unclear choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quyết định hoặc lựa chọn không dễ hiểu hoặc mơ hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Faced with an unclear choice between the two candidates, voters were hesitant."
"Đối mặt với một lựa chọn không rõ ràng giữa hai ứng cử viên, cử tri đã do dự."
-
"The company presented employees with an unclear choice regarding their healthcare plans."
"Công ty đưa ra cho nhân viên một lựa chọn không rõ ràng về các gói chăm sóc sức khỏe của họ."
-
"The instructions were poorly written, leaving me with an unclear choice about which button to press."
"Các hướng dẫn được viết kém, khiến tôi phải lựa chọn một cách không rõ ràng về nút nào cần bấm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear | rõ ràng, minh bạch |
| Verb | clarify | làm rõ, làm sáng tỏ |
| Noun | clarity | sự rõ ràng, sự minh bạch |
| Adjective | unclear | không rõ ràng, mơ hồ |
| Adverb | unclearly | một cách không rõ ràng |
| Verb | choose | lựa chọn, chọn lựa |
| Adjective | choosy | kén chọn, khó tính |
| Noun | choice | sự lựa chọn, quyền lựa chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unclear choice" ám chỉ sự thiếu rõ ràng hoặc tính mơ hồ trong một lựa chọn nào đó. Nó có thể xuất phát từ việc thiếu thông tin, các tiêu chí đánh giá không rõ ràng, hoặc bản thân lựa chọn đó không được định nghĩa tốt. So với "ambiguous choice", "unclear choice" nhấn mạnh vào việc khó hiểu hơn là có nhiều nghĩa. So với "vague choice", "unclear choice" mang tính khách quan hơn, có nghĩa là bản thân lựa chọn không rõ ràng, trong khi "vague" có thể do người tiếp nhận không hiểu rõ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face an unclear choice (đối mặt với một lựa chọn không rõ ràng)
-
be left with be left with an unclear choice (bị bỏ lại/đứng trước một lựa chọn không rõ ràng)
-
make make an unclear choice (đưa ra một lựa chọn không rõ ràng (mà kết quả/ý nghĩa của nó không rõ))
-
struggle with struggle with an unclear choice (vật lộn với một lựa chọn không rõ ràng)
-
truly a truly unclear choice (một lựa chọn thực sự không rõ ràng)
-
utterly an utterly unclear choice (một lựa chọn hoàn toàn không rõ ràng)
Idioms
-
Be presented with an unclear choice
Bị đặt trước một tình huống phải đưa ra quyết định nhưng các lựa chọn không rõ ràng về hậu quả hoặc thông tin.
"After the sudden policy change, employees were presented with an unclear choice: adapt or leave."
(Sau sự thay đổi chính sách đột ngột, các nhân viên bị đặt trước một lựa chọn không rõ ràng: thích nghi hay rời đi.)
-
A critical juncture with an unclear choice
Một thời điểm quan trọng mà tại đó cần đưa ra quyết định nhưng các phương án không rõ ràng.
"The company found itself at a critical juncture with an unclear choice regarding its future market strategy."
(Công ty nhận thấy mình đang ở một thời điểm quan trọng với một lựa chọn không rõ ràng liên quan đến chiến lược thị trường tương lai.)
-
Navigating an unclear choice
Cố gắng xử lý hoặc tìm ra hướng đi trong một tình huống mà các lựa chọn không rõ ràng.
"The team spent weeks navigating an unclear choice about the project's main direction."
(Nhóm đã mất nhiều tuần để tìm cách xử lý một lựa chọn không rõ ràng về hướng đi chính của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unclear choice
Tính từ + Danh từMột quyết định hoặc lựa chọn không dễ hiểu hoặc mơ hồ.
"Faced with an unclear choice between the two candidates, voters were hesitant."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is an unclear choice for me; I need more information. |
Đây là một lựa chọn không rõ ràng đối với tôi; tôi cần thêm thông tin. |
| Phủ định | That wasn't an unclear choice for them; they knew exactly what they wanted. |
Đó không phải là một lựa chọn không rõ ràng đối với họ; họ biết chính xác những gì họ muốn. |
| Nghi vấn | Was it an unclear choice for her to change her major? |
Có phải đó là một lựa chọn không rõ ràng đối với cô ấy khi thay đổi chuyên ngành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclear choice".
