oral traditions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cultural material and tradition transmitted orally from one generation to another. The information conveyed in this way includes accounts of the past, teachings, beliefs, and customs.
Vietnamese Meaning
Các chất liệu văn hóa và truyền thống được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Thông tin được truyền đạt theo cách này bao gồm các câu chuyện về quá khứ, giáo lý, tín ngưỡng và phong tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many indigenous cultures rely on oral traditions to preserve their history and cultural identity."
"Nhiều nền văn hóa bản địa dựa vào truyền thống truyền miệng để bảo tồn lịch sử và bản sắc văn hóa của họ."
-
"The oral traditions of the tribe included stories about their ancestors and their relationship with the land."
"Các truyền thống truyền miệng của bộ tộc bao gồm những câu chuyện về tổ tiên của họ và mối quan hệ của họ với đất đai."
-
"Scholars study oral traditions to understand the history and culture of societies without written language."
"Các học giả nghiên cứu các truyền thống truyền miệng để hiểu lịch sử và văn hóa của các xã hội không có ngôn ngữ viết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | oral | bằng miệng, liên quan đến miệng; thuộc về lời nói |
| Adverb | orally | bằng lời nói, qua đường miệng |
| Noun | orality | tính truyền miệng, sự truyền miệng |
| Noun | tradition | truyền thống, tục lệ |
| Adjective | traditional | thuộc về truyền thống, theo truyền thống |
| Adverb | traditionally | theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào phương thức truyền tải thông tin bằng lời nói thay vì văn bản. Nó thường liên quan đến các nền văn hóa không có chữ viết hoặc nơi văn bản không phổ biến. 'Oral traditions' bao gồm nhiều hình thức khác nhau như truyện kể, bài hát, thơ ca, tục ngữ và thần thoại.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ nội dung của truyền thống truyền miệng (ví dụ: oral traditions of a tribe). 'in' có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phương tiện (ví dụ: oral traditions in storytelling).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient oral traditions (những truyền thống truyền miệng cổ xưa)
-
rich rich oral traditions (những truyền thống truyền miệng phong phú)
-
strong strong oral traditions (những truyền thống truyền miệng mạnh mẽ)
-
indigenous indigenous oral traditions (những truyền thống truyền miệng bản địa)
-
preserve preserve oral traditions (bảo tồn các truyền thống truyền miệng)
-
pass down pass down oral traditions (truyền lại các truyền thống truyền miệng)
-
study study oral traditions (nghiên cứu các truyền thống truyền miệng)
-
maintain maintain oral traditions (duy trì các truyền thống truyền miệng)
-
document document oral traditions (ghi chép lại các truyền thống truyền miệng)
Idioms
-
to preserve oral traditions
bảo tồn các truyền thống truyền miệng (giữ cho chúng sống động và không bị mai một)
"Many cultures strive to preserve oral traditions through storytelling and festivals."
(Nhiều nền văn hóa nỗ lực bảo tồn các truyền thống truyền miệng thông qua kể chuyện và các lễ hội.)
-
to pass down oral traditions
truyền lại các truyền thống truyền miệng (chuyển giao cho thế hệ sau)
"Elders play a crucial role in passing down oral traditions to the younger generation."
(Những người lớn tuổi đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lại các truyền thống truyền miệng cho thế hệ trẻ.)
-
to document oral traditions
ghi chép lại các truyền thống truyền miệng (chuyển đổi từ dạng nói sang viết nhằm lưu giữ)
"Researchers often travel to remote areas to document oral traditions before they are lost."
(Các nhà nghiên cứu thường đi đến những vùng xa xôi để ghi chép lại các truyền thống truyền miệng trước khi chúng bị mai một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oral traditions
noun phraseCác chất liệu văn hóa và truyền thống được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Thông tin được truyền đạt theo cách này bao gồm các câu chuyện về quá khứ, giáo lý, tín ngưỡng và phong tục.
"Many indigenous cultures rely on oral traditions to preserve their history and cultural identity."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cultures maintain their history through oral traditions. |
Nhiều nền văn hóa duy trì lịch sử của họ thông qua truyền thống truyền miệng. |
| Phủ định | She does not rely on oral traditions for historical accuracy. |
Cô ấy không dựa vào truyền thống truyền miệng để có được độ chính xác lịch sử. |
| Nghi vấn | Do they pass down stories through oral tradition? |
Họ có truyền lại những câu chuyện thông qua truyền thống truyền miệng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral traditions".
