practical use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The application of something for a specific purpose; the ability to be used effectively or easily.
Vietnamese Meaning
Việc ứng dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể; khả năng được sử dụng một cách hiệu quả hoặc dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software has many practical uses in business."
"Phần mềm này có nhiều ứng dụng thực tế trong kinh doanh."
-
"Learning a language has many practical uses, such as traveling and communicating with people from other countries."
"Học một ngôn ngữ có nhiều ứng dụng thực tế, chẳng hạn như đi du lịch và giao tiếp với người dân từ các quốc gia khác."
-
"The practical use of this new invention is still being explored."
"Việc sử dụng thực tế của phát minh mới này vẫn đang được khám phá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, bài tập, phòng khám |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Noun | practitioner | người hành nghề, chuyên gia |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực |
| Adverb | practically | một cách thực tế, gần như |
| Verb | use | sử dụng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Noun | user | người dùng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, không có tác dụng |
| Noun | usage | cách dùng, sự dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'practical use' nhấn mạnh tính hữu dụng và khả năng ứng dụng thực tế của một đối tượng, ý tưởng, hoặc kỹ năng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các khía cạnh lý thuyết hoặc trừu tượng. Sự khác biệt với 'theoretical use' là rất quan trọng, khi nhấn mạnh 'practical use', ta đang đề cập đến việc sử dụng trong thực tế chứ không phải chỉ trong lý thuyết. Nó thường đi kèm với việc giải quyết các vấn đề cụ thể hoặc đạt được một kết quả hữu hình.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'practical use' để chỉ ra cái gì được sử dụng thực tế (ví dụ: practical use of technology). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: practical use for education). Khi dùng 'in', nó chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực sử dụng (ví dụ: practical use in medicine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide practical use (ứng dụng thực tế rộng rãi)
-
little little practical use (ít giá trị/ứng dụng thực tế)
-
great great practical use (có giá trị/ứng dụng thực tiễn lớn)
-
immediate immediate practical use (ứng dụng thực tế ngay lập tức)
-
real real practical use (giá trị/ứng dụng thực tế đích thực)
-
limited limited practical use (ứng dụng thực tế hạn chế)
-
put put something to practical use (đưa cái gì vào ứng dụng thực tế, áp dụng)
-
have have practical use (có ứng dụng thực tế, hữu ích)
-
find find practical use (tìm thấy ứng dụng thực tế)
-
demonstrate demonstrate practical use (chứng minh tính ứng dụng thực tế)
-
come into come into practical use (đi vào ứng dụng thực tế)
-
be of be of practical use (có giá trị/tính ứng dụng thực tế, hữu ích)
Idioms
-
put something to practical use
ứng dụng, áp dụng cái gì vào thực tế
"She put her language skills to practical use by working as a translator."
(Cô ấy đã ứng dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình vào thực tế bằng cách làm phiên dịch viên.)
-
be of practical use
có tính ứng dụng thực tế, hữu ích
"This new research will be of great practical use to farmers."
(Nghiên cứu mới này sẽ có ứng dụng thực tế rất lớn cho nông dân.)
-
have no practical use
không có giá trị/ứng dụng thực tế, vô ích
"Though interesting, the theory might have no practical use in daily life."
(Dù thú vị, lý thuyết này có thể không có ứng dụng thực tế nào trong đời sống hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical use
Danh từViệc ứng dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể; khả năng được sử dụng một cách hiệu quả hoặc dễ dàng.
"The software has many practical uses in business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical use".
