(Top Banner Ad)
material life
B2
noun B2 Triết học, Xã hội học, Kinh tế

material life

UK: /məˈtɪəriəl laɪf/ • US: /məˈtɪriəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống vật chất cuộc sống vật chất sinh hoạt vật chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The aspects of life that relate to physical possessions, comfort, and practical needs, rather than to intellectual or spiritual values.

Vietnamese Meaning

Những khía cạnh của cuộc sống liên quan đến của cải vật chất, sự thoải mái và các nhu cầu thiết thực, hơn là các giá trị trí tuệ hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people focus on improving their material life, neglecting their spiritual well-being."

    "Nhiều người tập trung vào việc cải thiện đời sống vật chất, bỏ bê hạnh phúc tinh thần của họ."

  • "The pursuit of material life often leads to dissatisfaction."

    "Việc theo đuổi đời sống vật chất thường dẫn đến sự bất mãn."

  • "He dedicated his life to improving the material life of the poor."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để cải thiện đời sống vật chất của người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material Vật liệu, chất liệu; tài liệu
Adjective material Thuộc về vật chất, hữu hình, trọng yếu
Noun materialism Chủ nghĩa vật chất; sự coi trọng vật chất
Adjective materialistic Thiên về vật chất, vụ lợi
Verb materialize Hiện thực hóa, trở thành hiện thực, hiện ra
Noun life Cuộc sống, sự sống, sinh mệnh
Verb live Sống, cư trú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Old French
materiel
English
material
Proto-Germanic
*lībam
Old English
līf
English
life

Nguồn Gốc Của 'Material Life'

Từ 'material' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ' hoặc 'chất liệu xây dựng', sau đó mở rộng nghĩa thành 'vật chất' nói chung – những gì hữu hình, có thể sờ thấy. Từ 'life' đến từ tiếng German cổ '*lībam' và tiếng Anh cổ 'līf', chỉ sự tồn tại, sinh mệnh. Khi kết hợp, 'material life' mô tả khía cạnh vật chất, hữu hình của cuộc sống con người, bao gồm tài sản, tiện nghi, và các nhu cầu thể chất cơ bản.

Usage Note

Cụm từ 'material life' nhấn mạnh đến sự quan trọng của những yếu tố vật chất trong cuộc sống. Nó thường được sử dụng để so sánh với 'spiritual life' (đời sống tinh thần) hoặc 'intellectual life' (đời sống trí tuệ). Nó có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, một xã hội có thể được mô tả là chú trọng quá nhiều vào 'material life' nếu các giá trị tinh thần bị bỏ qua.

Prepositions

in of

‘In material life’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi, ví dụ: 'His success in material life was remarkable.'
‘Of material life’ được sử dụng để chỉ một phần của, ví dụ: 'Aspects of material life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + material life
  • simple simple material life
    (cuộc sống vật chất giản dị)
  • comfortable comfortable material life
    (cuộc sống vật chất thoải mái)
  • luxurious luxurious material life
    (cuộc sống vật chất xa hoa)
  • poor poor material life
    (cuộc sống vật chất nghèo khó)
  • better better material life
    (cuộc sống vật chất tốt đẹp hơn)
Verb + material life
  • improve improve material life
    (cải thiện đời sống vật chất)
  • enhance enhance material life
    (nâng cao đời sống vật chất)
  • focus on focus on material life
    (tập trung vào đời sống vật chất)
  • neglect neglect material life
    (lơ là đời sống vật chất)
  • pursue pursue material life
    (theo đuổi đời sống vật chất)

Idioms

  • the pursuit of material life

    Sự theo đuổi đời sống vật chất

    "Many people dedicate their youth to the pursuit of material life."

    (Nhiều người cống hiến tuổi trẻ của mình để theo đuổi đời sống vật chất.)

  • a comfortable material life

    Một cuộc sống vật chất thoải mái

    "They worked hard to ensure a comfortable material life for their children."

    (Họ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo một cuộc sống vật chất thoải mái cho con cái của họ.)

  • prioritize material life

    Ưu tiên đời sống vật chất

    "Some societies tend to prioritize material life over spiritual well-being."

    (Một số xã hội có xu hướng ưu tiên đời sống vật chất hơn là hạnh phúc tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material life

noun
Lật mặt

Những khía cạnh của cuộc sống liên quan đến của cải vật chất, sự thoải mái và các nhu cầu thiết thực, hơn là các giá trị trí tuệ hoặc tinh thần.

"Many people focus on improving their material life, neglecting their spiritual well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material life".

Chủ nghĩa tiêu dùng và Hạnh phúc

Trong nhiều nền văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc sở hữu tài sản vật chất và tiện nghi. 'Material life' thường được liên kết với mức độ thành công và hạnh phúc của một người. Điều này thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng, nơi mọi người không ngừng tìm kiếm cách để cải thiện đời sống vật chất thông qua việc mua sắm và tích lũy.

Cân bằng giữa Vật chất và Tinh thần

Khái niệm 'material life' thường được đặt trong sự đối lập hoặc bổ sung với 'spiritual life' (đời sống tinh thần). Nhiều triết lý và tôn giáo trên thế giới khuyến khích việc tìm kiếm sự cân bằng giữa việc đáp ứng các nhu cầu vật chất và việc nuôi dưỡng tâm hồn, trí tuệ. Quá tập trung vào vật chất có thể dẫn đến sự trống rỗng, trong khi hoàn toàn bỏ qua có thể gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày.