naturally occurring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or produced by natural processes, without human intervention.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diamond is a naturally occurring mineral."
"Kim cương là một khoáng chất có nguồn gốc tự nhiên."
-
"Naturally occurring radioactive materials can be found in soil."
"Các vật liệu phóng xạ tự nhiên có thể được tìm thấy trong đất."
-
"The drug is derived from a naturally occurring substance."
"Loại thuốc này có nguồn gốc từ một chất tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | Bản chất, tự nhiên, thiên nhiên |
| Adjective | natural | Tự nhiên, thuộc về tự nhiên, bẩm sinh |
| Adverb | naturally | Một cách tự nhiên, vốn dĩ, tất nhiên |
| Verb | occur | Xảy ra, xuất hiện, được tìm thấy |
| Noun | occurrence | Sự xảy ra, sự kiện |
| Verb | reoccur | Tái diễn, lặp lại |
| Noun | reoccurrence | Sự tái diễn, sự lặp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chất, hiện tượng hoặc sự kiện không phải do con người tạo ra hoặc gây ra. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và không có sự tác động từ bên ngoài. Cần phân biệt với 'synthetic' (tổng hợp) hoặc 'artificial' (nhân tạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
substance naturally occurring substance (chất tự nhiên)
-
elements naturally occurring elements (các nguyên tố tự nhiên)
-
compounds naturally occurring compounds (các hợp chất tự nhiên)
-
minerals naturally occurring minerals (các khoáng chất tự nhiên)
-
phenomena naturally occurring phenomena (các hiện tượng tự nhiên)
-
found found naturally occurring (được tìm thấy một cách tự nhiên)
-
exists exists naturally occurring (tồn tại một cách tự nhiên)
-
present present naturally occurring (có mặt một cách tự nhiên)
-
widely widely naturally occurring (phổ biến rộng rãi trong tự nhiên)
-
rarely rarely naturally occurring (hiếm khi xảy ra/tồn tại trong tự nhiên)
-
abundantly abundantly naturally occurring (tồn tại phong phú trong tự nhiên)
Idioms
-
naturally occurring sources
các nguồn gốc tự nhiên
"Many medicines are derived from naturally occurring sources."
(Nhiều loại thuốc được chiết xuất từ các nguồn gốc tự nhiên.)
-
naturally occurring populations
các quần thể tự nhiên
"The conservation effort focuses on protecting naturally occurring populations of rare birds."
(Nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các quần thể tự nhiên của các loài chim quý hiếm.)
-
naturally occurring variations
các biến thể tự nhiên
"There are many naturally occurring variations within species."
(Có nhiều biến thể tự nhiên trong cùng một loài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naturally occurring
Tính từTồn tại hoặc được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
"Diamond is a naturally occurring mineral."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This mineral is naturally occurring in the region. |
Khoáng chất này có nguồn gốc tự nhiên trong khu vực. |
| Phủ định | That type of chemical compound is not naturally occurring; it is synthetic. |
Loại hợp chất hóa học đó không có nguồn gốc tự nhiên; nó là tổng hợp. |
| Nghi vấn | Is this color naturally occurring, or is it artificially created? |
Màu sắc này có nguồn gốc tự nhiên hay được tạo ra một cách nhân tạo? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientist had not discovered penicillin, many naturally occurring infections would be much more dangerous today. |
Nếu nhà khoa học không phát hiện ra penicillin, nhiều bệnh nhiễm trùng tự nhiên sẽ nguy hiểm hơn nhiều ngày nay. |
| Phủ định | If we hadn't destroyed so much of the rainforest, there wouldn't be so many species without their naturally occurring habitat now. |
Nếu chúng ta không phá hủy quá nhiều rừng mưa, sẽ không có quá nhiều loài vật bị mất môi trường sống tự nhiên của chúng bây giờ. |
| Nghi vấn | If the government had invested more in renewable energy sources years ago, would we be so reliant on fossil fuels, which are not naturally occurring, now? |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo từ nhiều năm trước, liệu chúng ta có phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, những thứ không có sẵn trong tự nhiên, bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturally occurring".
