(Top Banner Ad)
organizational rigidity
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

organizational rigidity

UK: /ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃənəl rɪˈdʒɪdəti/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl rɪˈdʒɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự cứng nhắc trong tổ chức tính trì trệ trong tổ chức khả năng thích ứng kém của tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability or unwillingness of an organization to adapt to changing circumstances, innovate, or embrace new ideas and processes.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu khả năng hoặc sự miễn cưỡng của một tổ chức trong việc thích ứng với các hoàn cảnh thay đổi, đổi mới hoặc chấp nhận các ý tưởng và quy trình mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organizational rigidity prevented the company from responding quickly to market changes."

    "Sự cứng nhắc của tổ chức đã ngăn cản công ty phản ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường."

  • "The company's organizational rigidity made it difficult to implement new strategies."

    "Sự cứng nhắc của tổ chức khiến công ty khó thực hiện các chiến lược mới."

  • "Many startups fail because of a lack of organizational structure, while established companies sometimes struggle due to excessive organizational rigidity."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì thiếu cấu trúc tổ chức, trong khi các công ty lâu đời đôi khi gặp khó khăn do sự cứng nhắc quá mức của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organization tổ chức (danh từ); sự sắp xếp
Noun organizer người tổ chức; dụng cụ sắp xếp
Verb organize tổ chức; sắp xếp
Adjective organized có tổ chức; được sắp xếp
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Noun rigidity sự cứng nhắc; sự không linh hoạt
Noun rigor sự nghiêm khắc; sự khắc nghiệt
Adjective rigid cứng nhắc; không linh hoạt
Adverb rigidly một cách cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
Latin
rigidus
Old French
rigidité
English
organizational rigidity

Gốc rễ 'tổ chức'

Từ 'organizational' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Latin và Pháp cổ, nó phát triển thành ý nghĩa 'sắp xếp các bộ phận lại với nhau thành một cấu trúc có chức năng'.

Nghĩa của 'cứng nhắc'

Từ 'rigidity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rigidus' (cứng, đơ), xuất phát từ động từ 'rigere' (trở nên cứng). Nó mô tả sự thiếu linh hoạt, khó uốn nắn hoặc thay đổi, giống như một vật thể rắn chắc không dễ biến dạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức lớn, lâu đời hoặc các tổ chức có cấu trúc quản lý phức tạp. Nó ngụ ý một sự cứng nhắc trong suy nghĩ và hành động, thường dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội và tụt hậu so với đối thủ cạnh tranh. 'Rigidity' ở đây nhấn mạnh sự không linh hoạt và khó thay đổi.

Prepositions

in within

* in organizational rigidity: Chỉ ra rằng sự cứng nhắc là một đặc điểm vốn có của tổ chức. * within organizational rigidity: Chỉ ra một khía cạnh cụ thể hoặc một phạm vi nào đó mà sự cứng nhắc biểu hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational rigidity
  • high high organizational rigidity
    (tính cứng nhắc tổ chức cao)
  • excessive excessive organizational rigidity
    (tính cứng nhắc tổ chức quá mức)
  • inherent inherent organizational rigidity
    (tính cứng nhắc tổ chức vốn có)
  • bureaucratic bureaucratic organizational rigidity
    (tính cứng nhắc tổ chức mang tính quan liêu)
Verb + organizational rigidity
  • overcome overcome organizational rigidity
    (vượt qua tính cứng nhắc tổ chức)
  • reduce reduce organizational rigidity
    (giảm tính cứng nhắc tổ chức)
  • address address organizational rigidity
    (giải quyết tính cứng nhắc tổ chức)
  • combat combat organizational rigidity
    (chống lại tính cứng nhắc tổ chức)
  • suffer from suffer from organizational rigidity
    (gánh chịu tính cứng nhắc tổ chức)
  • break down break down organizational rigidity
    (phá vỡ tính cứng nhắc tổ chức)
Organizational rigidity + Verb/Noun
  • hinders organizational rigidity hinders innovation
    (tính cứng nhắc tổ chức cản trở đổi mới)
  • leads to organizational rigidity leads to inefficiency
    (tính cứng nhắc tổ chức dẫn đến sự kém hiệu quả)

Idioms

  • break down organizational rigidity

    phá vỡ sự cứng nhắc trong tổ chức

    "The new CEO's priority was to break down organizational rigidity and foster a culture of innovation."

    (Ưu tiên của CEO mới là phá vỡ sự cứng nhắc trong tổ chức và thúc đẩy văn hóa đổi mới.)

  • a victim of organizational rigidity

    nạn nhân của sự cứng nhắc tổ chức

    "Many promising startups become a victim of organizational rigidity as they scale up."

    (Nhiều startup đầy hứa hẹn trở thành nạn nhân của sự cứng nhắc tổ chức khi họ mở rộng quy mô.)

  • the perils of organizational rigidity

    những hiểm họa của sự cứng nhắc tổ chức

    "The company's declining market share highlighted the perils of organizational rigidity in a fast-changing industry."

    (Thị phần sụt giảm của công ty đã làm nổi bật những hiểm họa của sự cứng nhắc tổ chức trong một ngành công nghiệp thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational rigidity

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu khả năng hoặc sự miễn cưỡng của một tổ chức trong việc thích ứng với các hoàn cảnh thay đổi, đổi mới hoặc chấp nhận các ý tưởng và quy trình mới.

"Organizational rigidity prevented the company from responding quickly to market changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's organizational structure was rigid in the past, making it difficult to adapt to new market trends.
Cấu trúc tổ chức của công ty đã từng cứng nhắc trong quá khứ, gây khó khăn cho việc thích ứng với các xu hướng thị trường mới.
Phủ định
They didn't anticipate the extent to which organizational rigidity would hinder their progress.
Họ đã không lường trước được mức độ mà sự cứng nhắc trong tổ chức sẽ cản trở sự tiến bộ của họ.
Nghi vấn
Did organizational rigidity contribute to the company's slow response to the crisis?
Sự cứng nhắc trong tổ chức có góp phần vào việc công ty phản ứng chậm chạp với cuộc khủng hoảng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been exhibiting organizational rigidity in its decision-making processes, leading to slow responses to market changes.
Công ty đã thể hiện sự cứng nhắc trong tổ chức trong các quy trình ra quyết định, dẫn đến phản ứng chậm với những thay đổi của thị trường.
Phủ định
The new CEO hasn't been promoting organizational rigidity; instead, they've been encouraging flexibility and innovation.
CEO mới đã không thúc đẩy sự cứng nhắc trong tổ chức; thay vào đó, họ khuyến khích sự linh hoạt và đổi mới.
Nghi vấn
Has the department been enforcing organizational rigidity, or have they been adapting to the evolving needs of the clients?
Bộ phận có đang thực thi sự cứng nhắc trong tổ chức hay họ đã thích nghi với những nhu cầu đang phát triển của khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational rigidity".

Quan liêu và Đổi mới

Trong khi các cấu trúc quan liêu (bureaucracy), được mô tả bởi Max Weber, có thể mang lại hiệu quả trong việc duy trì trật tự và quy trình, chúng thường dẫn đến sự cứng nhắc tổ chức. Điều này xung đột với nhu cầu hiện đại về sự linh hoạt, thích ứng nhanh và đổi mới liên tục (như trong các phương pháp Agile).

Sức cản đối với thay đổi

Tính cứng nhắc tổ chức thường là một biểu hiện của sự kháng cự thay đổi. Các tổ chức, giống như con người, có xu hướng bám víu vào những gì đã quen thuộc, ngay cả khi nó không còn hiệu quả, gây khó khăn cho việc thích nghi với môi trường mới hoặc áp dụng các ý tưởng tiến bộ.