material life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The aspects of life that relate to physical possessions, comfort, and practical needs, rather than to intellectual or spiritual values.
Vietnamese Meaning
Những khía cạnh của cuộc sống liên quan đến của cải vật chất, sự thoải mái và các nhu cầu thiết thực, hơn là các giá trị trí tuệ hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people focus on improving their material life, neglecting their spiritual well-being."
"Nhiều người tập trung vào việc cải thiện đời sống vật chất, bỏ bê hạnh phúc tinh thần của họ."
-
"The pursuit of material life often leads to dissatisfaction."
"Việc theo đuổi đời sống vật chất thường dẫn đến sự bất mãn."
-
"He dedicated his life to improving the material life of the poor."
"Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để cải thiện đời sống vật chất của người nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | Vật liệu, chất liệu; tài liệu |
| Adjective | material | Thuộc về vật chất, hữu hình, trọng yếu |
| Noun | materialism | Chủ nghĩa vật chất; sự coi trọng vật chất |
| Adjective | materialistic | Thiên về vật chất, vụ lợi |
| Verb | materialize | Hiện thực hóa, trở thành hiện thực, hiện ra |
| Noun | life | Cuộc sống, sự sống, sinh mệnh |
| Verb | live | Sống, cư trú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'material life' nhấn mạnh đến sự quan trọng của những yếu tố vật chất trong cuộc sống. Nó thường được sử dụng để so sánh với 'spiritual life' (đời sống tinh thần) hoặc 'intellectual life' (đời sống trí tuệ). Nó có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, một xã hội có thể được mô tả là chú trọng quá nhiều vào 'material life' nếu các giá trị tinh thần bị bỏ qua.
Prepositions
‘In material life’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi, ví dụ: 'His success in material life was remarkable.'
‘Of material life’ được sử dụng để chỉ một phần của, ví dụ: 'Aspects of material life.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple material life (cuộc sống vật chất giản dị)
-
comfortable comfortable material life (cuộc sống vật chất thoải mái)
-
luxurious luxurious material life (cuộc sống vật chất xa hoa)
-
poor poor material life (cuộc sống vật chất nghèo khó)
-
better better material life (cuộc sống vật chất tốt đẹp hơn)
-
improve improve material life (cải thiện đời sống vật chất)
-
enhance enhance material life (nâng cao đời sống vật chất)
-
focus on focus on material life (tập trung vào đời sống vật chất)
-
neglect neglect material life (lơ là đời sống vật chất)
-
pursue pursue material life (theo đuổi đời sống vật chất)
Idioms
-
the pursuit of material life
Sự theo đuổi đời sống vật chất
"Many people dedicate their youth to the pursuit of material life."
(Nhiều người cống hiến tuổi trẻ của mình để theo đuổi đời sống vật chất.)
-
a comfortable material life
Một cuộc sống vật chất thoải mái
"They worked hard to ensure a comfortable material life for their children."
(Họ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo một cuộc sống vật chất thoải mái cho con cái của họ.)
-
prioritize material life
Ưu tiên đời sống vật chất
"Some societies tend to prioritize material life over spiritual well-being."
(Một số xã hội có xu hướng ưu tiên đời sống vật chất hơn là hạnh phúc tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
material life
nounNhững khía cạnh của cuộc sống liên quan đến của cải vật chất, sự thoải mái và các nhu cầu thiết thực, hơn là các giá trị trí tuệ hoặc tinh thần.
"Many people focus on improving their material life, neglecting their spiritual well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material life".
