(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ power drink
B1

power drink

noun

Nghĩa tiếng Việt

nước tăng lực đồ uống tăng lực nước uống năng lượng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Power drink'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống được thiết kế để cung cấp năng lượng, thường chứa caffeine và các chất kích thích khác.

Definition (English Meaning)

A beverage designed to provide a boost of energy, typically containing caffeine and other stimulants.

Ví dụ Thực tế với 'Power drink'

  • "He drank a power drink before his workout to improve his performance."

    "Anh ấy đã uống một loại nước tăng lực trước khi tập luyện để cải thiện hiệu suất."

  • "Many students rely on power drinks to stay awake while studying."

    "Nhiều sinh viên dựa vào nước tăng lực để tỉnh táo khi học bài."

  • "The power drink gave him the boost he needed to finish the race."

    "Nước tăng lực đã giúp anh ấy có thêm năng lượng cần thiết để hoàn thành cuộc đua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Power drink'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: power drink
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

relaxing drink(đồ uống thư giãn)
calming drink(đồ uống làm dịu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Power drink'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Power drink thường được sử dụng để tăng cường hiệu suất thể chất và tinh thần, đặc biệt trước hoặc trong khi tập luyện hoặc khi cần sự tỉnh táo. Khác với 'sports drink' (đồ uống thể thao) tập trung vào việc bù nước và điện giải, 'power drink' nhấn mạnh vào việc cung cấp năng lượng. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể gây ra tác dụng phụ như mất ngủ, lo lắng và các vấn đề về tim mạch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'of' được dùng để chỉ thành phần của power drink (ví dụ: a power drink of caffeine). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a power drink for athletes).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Power drink'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete needed a boost: he grabbed a power drink before the final sprint.
Vận động viên cần một sự tăng cường: anh ấy đã lấy một thức uống tăng lực trước vòng chạy nước rút cuối cùng.
Phủ định
This isn't just any beverage: it's not a power drink, but simply flavored water.
Đây không chỉ là một loại đồ uống thông thường: nó không phải là thức uống tăng lực, mà chỉ đơn giản là nước có hương vị.
Nghi vấn
Are you looking for an energy boost: is a power drink what you really need?
Bạn có đang tìm kiếm một sự tăng cường năng lượng: có phải một thức uống tăng lực là thứ bạn thực sự cần không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)