(Top Banner Ad)
naturally occurring
B2
Tính từ B2 Khoa học tự nhiên, Môi trường

naturally occurring

UK: /ˌnætʃərəli əˈkɜːrɪŋ/ • US: /ˌnætʃərəli əˈkɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự nhiên có nguồn gốc tự nhiên hình thành tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or produced by natural processes, without human intervention.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diamond is a naturally occurring mineral."

    "Kim cương là một khoáng chất có nguồn gốc tự nhiên."

  • "Naturally occurring radioactive materials can be found in soil."

    "Các vật liệu phóng xạ tự nhiên có thể được tìm thấy trong đất."

  • "The drug is derived from a naturally occurring substance."

    "Loại thuốc này có nguồn gốc từ một chất tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Bản chất, tự nhiên, thiên nhiên
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về tự nhiên, bẩm sinh
Adverb naturally Một cách tự nhiên, vốn dĩ, tất nhiên
Verb occur Xảy ra, xuất hiện, được tìm thấy
Noun occurrence Sự xảy ra, sự kiện
Verb reoccur Tái diễn, lặp lại
Noun reoccurrence Sự tái diễn, sự lặp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural

Nguồn Gốc Của 'Naturally Occurring'

Cụm từ 'naturally occurring' ghép từ hai thành phần chính. 'Naturally' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura' (nghĩa là 'bản chất' hoặc 'sự sinh nở'), phát triển thành 'natural' trong tiếng Anh (tự nhiên), và thêm hậu tố '-ly' để thành trạng từ. 'Occurring' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'occur', bắt nguồn từ tiếng Latin 'occurrere' (nghĩa là 'chạy đến gặp' hoặc 'xảy ra'). Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả những thứ tồn tại hoặc diễn ra không do tác động của con người, mà theo quy luật tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chất, hiện tượng hoặc sự kiện không phải do con người tạo ra hoặc gây ra. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và không có sự tác động từ bên ngoài. Cần phân biệt với 'synthetic' (tổng hợp) hoặc 'artificial' (nhân tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Naturally occurring + Noun
  • substance naturally occurring substance
    (chất tự nhiên)
  • elements naturally occurring elements
    (các nguyên tố tự nhiên)
  • compounds naturally occurring compounds
    (các hợp chất tự nhiên)
  • minerals naturally occurring minerals
    (các khoáng chất tự nhiên)
  • phenomena naturally occurring phenomena
    (các hiện tượng tự nhiên)
Verb + naturally occurring
  • found found naturally occurring
    (được tìm thấy một cách tự nhiên)
  • exists exists naturally occurring
    (tồn tại một cách tự nhiên)
  • present present naturally occurring
    (có mặt một cách tự nhiên)
Adverb + naturally occurring
  • widely widely naturally occurring
    (phổ biến rộng rãi trong tự nhiên)
  • rarely rarely naturally occurring
    (hiếm khi xảy ra/tồn tại trong tự nhiên)
  • abundantly abundantly naturally occurring
    (tồn tại phong phú trong tự nhiên)

Idioms

  • naturally occurring sources

    các nguồn gốc tự nhiên

    "Many medicines are derived from naturally occurring sources."

    (Nhiều loại thuốc được chiết xuất từ các nguồn gốc tự nhiên.)

  • naturally occurring populations

    các quần thể tự nhiên

    "The conservation effort focuses on protecting naturally occurring populations of rare birds."

    (Nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các quần thể tự nhiên của các loài chim quý hiếm.)

  • naturally occurring variations

    các biến thể tự nhiên

    "There are many naturally occurring variations within species."

    (Có nhiều biến thể tự nhiên trong cùng một loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturally occurring

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.

"Diamond is a naturally occurring mineral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mineral is naturally occurring in the region.
Khoáng chất này có nguồn gốc tự nhiên trong khu vực.
Phủ định
That type of chemical compound is not naturally occurring; it is synthetic.
Loại hợp chất hóa học đó không có nguồn gốc tự nhiên; nó là tổng hợp.
Nghi vấn
Is this color naturally occurring, or is it artificially created?
Màu sắc này có nguồn gốc tự nhiên hay được tạo ra một cách nhân tạo?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had not discovered penicillin, many naturally occurring infections would be much more dangerous today.
Nếu nhà khoa học không phát hiện ra penicillin, nhiều bệnh nhiễm trùng tự nhiên sẽ nguy hiểm hơn nhiều ngày nay.
Phủ định
If we hadn't destroyed so much of the rainforest, there wouldn't be so many species without their naturally occurring habitat now.
Nếu chúng ta không phá hủy quá nhiều rừng mưa, sẽ không có quá nhiều loài vật bị mất môi trường sống tự nhiên của chúng bây giờ.
Nghi vấn
If the government had invested more in renewable energy sources years ago, would we be so reliant on fossil fuels, which are not naturally occurring, now?
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo từ nhiều năm trước, liệu chúng ta có phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, những thứ không có sẵn trong tự nhiên, bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturally occurring".

Sự Đánh Giá Cao Các Yếu Tố Tự Nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự đánh giá cao về những gì 'tự nhiên' hoặc 'xảy ra một cách tự nhiên'. Điều này thường liên quan đến sức khỏe, sự tinh khiết và tính bền vững. Ví dụ, thực phẩm hữu cơ (organic food) được ưa chuộng vì được cho là ít bị can thiệp bởi hóa chất nhân tạo, và cảnh quan thiên nhiên được trân trọng vì vẻ đẹp nguyên sơ của nó. 'Naturally occurring' thường mang ý nghĩa tích cực, đối lập với 'nhân tạo' hoặc 'do con người tạo ra'.

Mối Quan Hệ Giữa Con Người Và Môi Trường Tự Nhiên

Khái niệm 'naturally occurring' cũng gắn liền với các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Khi các hoạt động của con người (công nghiệp hóa, đô thị hóa) tác động đến các hệ sinh thái và tài nguyên tự nhiên, cụm từ này được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các quá trình và yếu tố vốn có trong tự nhiên với những thay đổi do con người gây ra. Việc bảo tồn các thành phần 'xảy ra một cách tự nhiên' của môi trường là một mục tiêu chính của các phong trào môi trường.