particular location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Special; distinctive; different from the general
Vietnamese Meaning
Đặc biệt; riêng biệt; khác với thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treasure was hidden in a particular location on the island."
"Kho báu được giấu ở một địa điểm đặc biệt trên hòn đảo."
-
"The map showed the particular location of the ancient ruins."
"Bản đồ cho thấy vị trí cụ thể của những tàn tích cổ."
-
"We need to determine the particular location for the new building."
"Chúng ta cần xác định vị trí cụ thể cho tòa nhà mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | particular | đặc biệt, cụ thể, riêng biệt |
| N | particularity | sự đặc biệt, tính cụ thể |
| N | particulars | chi tiết cụ thể (số nhiều) |
| V | particularize | đặc tả, cụ thể hóa |
| Adv | particularly | đặc biệt là, cụ thể là |
| N | location | vị trí, địa điểm |
| V | locate | xác định vị trí, định vị |
| Adj | local | thuộc địa phương, cục bộ |
| Adj | localized | được định vị, cục bộ |
| N | localization | sự định vị, sự cục bộ hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'particular' đi trước 'location', nó nhấn mạnh rằng địa điểm được nói đến là một địa điểm cụ thể, đã được xác định hoặc quan trọng theo một cách nào đó. Nó có thể đối lập với một địa điểm chung chung hoặc không xác định.
Location nhấn mạnh đến vị trí, thường là có thể xác định được trên bản đồ hoặc trong không gian. Khác với 'place', 'location' thường mang tính chính xác và kỹ thuật hơn.
Prepositions
'In' được dùng cho một khu vực lớn hơn, 'at' cho một địa điểm cụ thể, và 'on' cho một bề mặt hoặc một địa điểm dọc theo một con đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact exact particular location (vị trí cụ thể, chính xác)
-
specific specific particular location (vị trí cụ thể, rõ ràng)
-
remote remote particular location (vị trí cụ thể, xa xôi hẻo lánh)
-
historical historical particular location (vị trí cụ thể mang tính lịch sử)
-
find find a particular location (tìm một vị trí cụ thể)
-
pinpoint pinpoint a particular location (xác định chính xác một vị trí cụ thể)
-
reach reach a particular location (đến được một vị trí cụ thể)
-
visit visit a particular location (thăm một vị trí cụ thể)
-
at at a particular location (tại một vị trí cụ thể)
-
in in a particular location (ở một vị trí cụ thể)
Idioms
-
In a particular location
Ở/tại một địa điểm cụ thể (nhấn mạnh sự rõ ràng của vị trí)
"The treasure is hidden in a particular location marked on the map."
(Kho báu được giấu ở một vị trí cụ thể được đánh dấu trên bản đồ.)
-
At a particular location
Tại một địa điểm cụ thể (thường dùng để chỉ điểm đến hoặc nơi diễn ra sự việc)
"Please meet me at a particular location I sent you via text."
(Hãy gặp tôi tại một vị trí cụ thể mà tôi đã gửi cho bạn qua tin nhắn.)
-
No particular location
Không có địa điểm cụ thể nào (mang ý nghĩa không quan trọng hoặc không có một nơi được chỉ định rõ ràng)
"We're just driving around with no particular location in mind, enjoying the scenery."
(Chúng tôi chỉ lái xe xung quanh mà không có địa điểm cụ thể nào trong tâm trí, chỉ để thưởng thức phong cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
particular location
adjectiveĐặc biệt; riêng biệt; khác với thông thường.
"The treasure was hidden in a particular location on the island."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particular location".
