(Top Banner Ad)
oral traditions
B2
noun phrase B2 Văn hóa học, Nhân chủng học, Lịch sử

oral traditions

UK: /ˈɔːrəl trəˈdɪʃənz/ • US: /ˈɔːrəl trəˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thống truyền miệng văn hóa truyền miệng lịch sử truyền miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cultural material and tradition transmitted orally from one generation to another. The information conveyed in this way includes accounts of the past, teachings, beliefs, and customs.

Vietnamese Meaning

Các chất liệu văn hóa và truyền thống được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Thông tin được truyền đạt theo cách này bao gồm các câu chuyện về quá khứ, giáo lý, tín ngưỡng và phong tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many indigenous cultures rely on oral traditions to preserve their history and cultural identity."

    "Nhiều nền văn hóa bản địa dựa vào truyền thống truyền miệng để bảo tồn lịch sử và bản sắc văn hóa của họ."

  • "The oral traditions of the tribe included stories about their ancestors and their relationship with the land."

    "Các truyền thống truyền miệng của bộ tộc bao gồm những câu chuyện về tổ tiên của họ và mối quan hệ của họ với đất đai."

  • "Scholars study oral traditions to understand the history and culture of societies without written language."

    "Các học giả nghiên cứu các truyền thống truyền miệng để hiểu lịch sử và văn hóa của các xã hội không có ngôn ngữ viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oral bằng miệng, liên quan đến miệng; thuộc về lời nói
Adverb orally bằng lời nói, qua đường miệng
Noun orality tính truyền miệng, sự truyền miệng
Noun tradition truyền thống, tục lệ
Adjective traditional thuộc về truyền thống, theo truyền thống
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống

Synonyms

folklore (văn hóa dân gian)oral history (lịch sử truyền miệng)unwritten history (lịch sử không thành văn)

Antonyms

written record (hồ sơ bằng văn bản)documented history (lịch sử được ghi lại)

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Nhân chủng học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*os-
Latin
os
Latin
oralis
English
oral
Latin
trādere
Latin
trāditiō
Old French
tradicion
English
tradition

Nguồn gốc 'oral traditions'

Cụm từ 'oral traditions' (truyền thống truyền miệng) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Oral' xuất phát từ tiếng Latin 'os' có nghĩa là 'miệng', ám chỉ những gì liên quan đến việc nói hoặc thông qua lời nói. 'Traditions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trādere', mang ý nghĩa 'trao đi, chuyển giao'. Vì vậy, cụm từ này dùng để chỉ những kiến thức, câu chuyện, phong tục, hay kỹ năng được 'trao đi' hay 'truyền lại' 'bằng miệng' qua nhiều thế hệ, thay vì qua văn bản viết.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào phương thức truyền tải thông tin bằng lời nói thay vì văn bản. Nó thường liên quan đến các nền văn hóa không có chữ viết hoặc nơi văn bản không phổ biến. 'Oral traditions' bao gồm nhiều hình thức khác nhau như truyện kể, bài hát, thơ ca, tục ngữ và thần thoại.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ nội dung của truyền thống truyền miệng (ví dụ: oral traditions of a tribe). 'in' có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phương tiện (ví dụ: oral traditions in storytelling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oral traditions
  • ancient ancient oral traditions
    (những truyền thống truyền miệng cổ xưa)
  • rich rich oral traditions
    (những truyền thống truyền miệng phong phú)
  • strong strong oral traditions
    (những truyền thống truyền miệng mạnh mẽ)
  • indigenous indigenous oral traditions
    (những truyền thống truyền miệng bản địa)
Verb + oral traditions
  • preserve preserve oral traditions
    (bảo tồn các truyền thống truyền miệng)
  • pass down pass down oral traditions
    (truyền lại các truyền thống truyền miệng)
  • study study oral traditions
    (nghiên cứu các truyền thống truyền miệng)
  • maintain maintain oral traditions
    (duy trì các truyền thống truyền miệng)
  • document document oral traditions
    (ghi chép lại các truyền thống truyền miệng)

Idioms

  • to preserve oral traditions

    bảo tồn các truyền thống truyền miệng (giữ cho chúng sống động và không bị mai một)

    "Many cultures strive to preserve oral traditions through storytelling and festivals."

    (Nhiều nền văn hóa nỗ lực bảo tồn các truyền thống truyền miệng thông qua kể chuyện và các lễ hội.)

  • to pass down oral traditions

    truyền lại các truyền thống truyền miệng (chuyển giao cho thế hệ sau)

    "Elders play a crucial role in passing down oral traditions to the younger generation."

    (Những người lớn tuổi đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lại các truyền thống truyền miệng cho thế hệ trẻ.)

  • to document oral traditions

    ghi chép lại các truyền thống truyền miệng (chuyển đổi từ dạng nói sang viết nhằm lưu giữ)

    "Researchers often travel to remote areas to document oral traditions before they are lost."

    (Các nhà nghiên cứu thường đi đến những vùng xa xôi để ghi chép lại các truyền thống truyền miệng trước khi chúng bị mai một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral traditions

noun phrase
Lật mặt

Các chất liệu văn hóa và truyền thống được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Thông tin được truyền đạt theo cách này bao gồm các câu chuyện về quá khứ, giáo lý, tín ngưỡng và phong tục.

"Many indigenous cultures rely on oral traditions to preserve their history and cultural identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cultures maintain their history through oral traditions.
Nhiều nền văn hóa duy trì lịch sử của họ thông qua truyền thống truyền miệng.
Phủ định
She does not rely on oral traditions for historical accuracy.
Cô ấy không dựa vào truyền thống truyền miệng để có được độ chính xác lịch sử.
Nghi vấn
Do they pass down stories through oral tradition?
Họ có truyền lại những câu chuyện thông qua truyền thống truyền miệng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral traditions".

Vai trò của kể chuyện và sử thi

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, truyền thống truyền miệng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải lịch sử, huyền thoại, giá trị đạo đức và kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc kể chuyện (storytelling), ngâm thơ, hát sử thi là những hình thức phổ biến nhất của truyền thống truyền miệng, giúp cộng đồng duy trì bản sắc và liên kết xã hội. Ví dụ, sử thi Homer của Hy Lạp ban đầu được truyền miệng qua nhiều thế kỷ trước khi được ghi chép lại.

Hệ thống tri thức bản địa

Đối với nhiều cộng đồng bản địa trên toàn cầu, đặc biệt là ở châu Mỹ, châu Phi và châu Đại Dương, truyền thống truyền miệng là kho tàng kiến thức sống động về môi trường, y học, luật pháp, nghi lễ và kỹ năng sinh tồn. Đây không chỉ là cách lưu giữ quá khứ mà còn là nền tảng cho sự phát triển và thích nghi của cộng đồng trong tương lai, thường được truyền dạy thông qua người lớn tuổi và các buổi lễ cộng đồng.