(Top Banner Ad)
practical use
B1
Danh từ B1 Tổng quát

practical use

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng thực tế sử dụng thực tế tính ứng dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of something for a specific purpose; the ability to be used effectively or easily.

Vietnamese Meaning

Việc ứng dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể; khả năng được sử dụng một cách hiệu quả hoặc dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has many practical uses in business."

    "Phần mềm này có nhiều ứng dụng thực tế trong kinh doanh."

  • "Learning a language has many practical uses, such as traveling and communicating with people from other countries."

    "Học một ngôn ngữ có nhiều ứng dụng thực tế, chẳng hạn như đi du lịch và giao tiếp với người dân từ các quốc gia khác."

  • "The practical use of this new invention is still being explored."

    "Việc sử dụng thực tế của phát minh mới này vẫn đang được khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, bài tập, phòng khám
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically một cách thực tế, gần như
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có tác dụng
Noun usage cách dùng, sự dùng

Synonyms

real-world application (ứng dụng thực tế)functional use (sử dụng chức năng)pragmatic application (ứng dụng thực dụng)

Antonyms

theoretical use (sử dụng lý thuyết)abstract application (ứng dụng trừu tượng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
praktikos
Latin
practicus
Old French
pratique
English
practical
Latin
usus
Old French
user
English
use

Nguồn gốc của 'Practical'

Từ 'practical' bắt nguồn từ 'praktikos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'thiết thực'. Nó đã đi qua tiếng Latin ('practicus') và tiếng Pháp cổ ('pratique') trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa về sự ứng dụng và tính khả thi trong thực tế.

Nguồn gốc của 'Use'

Chữ 'use' có nguồn gốc từ 'usus' trong tiếng Latin, chỉ hành động 'sử dụng' hoặc 'tận dụng' một thứ gì đó. Qua tiếng Pháp cổ ('user'), nó đã phát triển thành từ 'use' mà chúng ta dùng ngày nay, tập trung vào chức năng và mục đích của vật được sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'practical use' nhấn mạnh tính hữu dụng và khả năng ứng dụng thực tế của một đối tượng, ý tưởng, hoặc kỹ năng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các khía cạnh lý thuyết hoặc trừu tượng. Sự khác biệt với 'theoretical use' là rất quan trọng, khi nhấn mạnh 'practical use', ta đang đề cập đến việc sử dụng trong thực tế chứ không phải chỉ trong lý thuyết. Nó thường đi kèm với việc giải quyết các vấn đề cụ thể hoặc đạt được một kết quả hữu hình.

Prepositions

of for in

Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'practical use' để chỉ ra cái gì được sử dụng thực tế (ví dụ: practical use of technology). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: practical use for education). Khi dùng 'in', nó chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực sử dụng (ví dụ: practical use in medicine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical use
  • wide wide practical use
    (ứng dụng thực tế rộng rãi)
  • little little practical use
    (ít giá trị/ứng dụng thực tế)
  • great great practical use
    (có giá trị/ứng dụng thực tiễn lớn)
  • immediate immediate practical use
    (ứng dụng thực tế ngay lập tức)
  • real real practical use
    (giá trị/ứng dụng thực tế đích thực)
  • limited limited practical use
    (ứng dụng thực tế hạn chế)
Verb + practical use
  • put put something to practical use
    (đưa cái gì vào ứng dụng thực tế, áp dụng)
  • have have practical use
    (có ứng dụng thực tế, hữu ích)
  • find find practical use
    (tìm thấy ứng dụng thực tế)
  • demonstrate demonstrate practical use
    (chứng minh tính ứng dụng thực tế)
  • come into come into practical use
    (đi vào ứng dụng thực tế)
Phrase with 'of practical use'
  • be of be of practical use
    (có giá trị/tính ứng dụng thực tế, hữu ích)

Idioms

  • put something to practical use

    ứng dụng, áp dụng cái gì vào thực tế

    "She put her language skills to practical use by working as a translator."

    (Cô ấy đã ứng dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình vào thực tế bằng cách làm phiên dịch viên.)

  • be of practical use

    có tính ứng dụng thực tế, hữu ích

    "This new research will be of great practical use to farmers."

    (Nghiên cứu mới này sẽ có ứng dụng thực tế rất lớn cho nông dân.)

  • have no practical use

    không có giá trị/ứng dụng thực tế, vô ích

    "Though interesting, the theory might have no practical use in daily life."

    (Dù thú vị, lý thuyết này có thể không có ứng dụng thực tế nào trong đời sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical use

Danh từ
Lật mặt

Việc ứng dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể; khả năng được sử dụng một cách hiệu quả hoặc dễ dàng.

"The software has many practical uses in business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical use".

Triết lý Thực dụng (Pragmatism)

Triết lý Thực dụng là một trường phái tư tưởng phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của kết quả, tính ứng dụng thực tế và kinh nghiệm thay vì lý thuyết thuần túy. Nó đánh giá cao những gì 'có ích' và 'hiệu quả' trong việc giải quyết vấn đề.

Giáo dục STEM và Ứng dụng

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học), trọng tâm thường đặt vào việc áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tế. Học sinh được khuyến khích tìm kiếm 'practical use' (ứng dụng thực tế) cho những gì họ học, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.