(Top Banner Ad)
population group
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Nhân khẩu học

population group

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃn ɡruːp/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃn ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm dân cư nhóm dân số tầng lớp dân cư bộ phận dân số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of individuals who share common characteristics, such as ethnicity, age, income, or geographic location.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các cá nhân có chung các đặc điểm, chẳng hạn như dân tộc, tuổi tác, thu nhập hoặc vị trí địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the health outcomes of a specific population group."

    "Nghiên cứu tập trung vào các kết quả sức khỏe của một nhóm dân cư cụ thể."

  • "Government policies often target specific population groups."

    "Các chính sách của chính phủ thường nhắm mục tiêu vào các nhóm dân cư cụ thể."

  • "Understanding the needs of different population groups is essential for effective social planning."

    "Hiểu được nhu cầu của các nhóm dân cư khác nhau là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch xã hội hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Noun group nhóm, tập đoàn
Noun demography nhân khẩu học (nghiên cứu về dân số)
Verb populate định cư, lấp đầy dân cư
Verb group nhóm lại, tập hợp
Adjective populous đông dân
Adjective demographic thuộc về nhân khẩu học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (người dân)
Latin
populatio (số dân)
Old French
population
English
population

Nguồn gốc của 'population'

Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân chúng'. Sau đó, từ này phát triển thành 'populatio' trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'population' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ tổng số người sống ở một khu vực.

Nguồn gốc của 'group'

Từ 'group' (nhóm) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'gruppo', có nghĩa là 'nút thắt' hoặc 'bó', ám chỉ một tập hợp các vật thể hoặc người gắn kết với nhau. Cụm từ 'population group' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này để chỉ một nhóm người cụ thể trong một tổng thể dân số lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội, thống kê và chính sách công để phân tích và so sánh các phân khúc khác nhau của dân số. Nó nhấn mạnh sự đa dạng trong dân số và cho phép nghiên cứu chuyên sâu về các nhóm cụ thể. Khác với 'population' nói chung, 'population group' tập trung vào một phần cụ thể của dân số, được xác định bởi các đặc điểm chung.

Prepositions

within among of

- 'within' được sử dụng để chỉ ra rằng nhóm này là một phần của một quần thể lớn hơn (ví dụ: 'the challenges within this population group').
- 'among' được sử dụng để chỉ sự phân bố hoặc sự khác biệt giữa các thành viên của nhóm (ví dụ: 'the differences among population groups').
- 'of' được sử dụng để xác định thuộc tính của một nhóm dân số ('population group of children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population group
  • vulnerable vulnerable population group
    (nhóm dân số dễ bị tổn thương)
  • specific specific population group
    (nhóm dân số cụ thể)
  • target target population group
    (nhóm dân số mục tiêu)
  • minority minority population group
    (nhóm dân số thiểu số)
  • ethnic ethnic population group
    (nhóm dân số dân tộc)
Verb + population group
  • identify identify a population group
    (xác định một nhóm dân số)
  • serve serve a population group
    (phục vụ một nhóm dân số)
  • study study a population group
    (nghiên cứu một nhóm dân số)
Population group + Verb
  • faces a population group faces challenges
    (một nhóm dân số đối mặt với những thách thức)
  • comprises a population group comprises...
    (một nhóm dân số bao gồm...)

Idioms

  • at-risk population group

    nhóm dân số có nguy cơ (dễ bị tổn thương, bệnh tật, v.v.)

    "Public health campaigns often focus on supporting at-risk population groups."

    (Các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc hỗ trợ các nhóm dân số có nguy cơ.)

  • key population group

    nhóm dân số chủ chốt/quan trọng

    "The project aims to improve education for key population groups in rural areas."

    (Dự án nhằm mục tiêu cải thiện giáo dục cho các nhóm dân số chủ chốt ở khu vực nông thôn.)

  • underserved population group

    nhóm dân số chưa được phục vụ đầy đủ/thiếu tiếp cận dịch vụ

    "Healthcare reforms are designed to provide better access for underserved population groups."

    (Các cải cách y tế được thiết kế để cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn cho các nhóm dân số chưa được phục vụ đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population group

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các cá nhân có chung các đặc điểm, chẳng hạn như dân tộc, tuổi tác, thu nhập hoặc vị trí địa lý.

"The study focused on the health outcomes of a specific population group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population group".

Nhân khẩu học và Chính sách xã hội

Khái niệm 'nhóm dân số' rất quan trọng trong nhân khẩu học (demographics) và hoạch định chính sách xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây. Các chính phủ và tổ chức thường phân tích các nhóm dân số khác nhau (theo tuổi tác, giới tính, thu nhập, dân tộc, v.v.) để hiểu rõ hơn về nhu cầu của cộng đồng và xây dựng các chính sách phù hợp, từ y tế, giáo dục đến an sinh xã hội, nhằm đảm bảo công bằng và phát triển bền vững.

Mục tiêu trong Nghiên cứu và Tiếp thị

Trong nghiên cứu thị trường, xã hội học và tiếp thị, việc xác định 'nhóm dân số mục tiêu' (target population group) là yếu tố then chốt. Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu phân tích đặc điểm của các nhóm dân số cụ thể để tùy chỉnh sản phẩm, dịch vụ, thông điệp hoặc phương pháp nghiên cứu sao cho hiệu quả nhất, đáp ứng đúng đối tượng hoặc thu thập dữ liệu chính xác từ nhóm được nhắm mục tiêu.