population group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of individuals who share common characteristics, such as ethnicity, age, income, or geographic location.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các cá nhân có chung các đặc điểm, chẳng hạn như dân tộc, tuổi tác, thu nhập hoặc vị trí địa lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study focused on the health outcomes of a specific population group."
"Nghiên cứu tập trung vào các kết quả sức khỏe của một nhóm dân cư cụ thể."
-
"Government policies often target specific population groups."
"Các chính sách của chính phủ thường nhắm mục tiêu vào các nhóm dân cư cụ thể."
-
"Understanding the needs of different population groups is essential for effective social planning."
"Hiểu được nhu cầu của các nhóm dân cư khác nhau là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch xã hội hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | population | dân số, quần thể |
| Noun | group | nhóm, tập đoàn |
| Noun | demography | nhân khẩu học (nghiên cứu về dân số) |
| Verb | populate | định cư, lấp đầy dân cư |
| Verb | group | nhóm lại, tập hợp |
| Adjective | populous | đông dân |
| Adjective | demographic | thuộc về nhân khẩu học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội, thống kê và chính sách công để phân tích và so sánh các phân khúc khác nhau của dân số. Nó nhấn mạnh sự đa dạng trong dân số và cho phép nghiên cứu chuyên sâu về các nhóm cụ thể. Khác với 'population' nói chung, 'population group' tập trung vào một phần cụ thể của dân số, được xác định bởi các đặc điểm chung.
Prepositions
- 'within' được sử dụng để chỉ ra rằng nhóm này là một phần của một quần thể lớn hơn (ví dụ: 'the challenges within this population group').
- 'among' được sử dụng để chỉ sự phân bố hoặc sự khác biệt giữa các thành viên của nhóm (ví dụ: 'the differences among population groups').
- 'of' được sử dụng để xác định thuộc tính của một nhóm dân số ('population group of children').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable population group (nhóm dân số dễ bị tổn thương)
-
specific specific population group (nhóm dân số cụ thể)
-
target target population group (nhóm dân số mục tiêu)
-
minority minority population group (nhóm dân số thiểu số)
-
ethnic ethnic population group (nhóm dân số dân tộc)
-
identify identify a population group (xác định một nhóm dân số)
-
serve serve a population group (phục vụ một nhóm dân số)
-
study study a population group (nghiên cứu một nhóm dân số)
-
faces a population group faces challenges (một nhóm dân số đối mặt với những thách thức)
-
comprises a population group comprises... (một nhóm dân số bao gồm...)
Idioms
-
at-risk population group
nhóm dân số có nguy cơ (dễ bị tổn thương, bệnh tật, v.v.)
"Public health campaigns often focus on supporting at-risk population groups."
(Các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc hỗ trợ các nhóm dân số có nguy cơ.)
-
key population group
nhóm dân số chủ chốt/quan trọng
"The project aims to improve education for key population groups in rural areas."
(Dự án nhằm mục tiêu cải thiện giáo dục cho các nhóm dân số chủ chốt ở khu vực nông thôn.)
-
underserved population group
nhóm dân số chưa được phục vụ đầy đủ/thiếu tiếp cận dịch vụ
"Healthcare reforms are designed to provide better access for underserved population groups."
(Các cải cách y tế được thiết kế để cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn cho các nhóm dân số chưa được phục vụ đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
population group
Danh từMột tập hợp các cá nhân có chung các đặc điểm, chẳng hạn như dân tộc, tuổi tác, thu nhập hoặc vị trí địa lý.
"The study focused on the health outcomes of a specific population group."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population group".
