(Top Banner Ad)
poor competition
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

poor competition

UK: /pɔː kɒmpəˈtɪʃən/ • US: /pʊr kɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh yếu sự cạnh tranh kém hiệu quả mức độ cạnh tranh thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inadequate or weak rivalry between businesses or individuals.

Vietnamese Meaning

Sự cạnh tranh yếu kém, không đủ hoặc không hiệu quả giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of innovation is a direct result of poor competition in the market."

    "Sự thiếu đổi mới là kết quả trực tiếp của sự cạnh tranh yếu kém trên thị trường."

  • "Due to poor competition, the company was able to maintain high prices without improving their product."

    "Do sự cạnh tranh yếu kém, công ty đã có thể duy trì giá cao mà không cần cải thiện sản phẩm của họ."

  • "The regulatory board is trying to encourage more businesses to enter the market in order to address the poor competition."

    "Hội đồng quản lý đang cố gắng khuyến khích nhiều doanh nghiệp tham gia thị trường hơn để giải quyết tình trạng cạnh tranh yếu kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo nàn, kém chất lượng, yếu kém
Noun poverty sự nghèo đói, tình trạng thiếu thốn
Adverb poorly một cách tồi tệ, kém cỏi
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Noun competition sự cạnh tranh, cuộc thi
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh, đua tranh
Adjective uncompetitive không có tính cạnh tranh, kém cạnh tranh

Synonyms

weak competition (cạnh tranh yếu)limited competition (cạnh tranh hạn chế)ineffective competition (cạnh tranh không hiệu quả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
povre, poure
English
poor
Latin
competere
Latin
competitio
English
competition

Nguồn gốc từ 'poor'

Từ 'poor' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'pauper' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nghèo đói, ít ỏi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'povre' và tiếng Anh trung cổ là 'povre' hoặc 'poure' trước khi trở thành 'poor' như ngày nay. Ban đầu, nó chủ yếu chỉ tình trạng thiếu thốn về vật chất và sự yếu kém.

Nguồn gốc từ 'competition'

Từ 'competition' có nguồn gốc từ 'competere' trong tiếng Latin, ban đầu mang nghĩa 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'cùng nhau phấn đấu'. Thật thú vị, ý nghĩa ban đầu này gợi ý sự hợp tác, khác với ý nghĩa hiện đại về sự cạnh tranh gay gắt hoặc giành giật. Tuy nhiên, qua thời gian, nó phát triển thành 'competitio' (sự ganh đua) và trở thành 'competition' trong tiếng Anh với ý nghĩa tranh giành, ganh đua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng khi các đối thủ cạnh tranh không đủ mạnh để tạo ra áp lực cải thiện hoặc đổi mới. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như thiếu nguồn lực, chiến lược kém hiệu quả, hoặc sự thống trị của một đối thủ duy nhất trên thị trường. Khác với 'fierce competition' (cạnh tranh khốc liệt) hoặc 'healthy competition' (cạnh tranh lành mạnh), 'poor competition' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra một thị trường không phát triển tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'poor competition'
  • lead to lead to poor competition
    (dẫn đến tình trạng cạnh tranh kém)
  • suffer from suffer from poor competition
    (chịu ảnh hưởng bởi cạnh tranh kém)
  • address address poor competition
    (giải quyết vấn đề cạnh tranh kém)
  • create create poor competition
    (tạo ra cạnh tranh kém)
Danh từ/Cụm từ + 'poor competition'
  • risk of risk of poor competition
    (nguy cơ cạnh tranh kém)
  • impact of impact of poor competition
    (tác động của cạnh tranh kém)
  • effects of effects of poor competition
    (những ảnh hưởng của cạnh tranh kém)

Idioms

  • poor competition in the market

    cạnh tranh kém trên thị trường (tình trạng thị trường thiếu sự cạnh tranh lành mạnh)

    "The government is concerned about poor competition in the market, which can harm consumers."

    (Chính phủ lo ngại về cạnh tranh kém trên thị trường, điều này có thể gây hại cho người tiêu dùng.)

  • a climate of poor competition

    một môi trường cạnh tranh kém (tình hình chung về cạnh tranh yếu ớt hoặc không hiệu quả)

    "Innovation often stagnates in a climate of poor competition."

    (Sự đổi mới thường bị đình trệ trong một môi trường cạnh tranh kém.)

  • benefiting from poor competition

    hưởng lợi từ cạnh tranh kém (khi một công ty hoặc cá nhân có lợi thế do thiếu đối thủ mạnh)

    "Some established companies are accused of benefiting from poor competition due to their dominant position."

    (Một số công ty lâu đời bị cáo buộc hưởng lợi từ cạnh tranh kém do vị thế thống trị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor competition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự cạnh tranh yếu kém, không đủ hoặc không hiệu quả giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân.

"The lack of innovation is a direct result of poor competition in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor competition".

Luật chống độc quyền và cạnh tranh

Ở nhiều nền kinh tế phương Tây, 'cạnh tranh kém' là một vấn đề nghiêm trọng mà các chính sách và luật chống độc quyền (antitrust laws) được thiết kế để giải quyết. Mục tiêu là ngăn chặn các hành vi độc quyền, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh để đảm bảo thị trường công bằng và hiệu quả cho tất cả các bên.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và đổi mới

Cạnh tranh kém thường dẫn đến các hệ quả tiêu cực cho người tiêu dùng, bao gồm giá cả cao hơn, ít sự lựa chọn hơn và chất lượng sản phẩm/dịch vụ thấp hơn. Đồng thời, nó cũng có thể kìm hãm sự đổi mới vì các công ty ít có động lực để cải tiến khi không phải đối mặt với áp lực từ đối thủ.