(Top Banner Ad)
most helpless
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung

most helpless

UK: /ˈməʊst ˈhɛlpləs/ • US: /ˈmoʊst ˈhɛlpləs/

Nghĩa tiếng Việt

bất lực nhất hoàn toàn không thể tự giúp mình cùng cực bất lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in the greatest state of inability to help oneself; completely dependent on others; utterly weak and unable to act.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái không thể tự giúp mình nhất; hoàn toàn phụ thuộc vào người khác; cực kỳ yếu đuối và không có khả năng hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandoned kitten looked most helpless shivering in the rain."

    "Chú mèo con bị bỏ rơi trông thật bất lực khi run rẩy dưới mưa."

  • "After the accident, he was left feeling most helpless."

    "Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy bất lực nhất."

  • "The refugees were most helpless without food or shelter."

    "Những người tị nạn bất lực nhất khi không có thức ăn hoặc nơi trú ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun help Sự giúp đỡ, trợ giúp
Verb help Giúp đỡ, hỗ trợ
Noun helplessness Sự bất lực, sự không thể tự giúp
Adjective helpful Có ích, hữu ích
Adverb helplessly Một cách bất lực, không thể làm gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
helpan
Old English
-leas
English
helpless
Old English
mǣst
English
most helpless

Nguồn gốc 'Helpless'

Từ 'helpless' có nguồn gốc từ sự kết hợp của động từ 'help' (giúp đỡ) trong tiếng Anh cổ 'helpan' và hậu tố '-less' (không có) từ tiếng Anh cổ '-leas'. Theo nghĩa đen, nó mô tả trạng thái 'không có sự giúp đỡ' hoặc 'không thể tự giúp mình'.

Ý nghĩa 'Most'

'Most' là dạng so sánh nhất của 'much' hoặc 'many', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣst', nghĩa là 'nhiều nhất' hoặc 'ở mức độ cao nhất'. Khi kết hợp với 'helpless', nó nhấn mạnh mức độ tột cùng của sự bất lực hoặc không có khả năng tự vệ.

Usage Note

Cụm từ "most helpless" là dạng so sánh nhất của tính từ "helpless". Nó nhấn mạnh mức độ bất lực, hoàn toàn thiếu khả năng tự bảo vệ hoặc tự giúp đỡ. Khác với "helpless" đơn thuần (chỉ sự thiếu khả năng), "most helpless" biểu thị một trạng thái cùng cực, không còn chút khả năng nào. Cần phân biệt với "vulnerable" (dễ bị tổn thương), tuy cũng chỉ sự yếu đuối nhưng không nhất thiết là hoàn toàn bất lực.

Prepositions

in without

"In": Thường dùng để chỉ trạng thái. Ví dụ: "He felt most helpless in the face of the disaster." (Anh ấy cảm thấy bất lực nhất trước thảm họa). "Without": Diễn tả việc thiếu một thứ gì đó cần thiết. Ví dụ: "The baby was most helpless without its mother." (Đứa bé bất lực nhất khi không có mẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + most helpless
  • feel feel most helpless
    (cảm thấy bất lực nhất)
  • be be most helpless
    (ở trạng thái bất lực nhất)
  • find oneself find oneself most helpless
    (thấy mình rơi vào tình cảnh bất lực nhất)
Noun (được miêu tả) + most helpless
  • victim the most helpless victim
    (nạn nhân bất lực nhất)
  • creature the most helpless creature
    (sinh vật bất lực nhất)
  • state a most helpless state
    (một trạng thái bất lực nhất)

Idioms

  • to be in one's most helpless state

    Ở trong trạng thái bất lực nhất, không thể làm gì được; ở vào tình cảnh không có khả năng tự bảo vệ.

    "After the accident, he was in his most helpless state, unable to move or speak."

    (Sau tai nạn, anh ấy ở trong trạng thái bất lực nhất, không thể cử động hay nói chuyện.)

  • to feel most helpless

    Cảm thấy hoàn toàn bất lực, không còn hy vọng hoặc không thể can thiệp.

    "Watching her child suffer, the mother felt most helpless."

    (Nhìn con mình chịu đựng, người mẹ cảm thấy vô cùng bất lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most helpless

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Ở trạng thái không thể tự giúp mình nhất; hoàn toàn phụ thuộc vào người khác; cực kỳ yếu đuối và không có khả năng hành động.

"The abandoned kitten looked most helpless shivering in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most helpless".

Bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một giá trị mạnh mẽ về việc bảo vệ những người 'most helpless' (bất lực nhất), như trẻ em, người già, người bệnh hoặc những nạn nhân không có khả năng tự vệ. Đây là nền tảng cho nhiều luật pháp và hoạt động từ thiện nhằm hỗ trợ các nhóm này.

Lòng trắc ẩn và trách nhiệm xã hội

Khái niệm 'most helpless' thường gợi lên lòng trắc ẩn và nhu cầu giúp đỡ từ cộng đồng. Trong xã hội phương Tây, việc hỗ trợ những người ở tình trạng này được coi là một hành động cao quý và là một phần của trách nhiệm xã hội, thể hiện qua các tổ chức nhân đạo và hoạt động tình nguyện.