thinking process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sequence of thoughts that occur in the mind, often leading to a conclusion or decision.
Vietnamese Meaning
Quá trình suy nghĩ, là chuỗi các ý nghĩ diễn ra trong tâm trí, thường dẫn đến một kết luận hoặc quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the thinking process of consumers is crucial for effective marketing."
"Hiểu rõ quá trình suy nghĩ của người tiêu dùng là rất quan trọng để marketing hiệu quả."
-
"Documenting your thinking process can help you identify areas for improvement."
"Ghi lại quá trình suy nghĩ của bạn có thể giúp bạn xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
-
"Different people may have different thinking processes when approaching the same problem."
"Những người khác nhau có thể có các quá trình suy nghĩ khác nhau khi tiếp cận cùng một vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | Suy nghĩ, tư duy |
| Noun | thought | Ý nghĩ, tư tưởng |
| Adjective | thoughtful | Sâu sắc, chu đáo |
| Adverb | thoughtfully | Một cách chu đáo, sâu sắc |
| Verb | process | Xử lý, chế biến |
| Adjective | processed | Đã qua xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'thinking process' nhấn mạnh đến trình tự và cách thức suy nghĩ diễn ra hơn là chỉ kết quả cuối cùng. Nó thường được dùng để phân tích, đánh giá cách một người giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định. Khác với 'thought process' (quá trình tư duy) là một cách diễn đạt tương tự nhưng có thể mang tính trừu tượng và rộng hơn, 'thinking process' thường liên quan đến việc suy nghĩ có mục đích và định hướng rõ ràng.
Prepositions
'- in thinking process': Diễn tả một yếu tố có mặt hoặc ảnh hưởng đến quá trình suy nghĩ. Ví dụ: 'Bias in the thinking process can lead to incorrect conclusions.' (Thành kiến trong quá trình suy nghĩ có thể dẫn đến những kết luận sai lầm).
- 'behind thinking process': Diễn tả những yếu tố tiềm ẩn, nguyên nhân sâu xa của quá trình suy nghĩ. Ví dụ: 'The motivations behind his thinking process are complex.' (Những động cơ đằng sau quá trình suy nghĩ của anh ấy rất phức tạp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical thinking process (quá trình tư duy phản biện)
-
creative thinking process (quá trình tư duy sáng tạo)
-
logical thinking process (quá trình tư duy logic)
-
complex thinking process (quá trình tư duy phức tạp)
-
develop a thinking process (phát triển một quá trình tư duy)
-
improve your thinking process (cải thiện quá trình tư duy của bạn)
-
understand the thinking process (hiểu quá trình tư duy)
-
analyze the thinking process (phân tích quá trình tư duy)
-
systematically thinking process (quá trình tư duy một cách hệ thống)
-
logically thinking process (quá trình tư duy một cách logic)
Idioms
-
outside the box thinking
tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ
"The company needs some outside the box thinking to solve this problem."
(Công ty cần một số tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ để giải quyết vấn đề này.)
-
groupthink
tư duy nhóm (xu hướng suy nghĩ giống nhau trong một nhóm, dẫn đến quyết định sai lầm)
"The project failed due to groupthink; no one questioned the leader's ideas."
(Dự án thất bại do tư duy nhóm; không ai đặt câu hỏi về ý tưởng của người lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinking process
NounQuá trình suy nghĩ, là chuỗi các ý nghĩ diễn ra trong tâm trí, thường dẫn đến một kết luận hoặc quyết định.
"Understanding the thinking process of consumers is crucial for effective marketing."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a person faces a complex problem, their thinking process becomes more deliberate. |
Nếu một người đối mặt với một vấn đề phức tạp, quá trình tư duy của họ trở nên thận trọng hơn. |
| Phủ định | When stress is high, the thinking process isn't always as clear as it should be. |
Khi căng thẳng cao, quá trình tư duy không phải lúc nào cũng rõ ràng như nó nên như vậy. |
| Nghi vấn | If you practice mindfulness, does your thinking process become more focused? |
Nếu bạn thực hành chánh niệm, quá trình tư duy của bạn có trở nên tập trung hơn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been considering the thinking process behind her decision for hours before finally speaking. |
Cô ấy đã xem xét quá trình suy nghĩ đằng sau quyết định của mình hàng giờ trước khi cuối cùng lên tiếng. |
| Phủ định | He hadn't been analyzing his own thinking process when he made the mistake, which is why he couldn't understand it. |
Anh ấy đã không phân tích quá trình suy nghĩ của chính mình khi mắc lỗi, đó là lý do tại sao anh ấy không thể hiểu nó. |
| Nghi vấn | Had they been documenting their thinking process throughout the project to better understand their successes and failures? |
Họ đã ghi lại quá trình suy nghĩ của mình trong suốt dự án để hiểu rõ hơn về thành công và thất bại của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinking process".
