poor competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inadequate or weak rivalry between businesses or individuals.
Vietnamese Meaning
Sự cạnh tranh yếu kém, không đủ hoặc không hiệu quả giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of innovation is a direct result of poor competition in the market."
"Sự thiếu đổi mới là kết quả trực tiếp của sự cạnh tranh yếu kém trên thị trường."
-
"Due to poor competition, the company was able to maintain high prices without improving their product."
"Do sự cạnh tranh yếu kém, công ty đã có thể duy trì giá cao mà không cần cải thiện sản phẩm của họ."
-
"The regulatory board is trying to encourage more businesses to enter the market in order to address the poor competition."
"Hội đồng quản lý đang cố gắng khuyến khích nhiều doanh nghiệp tham gia thị trường hơn để giải quyết tình trạng cạnh tranh yếu kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | nghèo nàn, kém chất lượng, yếu kém |
| Noun | poverty | sự nghèo đói, tình trạng thiếu thốn |
| Adverb | poorly | một cách tồi tệ, kém cỏi |
| Verb | impoverish | làm cho nghèo đi, làm suy yếu |
| Noun | competition | sự cạnh tranh, cuộc thi |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh, đua tranh |
| Adjective | uncompetitive | không có tính cạnh tranh, kém cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng khi các đối thủ cạnh tranh không đủ mạnh để tạo ra áp lực cải thiện hoặc đổi mới. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như thiếu nguồn lực, chiến lược kém hiệu quả, hoặc sự thống trị của một đối thủ duy nhất trên thị trường. Khác với 'fierce competition' (cạnh tranh khốc liệt) hoặc 'healthy competition' (cạnh tranh lành mạnh), 'poor competition' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra một thị trường không phát triển tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead to lead to poor competition (dẫn đến tình trạng cạnh tranh kém)
-
suffer from suffer from poor competition (chịu ảnh hưởng bởi cạnh tranh kém)
-
address address poor competition (giải quyết vấn đề cạnh tranh kém)
-
create create poor competition (tạo ra cạnh tranh kém)
-
risk of risk of poor competition (nguy cơ cạnh tranh kém)
-
impact of impact of poor competition (tác động của cạnh tranh kém)
-
effects of effects of poor competition (những ảnh hưởng của cạnh tranh kém)
Idioms
-
poor competition in the market
cạnh tranh kém trên thị trường (tình trạng thị trường thiếu sự cạnh tranh lành mạnh)
"The government is concerned about poor competition in the market, which can harm consumers."
(Chính phủ lo ngại về cạnh tranh kém trên thị trường, điều này có thể gây hại cho người tiêu dùng.)
-
a climate of poor competition
một môi trường cạnh tranh kém (tình hình chung về cạnh tranh yếu ớt hoặc không hiệu quả)
"Innovation often stagnates in a climate of poor competition."
(Sự đổi mới thường bị đình trệ trong một môi trường cạnh tranh kém.)
-
benefiting from poor competition
hưởng lợi từ cạnh tranh kém (khi một công ty hoặc cá nhân có lợi thế do thiếu đối thủ mạnh)
"Some established companies are accused of benefiting from poor competition due to their dominant position."
(Một số công ty lâu đời bị cáo buộc hưởng lợi từ cạnh tranh kém do vị thế thống trị của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor competition
Tính từ + Danh từSự cạnh tranh yếu kém, không đủ hoặc không hiệu quả giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân.
"The lack of innovation is a direct result of poor competition in the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor competition".
