(Top Banner Ad)
plain eater
B1
Noun B1 Ẩm thực, Tâm lý học

plain eater

UK: /pleɪn ˈiːtər/ • US: /pleɪn ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người chỉ thích ăn đồ đơn giản người chỉ ăn những món không cầu kỳ người có khẩu vị ăn uống đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a limited diet, typically eating only simple, unseasoned foods and often refusing to try new or complex dishes.

Vietnamese Meaning

Một người có chế độ ăn uống hạn chế, thường chỉ ăn những món ăn đơn giản, không gia vị và thường từ chối thử những món ăn mới hoặc phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son is a plain eater; he only eats pasta with butter."

    "Con trai tôi là một người chỉ thích ăn đồ đơn giản; nó chỉ ăn mì ý với bơ."

  • "She's such a plain eater that it's difficult to find restaurants she likes."

    "Cô ấy là một người chỉ thích ăn đồ đơn giản đến nỗi rất khó tìm được nhà hàng mà cô ấy thích."

  • "As a plain eater, he always orders the same thing at every restaurant."

    "Là một người chỉ thích ăn đồ đơn giản, anh ấy luôn gọi cùng một món ở mọi nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain đơn giản, không cầu kỳ, rõ ràng
Adverb plainly một cách rõ ràng, một cách giản dị
Noun plainness sự đơn giản, sự mộc mạc
Verb eat ăn
Noun eating việc ăn uống
Adjective eatable ăn được
Noun food thức ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂-no-s
Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plain
Proto-Indo-European
*ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Middle English
eter

Nguồn gốc của 'Plain'

Từ 'plain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng, rõ ràng') qua tiếng Pháp cổ 'plain'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự đơn giản, không trang trí, không cầu kỳ – đặc biệt là trong ẩm thực, nó mô tả thức ăn không nhiều gia vị mạnh hoặc phức tạp.

Nguồn gốc của 'Eater'

Phần 'eater' đơn giản hơn, xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'etan' (ăn), có gốc từ Proto-Germanic và cuối cùng là Proto-Indo-European. 'Eater' chỉ người thực hiện hành động ăn. Khi kết hợp 'plain' và 'eater', chúng ta có một thuật ngữ mô tả người có sở thích ăn uống đơn giản, không cầu kỳ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả trẻ em hoặc người lớn có thói quen ăn uống kén chọn. 'Plain eater' nhấn mạnh sự đơn giản trong sở thích ăn uống, không chỉ là việc kén chọn nói chung, mà còn là sự ưa thích những món không có nhiều hương vị hoặc sự phức tạp trong chế biến. Khác với 'fussy eater' (người kén ăn), 'plain eater' tập trung vào việc họ thích những món đơn giản, không cầu kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plain eater
  • a fussy a fussy plain eater
    (một người ăn đồ đơn giản nhưng lại kén chọn)
  • a habitual a habitual plain eater
    (một người có thói quen ăn đồ đơn giản)
  • a strict a strict plain eater
    (một người kiên quyết chỉ ăn đồ đơn giản)
Verb + plain eater
  • to be to be a plain eater
    (là một người ăn đồ đơn giản)
  • to become to become a plain eater
    (trở thành một người ăn đồ đơn giản)
  • to describe someone as to describe someone as a plain eater
    (mô tả ai đó là người ăn đồ đơn giản)

Idioms

  • to be a plain eater by nature

    tự nhiên là một người ăn uống giản dị (không cần phải cố gắng)

    "My brother has always been a plain eater by nature; he just prefers simple food."

    (Anh trai tôi từ trước đến nay vẫn luôn là người ăn uống giản dị; anh ấy chỉ thích đồ ăn đơn giản.)

  • to stick to being a plain eater

    trung thành với việc ăn uống giản dị

    "Even when traveling, she manages to stick to being a plain eater, avoiding anything too exotic."

    (Ngay cả khi đi du lịch, cô ấy vẫn cố gắng trung thành với việc ăn uống giản dị, tránh những món quá lạ.)

  • not everyone is a plain eater

    không phải ai cũng là người ăn uống giản dị (ám chỉ sự đa dạng trong khẩu vị)

    "When planning the party menu, remember that not everyone is a plain eater; we need some variety."

    (Khi lên thực đơn cho bữa tiệc, hãy nhớ rằng không phải ai cũng là người ăn uống giản dị; chúng ta cần một chút đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain eater

Noun
Lật mặt

Một người có chế độ ăn uống hạn chế, thường chỉ ăn những món ăn đơn giản, không gia vị và thường từ chối thử những món ăn mới hoặc phức tạp.

"My son is a plain eater; he only eats pasta with butter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain eater".

Sở thích cá nhân và sự tiện lợi

Ở các nước phương Tây, một 'plain eater' thường được hiểu là người có sở thích ăn những món ăn đơn giản, không cầu kỳ, không có nhiều gia vị mạnh hoặc hương vị phức tạp. Điều này có thể bắt nguồn từ khẩu vị cá nhân, sự nhạy cảm với một số loại gia vị, hoặc đơn giản là mong muốn một chế độ ăn uống lành mạnh, dễ tiêu hóa. Đôi khi, nó cũng liên quan đến việc tiết kiệm thời gian chuẩn bị bữa ăn.

Những thách thức xã hội

Việc là một 'plain eater' có thể gây ra một số thách thức xã hội, đặc biệt khi ăn uống bên ngoài hoặc tham gia các buổi tiệc. Người khác có thể hiểu lầm là kén ăn ('picky eater') hoặc thiếu tinh thần phiêu lưu trong ẩm thực. Điều này đôi khi dẫn đến khó khăn trong việc lựa chọn nhà hàng hoặc thực đơn chung, và người 'plain eater' có thể cảm thấy áp lực phải giải thích sở thích của mình.