most helpless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in the greatest state of inability to help oneself; completely dependent on others; utterly weak and unable to act.
Vietnamese Meaning
Ở trạng thái không thể tự giúp mình nhất; hoàn toàn phụ thuộc vào người khác; cực kỳ yếu đuối và không có khả năng hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abandoned kitten looked most helpless shivering in the rain."
"Chú mèo con bị bỏ rơi trông thật bất lực khi run rẩy dưới mưa."
-
"After the accident, he was left feeling most helpless."
"Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy bất lực nhất."
-
"The refugees were most helpless without food or shelter."
"Những người tị nạn bất lực nhất khi không có thức ăn hoặc nơi trú ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | help | Sự giúp đỡ, trợ giúp |
| Verb | help | Giúp đỡ, hỗ trợ |
| Noun | helplessness | Sự bất lực, sự không thể tự giúp |
| Adjective | helpful | Có ích, hữu ích |
| Adverb | helplessly | Một cách bất lực, không thể làm gì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "most helpless" là dạng so sánh nhất của tính từ "helpless". Nó nhấn mạnh mức độ bất lực, hoàn toàn thiếu khả năng tự bảo vệ hoặc tự giúp đỡ. Khác với "helpless" đơn thuần (chỉ sự thiếu khả năng), "most helpless" biểu thị một trạng thái cùng cực, không còn chút khả năng nào. Cần phân biệt với "vulnerable" (dễ bị tổn thương), tuy cũng chỉ sự yếu đuối nhưng không nhất thiết là hoàn toàn bất lực.
Prepositions
"In": Thường dùng để chỉ trạng thái. Ví dụ: "He felt most helpless in the face of the disaster." (Anh ấy cảm thấy bất lực nhất trước thảm họa). "Without": Diễn tả việc thiếu một thứ gì đó cần thiết. Ví dụ: "The baby was most helpless without its mother." (Đứa bé bất lực nhất khi không có mẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel most helpless (cảm thấy bất lực nhất)
-
be be most helpless (ở trạng thái bất lực nhất)
-
find oneself find oneself most helpless (thấy mình rơi vào tình cảnh bất lực nhất)
-
victim the most helpless victim (nạn nhân bất lực nhất)
-
creature the most helpless creature (sinh vật bất lực nhất)
-
state a most helpless state (một trạng thái bất lực nhất)
Idioms
-
to be in one's most helpless state
Ở trong trạng thái bất lực nhất, không thể làm gì được; ở vào tình cảnh không có khả năng tự bảo vệ.
"After the accident, he was in his most helpless state, unable to move or speak."
(Sau tai nạn, anh ấy ở trong trạng thái bất lực nhất, không thể cử động hay nói chuyện.)
-
to feel most helpless
Cảm thấy hoàn toàn bất lực, không còn hy vọng hoặc không thể can thiệp.
"Watching her child suffer, the mother felt most helpless."
(Nhìn con mình chịu đựng, người mẹ cảm thấy vô cùng bất lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most helpless
Tính từ (Adjective)Ở trạng thái không thể tự giúp mình nhất; hoàn toàn phụ thuộc vào người khác; cực kỳ yếu đuối và không có khả năng hành động.
"The abandoned kitten looked most helpless shivering in the rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most helpless".
