(Top Banner Ad)
natural fertilizers
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

natural fertilizers

UK: /ˈnætʃərəl ˈfɜːtɪˌlaɪzəz/ • US: /ˈnætʃərəl ˈfɜːrtəˌlaɪzərz/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón tự nhiên phân bón hữu cơ tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances derived from organic or mineral sources that occur in nature and are used to enrich the soil and promote plant growth.

Vietnamese Meaning

Các chất có nguồn gốc từ hữu cơ hoặc khoáng chất tự nhiên, được sử dụng để làm giàu đất và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers are increasingly using natural fertilizers to improve soil health."

    "Nông dân ngày càng sử dụng phân bón tự nhiên để cải thiện sức khỏe của đất."

  • "Using natural fertilizers can help reduce the environmental impact of farming."

    "Sử dụng phân bón tự nhiên có thể giúp giảm tác động môi trường của nông nghiệp."

  • "Many gardeners prefer natural fertilizers because they are safer for plants and the environment."

    "Nhiều người làm vườn thích phân bón tự nhiên vì chúng an toàn hơn cho cây trồng và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature tự nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Verb naturalize nhập tịch, tự nhiên hóa
Noun fertilizer phân bón (nói chung)
Verb fertilize bón phân, thụ tinh
Noun fertility sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu

Synonyms

organic fertilizers (phân bón hữu cơ)biofertilizers (phân bón sinh học)

Antonyms

synthetic fertilizers (phân bón tổng hợp)chemical fertilizers (phân bón hóa học)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura (birth, innate quality - nguồn gốc của 'nature')
Latin
naturalis (of nature, natural - thuộc về tự nhiên)
Old French
naturel
English
natural (thế kỷ 14, mang nghĩa 'tự nhiên, không nhân tạo')
--- (Nguồn gốc của 'fertilizer') ---
Latin
fertilis (fertile, productive - màu mỡ, sản xuất được)
English
fertilizer (thế kỷ 18, từ động từ 'fertilize', nghĩa là 'làm cho màu mỡ')

Sự ra đời của 'Natural' và 'Fertilizers'

'Natural' có gốc từ tiếng Latin 'natura', mang ý nghĩa 'sinh đẻ, bản chất' hoặc 'những gì tồn tại sẵn trong tự nhiên'. Nó liên kết với ý tưởng về những thứ vốn có, không bị con người tác động. Từ 'fertilizer' lại xuất phát từ tiếng Latin 'fertilis', có nghĩa là 'màu mỡ, có khả năng sản xuất ra quả'. Cả hai từ này khi kết hợp tạo thành 'natural fertilizers' (phân bón tự nhiên) đã hình thành nên một khái niệm về việc sử dụng những vật liệu sẵn có từ thiên nhiên để làm đất đai thêm màu mỡ, giúp cây cối phát triển tốt, đúng như bản chất vốn có của sự sống.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại phân bón có nguồn gốc tự nhiên, trái ngược với phân bón hóa học tổng hợp. Chúng thường bao gồm phân chuồng, phân xanh, phân trộn, bột xương và các khoáng chất tự nhiên như guano. Ưu điểm của phân bón tự nhiên là cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và cung cấp chất dinh dưỡng từ từ cho cây trồng, đồng thời thân thiện với môi trường hơn so với phân bón hóa học.

Prepositions

with for

Với 'with': Thường dùng để chỉ việc bổ sung, trộn phân bón tự nhiên vào đất. Ví dụ: 'Enrich the soil with natural fertilizers.' (Làm giàu đất bằng phân bón tự nhiên). Với 'for': Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng phân bón tự nhiên. Ví dụ: 'Natural fertilizers are good for organic farming.' (Phân bón tự nhiên tốt cho nông nghiệp hữu cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + natural fertilizers
  • apply apply natural fertilizers
    (bón phân bón tự nhiên)
  • use use natural fertilizers
    (sử dụng phân bón tự nhiên)
  • add add natural fertilizers
    (thêm/bổ sung phân bón tự nhiên)
  • spread spread natural fertilizers
    (rải/phân tán phân bón tự nhiên)
  • make make natural fertilizers
    (tạo ra/làm phân bón tự nhiên)
Adjective + natural fertilizers
  • organic organic natural fertilizers
    (phân bón tự nhiên hữu cơ)
  • effective effective natural fertilizers
    (phân bón tự nhiên hiệu quả)
  • rich rich natural fertilizers
    (phân bón tự nhiên giàu dinh dưỡng)
  • homemade homemade natural fertilizers
    (phân bón tự nhiên tự làm tại nhà)
Noun + natural fertilizers
  • source of source of natural fertilizers
    (nguồn phân bón tự nhiên)
  • benefits of benefits of natural fertilizers
    (lợi ích của phân bón tự nhiên)

Idioms

  • apply natural fertilizers

    Bón phân bón tự nhiên (Đây là một cụm động từ thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Farmers apply natural fertilizers to enrich the soil and ensure healthy crops."

    (Nông dân bón phân bón tự nhiên để làm giàu đất và đảm bảo mùa màng khỏe mạnh.)

  • rely on natural fertilizers

    Phụ thuộc vào phân bón tự nhiên (Cụm động từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Many organic farms rely on natural fertilizers for sustainable agriculture."

    (Nhiều trang trại hữu cơ phụ thuộc vào phân bón tự nhiên để phát triển nông nghiệp bền vững.)

  • the benefits of natural fertilizers

    Các lợi ích của phân bón tự nhiên (Cụm danh từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Understanding the benefits of natural fertilizers is key to eco-friendly gardening."

    (Hiểu rõ các lợi ích của phân bón tự nhiên là chìa khóa để làm vườn thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural fertilizers

Danh từ
Lật mặt

Các chất có nguồn gốc từ hữu cơ hoặc khoáng chất tự nhiên, được sử dụng để làm giàu đất và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.

"Farmers are increasingly using natural fertilizers to improve soil health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Natural fertilizers are essential for organic farming.
Phân bón tự nhiên rất cần thiết cho nông nghiệp hữu cơ.
Phủ định
Chemical fertilizers are not always better than natural fertilizers.
Phân bón hóa học không phải lúc nào cũng tốt hơn phân bón tự nhiên.
Nghi vấn
Are natural fertilizers more environmentally friendly than synthetic ones?
Phân bón tự nhiên có thân thiện với môi trường hơn phân bón tổng hợp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to rely heavily on chemical fertilizers, but now they are increasingly using natural fertilizers.
Nông dân đã từng dựa rất nhiều vào phân bón hóa học, nhưng giờ họ ngày càng sử dụng phân bón tự nhiên.
Phủ định
They didn't use to believe that natural fertilizers could be as effective as synthetic ones.
Họ đã từng không tin rằng phân bón tự nhiên có thể hiệu quả như phân bón tổng hợp.
Nghi vấn
Did people use to think natural fertilizers were only for small-scale farms?
Mọi người đã từng nghĩ rằng phân bón tự nhiên chỉ dành cho các trang trại quy mô nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural fertilizers".

Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'natural fertilizers' đóng vai trò trung tâm trong phong trào nông nghiệp hữu cơ (organic farming). Xu hướng này nhấn mạnh việc sản xuất thực phẩm không sử dụng hóa chất tổng hợp, thuốc trừ sâu hay phân bón hóa học. Thay vào đó, phân bón tự nhiên như phân chuồng, phân xanh, và compost được ưu tiên để duy trì sức khỏe của đất, bảo vệ môi trường và tạo ra nông sản an toàn hơn cho người tiêu dùng. Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe, bền vững và tác động môi trường của nông nghiệp hiện đại.

Truyền thống canh tác và Tính bền vững

Việc sử dụng phân bón tự nhiên có lịch sử lâu đời trong các nền văn minh khắp thế giới. Trước khi phân bón hóa học ra đời vào thế kỷ 20, nông dân hoàn toàn dựa vào các vật liệu tự nhiên để bón cho cây trồng. Điều này bao gồm việc ủ phân từ chất thải thực vật và động vật, luân canh cây trồng để làm giàu đất, hoặc sử dụng tro bếp. Ngày nay, sự quay trở lại với phân bón tự nhiên không chỉ là sự tiếp nối truyền thống mà còn là một phần quan trọng của mục tiêu phát triển bền vững, nhằm giảm thiểu ô nhiễm đất và nước, bảo tồn đa dạng sinh học và đối phó với biến đổi khí hậu.