourhood shop to grab some milk."

    (Tôi cần ghé nhanh vào cửa hàng tạp hóa địa phương để mua ít sữa.)

  • a staple of the neighbourhood shop

    một mặt hàng chủ lực/thiết yếu của cửa hàng tạp hóa địa phương

    "Fresh bread is a staple of many neighbourhood shops in Europe."

    (Bánh mì tươi là một mặt hàng thiết yếu của nhiều cửa hàng tạp hóa địa phương ở Châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neighbourhood shop

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng nhỏ nằm trong khu dân cư, cung cấp hàng hóa và dịch vụ hàng ngày cho cư dân địa phương.

"I bought some milk at the neighbourhood shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighbourhood shop".

Trung tâm cộng đồng nhỏ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cửa hàng tạp hóa địa phương (neighbourhood shop) không chỉ là nơi mua sắm hàng hóa thiết yếu mà còn đóng vai trò như một trung tâm xã hội nhỏ. Người dân thường ghé qua để trò chuyện với chủ cửa hàng và hàng xóm, trao đổi tin tức địa phương, từ đó tạo nên cảm giác gắn kết và thân thuộc trong cộng đồng.

Cuộc chiến với siêu thị và mua sắm trực tuyến

Trong bối cảnh siêu thị lớn và thương mại điện tử ngày càng phát triển, nhiều cửa hàng tạp hóa địa phương đang phải đối mặt với thách thức cạnh tranh gay gắt để tồn tại. Tuy nhiên, chúng vẫn được đánh giá cao vì sự tiện lợi, dịch vụ cá nhân hóa và vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc cũng như sự sống động của khu phố.