nonessential component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part or element of something that is not absolutely necessary or crucial for its functioning.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc yếu tố của một thứ gì đó không hoàn toàn cần thiết hoặc quan trọng cho chức năng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decorative trim is a nonessential component; the machine still operates without it."
"Viền trang trí là một thành phần không thiết yếu; máy vẫn hoạt động mà không cần nó."
-
"During the design review, they identified several nonessential components to reduce manufacturing costs."
"Trong quá trình xem xét thiết kế, họ đã xác định một số thành phần không thiết yếu để giảm chi phí sản xuất."
-
"Removing the nonessential components did not affect the overall performance of the device."
"Việc loại bỏ các thành phần không thiết yếu không ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của thiết bị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, cốt lõi |
| Adjective | essential | Cần thiết, thiết yếu |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, thiết yếu |
| Verb | necessitate | Bắt buộc, đòi hỏi |
| Noun | necessity | Sự cần thiết, nhu cầu |
| Verb | compose | Sáng tác, cấu thành |
| Noun | composition | Thành phần, tác phẩm, sự cấu thành |
| Adjective/Noun | composite | Tổng hợp, vật liệu tổng hợp |
| Noun | composure | Sự bình tĩnh, điềm tĩnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một thành phần cụ thể có thể bị loại bỏ hoặc bị lỗi mà không gây ra sự ngừng hoạt động hoàn toàn của hệ thống hoặc thiết bị. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc quản lý để xác định các bộ phận có thể cắt giảm chi phí hoặc đơn giản hóa thiết kế.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ thành phần không thiết yếu của một hệ thống/ thiết bị lớn hơn. Ví dụ: 'This part is a nonessential component of the engine.' * in: Dùng để chỉ việc thành phần không thiết yếu nằm trong một hệ thống/ thiết bị. Ví dụ: 'Identify nonessential components in the assembly process.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
remove remove nonessential components (loại bỏ các thành phần không cần thiết)
-
eliminate eliminate nonessential components (khử bỏ các thành phần không thiết yếu)
-
identify identify nonessential components (xác định các thành phần không cần thiết)
-
trim trim nonessential components (cắt giảm các thành phần không cần thiết)
-
discard discard nonessential components (vứt bỏ các thành phần không cần thiết)
-
many many nonessential components (nhiều thành phần không cần thiết)
-
various various nonessential components (nhiều loại thành phần không cần thiết)
-
redundant redundant nonessential components (các thành phần không cần thiết bị dư thừa)
Idioms
-
Streamline by removing nonessential components
Tinh gọn bằng cách loại bỏ các thành phần không cần thiết
"The project manager decided to streamline the process by removing all nonessential components, focusing only on core functionalities."
(Quản lý dự án quyết định tinh gọn quy trình bằng cách loại bỏ tất cả các thành phần không cần thiết, chỉ tập trung vào các chức năng cốt lõi.)
-
Distinguish between essential and nonessential components
Phân biệt giữa các thành phần thiết yếu và không cần thiết
"Effective design requires us to distinguish carefully between essential and nonessential components to optimize performance and cost."
(Thiết kế hiệu quả đòi hỏi chúng ta phải phân biệt cẩn thận giữa các thành phần thiết yếu và không cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất và chi phí.)
-
Cut the nonessential components
Cắt giảm các thành phần không cần thiết
"To stay within budget, the team had to cut the nonessential components from the initial proposal."
(Để nằm trong ngân sách, nhóm đã phải cắt giảm các thành phần không cần thiết khỏi đề xuất ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonessential component
Danh từMột phần hoặc yếu tố của một thứ gì đó không hoàn toàn cần thiết hoặc quan trọng cho chức năng của nó.
"The decorative trim is a nonessential component; the machine still operates without it."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the broken fan still rotates indicates that the nonessential component isn't critical. |
Việc chiếc quạt hỏng vẫn quay cho thấy rằng thành phần không thiết yếu đó không quan trọng. |
| Phủ định | Whether the device functions with the nonessential component missing isn't known. |
Liệu thiết bị có hoạt động khi thiếu thành phần không thiết yếu hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the manufacturer included that seemingly nonessential component is a mystery. |
Tại sao nhà sản xuất lại bao gồm thành phần có vẻ không thiết yếu đó là một bí ẩn. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers are going to remove the nonessential component to reduce the machine's weight. |
Các kỹ sư sẽ loại bỏ bộ phận không thiết yếu để giảm trọng lượng của máy. |
| Phủ định | They are not going to replace the damaged component because it's nonessential. |
Họ sẽ không thay thế bộ phận bị hỏng vì nó không thiết yếu. |
| Nghi vấn | Are we going to classify this part as a nonessential component in the updated design? |
Chúng ta có định phân loại bộ phận này là một thành phần không thiết yếu trong thiết kế cập nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonessential component".
