mental discomfort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of unease, distress, or mild pain in the mind; a feeling of psychological stress or anxiety.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái không thoải mái, phiền muộn hoặc đau đớn nhẹ trong tâm trí; một cảm giác căng thẳng hoặc lo âu về mặt tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced considerable mental discomfort after the argument."
"Cô ấy đã trải qua sự khó chịu tinh thần đáng kể sau cuộc tranh cãi."
-
"The uncertainty of the situation caused him mental discomfort."
"Sự không chắc chắn của tình huống đã gây ra cho anh ấy sự khó chịu về tinh thần."
-
"She tried to ignore the mental discomfort and focus on her work."
"Cô ấy cố gắng phớt lờ sự khó chịu về tinh thần và tập trung vào công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adjective | mental | thuộc về tinh thần, thuộc về trí óc |
| Adverb | mentally | về mặt tinh thần, trong tâm trí |
| Noun | mentality | tâm lý, tư duy |
| Verb | comfort | an ủi, làm cho thoải mái |
| Noun | comfort | sự thoải mái, sự an ủi |
| Adjective | comfortable | thoải mái, dễ chịu |
| Adjective | uncomfortable | không thoải mái, khó chịu |
| Verb | discomfit | làm bối rối, làm lúng túng |
| Noun | discomfiture | sự bối rối, sự lúng túng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những cảm giác khó chịu về mặt tinh thần, không quá nghiêm trọng như 'mental anguish' (nỗi đau khổ tinh thần) nhưng cũng không dễ chịu. Nó có thể bao gồm sự lo lắng, bồn chồn, căng thẳng hoặc đơn giản là một cảm giác bất an. 'Mental discomfort' thường liên quan đến các tình huống căng thẳng, lo lắng hoặc khi đối mặt với những điều không chắc chắn.
Prepositions
‘Mental discomfort *from* [something]’ chỉ ra nguyên nhân gây ra sự khó chịu. Ví dụ: ‘Mental discomfort from the exam.’ ‘Mental discomfort *with* [something]’ chỉ ra sự khó chịu liên quan đến hoặc đồng hành cùng một cái gì đó. Ví dụ: 'Mental discomfort with the current political climate.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe mental discomfort (sự khó chịu tinh thần nghiêm trọng)
-
considerable considerable mental discomfort (sự khó chịu tinh thần đáng kể)
-
deep deep mental discomfort (nỗi khó chịu tinh thần sâu sắc)
-
unbearable unbearable mental discomfort (sự khó chịu tinh thần không thể chịu đựng được)
-
feel feel mental discomfort (cảm thấy khó chịu tinh thần)
-
experience experience mental discomfort (trải qua sự khó chịu tinh thần)
-
cause cause mental discomfort (gây ra sự khó chịu tinh thần)
-
alleviate alleviate mental discomfort (giảm bớt sự khó chịu tinh thần)
-
suffer from suffer from mental discomfort (chịu đựng sự khó chịu tinh thần)
-
source of source of mental discomfort (nguồn gốc của sự khó chịu tinh thần)
-
mental discomfort about mental discomfort about something (sự khó chịu tinh thần về điều gì đó)
Idioms
-
A nagging sense of mental discomfort
Một cảm giác khó chịu tinh thần dai dẳng, không dứt
"He couldn't shake off a nagging sense of mental discomfort about the upcoming presentation."
(Anh ấy không thể gạt bỏ được cảm giác khó chịu tinh thần dai dẳng về bài thuyết trình sắp tới.)
-
To be a source of mental discomfort
Là nguyên nhân gây ra sự khó chịu tinh thần
"The constant uncertainty about her future was a significant source of mental discomfort."
(Sự không chắc chắn liên tục về tương lai của cô ấy là một nguồn gây khó chịu tinh thần đáng kể.)
-
To grapple with mental discomfort
Đấu tranh, vật lộn với sự khó chịu tinh thần
"Many people grapple with mental discomfort when adjusting to a new culture."
(Nhiều người đấu tranh với sự khó chịu tinh thần khi thích nghi với một nền văn hóa mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental discomfort
Danh từMột trạng thái không thoải mái, phiền muộn hoặc đau đớn nhẹ trong tâm trí; một cảm giác căng thẳng hoặc lo âu về mặt tâm lý.
"She experienced considerable mental discomfort after the argument."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To experience mental discomfort is a common part of the human condition. |
Việc trải qua sự khó chịu về tinh thần là một phần phổ biến của điều kiện con người. |
| Phủ định | It's important not to ignore mental discomfort, but to address its causes. |
Điều quan trọng là không bỏ qua sự khó chịu về tinh thần, mà là giải quyết các nguyên nhân của nó. |
| Nghi vấn | Why choose to live with mental discomfort when help is available? |
Tại sao lại chọn sống với sự khó chịu về tinh thần khi có sự giúp đỡ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was experiencing mental discomfort because of the upcoming exam. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang trải qua sự khó chịu về tinh thần vì kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | He told me that he did not feel any mental discomfort despite the stressful situation. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy bất kỳ sự khó chịu nào về tinh thần mặc dù tình huống căng thẳng. |
| Nghi vấn | She asked if I was feeling any mental discomfort after the argument. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy bất kỳ sự khó chịu nào về tinh thần sau cuộc tranh cãi hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental discomfort".
