(Top Banner Ad)
particular location
B1
adjective B1 General

particular location

UK: /pəˈtɪkjʊlə(r)/ • US: /pərˈtɪkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm cụ thể vị trí đặc biệt vị trí cụ thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special; distinctive; different from the general

Vietnamese Meaning

Đặc biệt; riêng biệt; khác với thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treasure was hidden in a particular location on the island."

    "Kho báu được giấu ở một địa điểm đặc biệt trên hòn đảo."

  • "The map showed the particular location of the ancient ruins."

    "Bản đồ cho thấy vị trí cụ thể của những tàn tích cổ."

  • "We need to determine the particular location for the new building."

    "Chúng ta cần xác định vị trí cụ thể cho tòa nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj particular đặc biệt, cụ thể, riêng biệt
N particularity sự đặc biệt, tính cụ thể
N particulars chi tiết cụ thể (số nhiều)
V particularize đặc tả, cụ thể hóa
Adv particularly đặc biệt là, cụ thể là
N location vị trí, địa điểm
V locate xác định vị trí, định vị
Adj local thuộc địa phương, cục bộ
Adj localized được định vị, cục bộ
N localization sự định vị, sự cục bộ hóa

Synonyms

Antonyms

general location (địa điểm chung chung)unspecified location (địa điểm không xác định)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
particula
Old French
particulier
Middle English
particuler
English
particular
Latin
locus
Latin
locare
Latin
locatio
Old French
location
English
location

Nguồn gốc của 'particular'

Từ 'particular' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'particula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một phần nhỏ'. Qua tiếng Pháp cổ ('particulier'), nó phát triển ý nghĩa 'riêng biệt, đặc trưng cho một phần', nhấn mạnh sự khác biệt và cụ thể so với tổng thể.

Nguồn gốc của 'location'

Từ 'location' có gốc từ 'locus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nơi chốn, địa điểm'. Động từ 'locare' (đặt, để) và danh từ 'locatio' (sự đặt để) đã hình thành nên 'location' qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng mang ý nghĩa 'vị trí, địa điểm' như ngày nay.

Usage Note

Khi 'particular' đi trước 'location', nó nhấn mạnh rằng địa điểm được nói đến là một địa điểm cụ thể, đã được xác định hoặc quan trọng theo một cách nào đó. Nó có thể đối lập với một địa điểm chung chung hoặc không xác định.
Location nhấn mạnh đến vị trí, thường là có thể xác định được trên bản đồ hoặc trong không gian. Khác với 'place', 'location' thường mang tính chính xác và kỹ thuật hơn.

Prepositions

in at on

'In' được dùng cho một khu vực lớn hơn, 'at' cho một địa điểm cụ thể, và 'on' cho một bề mặt hoặc một địa điểm dọc theo một con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particular location
  • exact exact particular location
    (vị trí cụ thể, chính xác)
  • specific specific particular location
    (vị trí cụ thể, rõ ràng)
  • remote remote particular location
    (vị trí cụ thể, xa xôi hẻo lánh)
  • historical historical particular location
    (vị trí cụ thể mang tính lịch sử)
Verb + particular location
  • find find a particular location
    (tìm một vị trí cụ thể)
  • pinpoint pinpoint a particular location
    (xác định chính xác một vị trí cụ thể)
  • reach reach a particular location
    (đến được một vị trí cụ thể)
  • visit visit a particular location
    (thăm một vị trí cụ thể)
Prepositional Phrase
  • at at a particular location
    (tại một vị trí cụ thể)
  • in in a particular location
    (ở một vị trí cụ thể)

Idioms

  • In a particular location

    Ở/tại một địa điểm cụ thể (nhấn mạnh sự rõ ràng của vị trí)

    "The treasure is hidden in a particular location marked on the map."

    (Kho báu được giấu ở một vị trí cụ thể được đánh dấu trên bản đồ.)

  • At a particular location

    Tại một địa điểm cụ thể (thường dùng để chỉ điểm đến hoặc nơi diễn ra sự việc)

    "Please meet me at a particular location I sent you via text."

    (Hãy gặp tôi tại một vị trí cụ thể mà tôi đã gửi cho bạn qua tin nhắn.)

  • No particular location

    Không có địa điểm cụ thể nào (mang ý nghĩa không quan trọng hoặc không có một nơi được chỉ định rõ ràng)

    "We're just driving around with no particular location in mind, enjoying the scenery."

    (Chúng tôi chỉ lái xe xung quanh mà không có địa điểm cụ thể nào trong tâm trí, chỉ để thưởng thức phong cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particular location

adjective
Lật mặt

Đặc biệt; riêng biệt; khác với thông thường.

"The treasure was hidden in a particular location on the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particular location".

Tầm quan trọng của 'Địa điểm' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, một 'vị trí cụ thể' (particular location) có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn là chỉ tọa độ vật lý. Nó có thể là một địa điểm linh thiêng, một di tích lịch sử, hoặc một 'ngôi nhà' có giá trị tình cảm lớn. Những địa điểm này thường gắn liền với ký ức, bản sắc và các nghi lễ văn hóa.

Bảo tồn các 'Địa điểm Lịch sử'

Việc bảo tồn các 'vị trí cụ thể' mang ý nghĩa lịch sử (historical particular locations) là một phần quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu. Các tổ chức như UNESCO nỗ lực bảo vệ những địa điểm này để thế hệ tương lai có thể học hỏi về quá khứ và duy trì di sản văn hóa chung của nhân loại.