(Top Banner Ad)
unclear choice
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

unclear choice

UK: /ʌnˈklɪə tʃɔɪs/ • US: /ʌnˈklɪr tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn không rõ ràng quyết định mơ hồ lựa chọn nhập nhằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision or option that is not easily understood or that is ambiguous.

Vietnamese Meaning

Một quyết định hoặc lựa chọn không dễ hiểu hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Faced with an unclear choice between the two candidates, voters were hesitant."

    "Đối mặt với một lựa chọn không rõ ràng giữa hai ứng cử viên, cử tri đã do dự."

  • "The company presented employees with an unclear choice regarding their healthcare plans."

    "Công ty đưa ra cho nhân viên một lựa chọn không rõ ràng về các gói chăm sóc sức khỏe của họ."

  • "The instructions were poorly written, leaving me with an unclear choice about which button to press."

    "Các hướng dẫn được viết kém, khiến tôi phải lựa chọn một cách không rõ ràng về nút nào cần bấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Adjective unclear không rõ ràng, mơ hồ
Adverb unclearly một cách không rõ ràng
Verb choose lựa chọn, chọn lựa
Adjective choosy kén chọn, khó tính
Noun choice sự lựa chọn, quyền lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
English
clear
Old French
chois
English
choice

Nguồn gốc 'Unclear'

Từ 'unclear' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và từ 'clear' (rõ ràng). 'Clear' xuất phát từ tiếng Latin 'clarus', nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng'. Khi ghép lại, 'unclear' mang nghĩa 'không rõ ràng, mơ hồ'.

Nguồn gốc 'Choice'

Từ 'choice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chois', nghĩa là 'sự lựa chọn'. Nó cũng liên quan đến động từ 'choisir' (lựa chọn) trong tiếng Pháp, mà bản thân nó lại có gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Điều này cho thấy ý nghĩa của việc đưa ra quyết định đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

"Unclear choice" ám chỉ sự thiếu rõ ràng hoặc tính mơ hồ trong một lựa chọn nào đó. Nó có thể xuất phát từ việc thiếu thông tin, các tiêu chí đánh giá không rõ ràng, hoặc bản thân lựa chọn đó không được định nghĩa tốt. So với "ambiguous choice", "unclear choice" nhấn mạnh vào việc khó hiểu hơn là có nhiều nghĩa. So với "vague choice", "unclear choice" mang tính khách quan hơn, có nghĩa là bản thân lựa chọn không rõ ràng, trong khi "vague" có thể do người tiếp nhận không hiểu rõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unclear choice
  • face face an unclear choice
    (đối mặt với một lựa chọn không rõ ràng)
  • be left with be left with an unclear choice
    (bị bỏ lại/đứng trước một lựa chọn không rõ ràng)
  • make make an unclear choice
    (đưa ra một lựa chọn không rõ ràng (mà kết quả/ý nghĩa của nó không rõ))
  • struggle with struggle with an unclear choice
    (vật lộn với một lựa chọn không rõ ràng)
Trạng từ + unclear choice
  • truly a truly unclear choice
    (một lựa chọn thực sự không rõ ràng)
  • utterly an utterly unclear choice
    (một lựa chọn hoàn toàn không rõ ràng)

Idioms

  • Be presented with an unclear choice

    Bị đặt trước một tình huống phải đưa ra quyết định nhưng các lựa chọn không rõ ràng về hậu quả hoặc thông tin.

    "After the sudden policy change, employees were presented with an unclear choice: adapt or leave."

    (Sau sự thay đổi chính sách đột ngột, các nhân viên bị đặt trước một lựa chọn không rõ ràng: thích nghi hay rời đi.)

  • A critical juncture with an unclear choice

    Một thời điểm quan trọng mà tại đó cần đưa ra quyết định nhưng các phương án không rõ ràng.

    "The company found itself at a critical juncture with an unclear choice regarding its future market strategy."

    (Công ty nhận thấy mình đang ở một thời điểm quan trọng với một lựa chọn không rõ ràng liên quan đến chiến lược thị trường tương lai.)

  • Navigating an unclear choice

    Cố gắng xử lý hoặc tìm ra hướng đi trong một tình huống mà các lựa chọn không rõ ràng.

    "The team spent weeks navigating an unclear choice about the project's main direction."

    (Nhóm đã mất nhiều tuần để tìm cách xử lý một lựa chọn không rõ ràng về hướng đi chính của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclear choice

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quyết định hoặc lựa chọn không dễ hiểu hoặc mơ hồ.

"Faced with an unclear choice between the two candidates, voters were hesitant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is an unclear choice for me; I need more information.
Đây là một lựa chọn không rõ ràng đối với tôi; tôi cần thêm thông tin.
Phủ định
That wasn't an unclear choice for them; they knew exactly what they wanted.
Đó không phải là một lựa chọn không rõ ràng đối với họ; họ biết chính xác những gì họ muốn.
Nghi vấn
Was it an unclear choice for her to change her major?
Có phải đó là một lựa chọn không rõ ràng đối với cô ấy khi thay đổi chuyên ngành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclear choice".

Ra quyết định có thông tin (Informed Decision-Making)

Trong nhiều nền văn hóa, việc đưa ra 'lựa chọn không rõ ràng' thường được coi là không mong muốn. Có một giá trị cao được đặt vào 'ra quyết định có thông tin' (informed decision-making), nghĩa là quyết định dựa trên tất cả dữ liệu và thông tin có sẵn, rõ ràng. Việc phải chọn một lựa chọn không rõ ràng có thể gây ra lo lắng và không chắc chắn.

Tê liệt phân tích (Analysis Paralysis)

Khái niệm 'tê liệt phân tích' (analysis paralysis) mô tả tình trạng khi một người hoặc một nhóm không thể đưa ra quyết định vì quá nhiều lựa chọn hoặc thông tin quá phức tạp/không rõ ràng. Điều này thường dẫn đến một 'lựa chọn không rõ ràng' vì không có phương án nào thực sự nổi bật hoặc đủ rõ ràng để được ưu tiên.