present list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection or compilation of gifts or items given or to be given, typically for a specific occasion or purpose.
Vietnamese Meaning
Một danh sách các món quà hoặc các vật phẩm được tặng hoặc sẽ được tặng, thường là cho một dịp hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The couple created a present list for their wedding so guests would know what they needed."
"Cặp đôi đã tạo một danh sách quà cho đám cưới của họ để khách mời biết họ cần gì."
-
"Have you seen the present list? They're asking for a new vacuum cleaner."
"Bạn đã xem danh sách quà tặng chưa? Họ đang yêu cầu một chiếc máy hút bụi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | present | món quà, quà tặng |
| Verb | present | tặng, trao tặng |
| Noun | presentation | sự trình bày, sự trao tặng |
| Verb | list | liệt kê, lên danh sách |
| Noun | listing | danh sách, sự liệt kê |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập kế hoạch cho các sự kiện như đám cưới, sinh nhật, hoặc các dịp lễ hội khác. Ví dụ, một cặp đôi sắp cưới có thể tạo một 'present list' để khách mời biết họ muốn nhận những món quà gì.
Prepositions
'present list for' dùng để chỉ danh sách quà dành cho một người hoặc một dịp cụ thể. 'present list of' dùng để chỉ danh sách bao gồm những món quà cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a present list (lập danh sách quà)
-
check check the present list (kiểm tra danh sách quà)
-
update update the present list (cập nhật danh sách quà)
-
prepare prepare a present list (chuẩn bị danh sách quà)
-
long a long present list (một danh sách quà dài)
-
Christmas Christmas present list (danh sách quà Giáng sinh)
-
final the final present list (danh sách quà cuối cùng)
-
detailed a detailed present list (một danh sách quà chi tiết)
-
children's children's present list (danh sách quà của trẻ em)
-
family family present list (danh sách quà gia đình)
Idioms
-
be on someone's present list
có trong danh sách quà của ai đó (được nhận quà từ người đó)
"I hope I'm on Santa's present list this year!"
(Tôi hy vọng năm nay tôi có trong danh sách quà của ông già Noel!)
-
cross something off the present list
gạch bỏ món quà khỏi danh sách quà (vì đã mua hoặc không cần nữa)
"We can cross her gift off the present list, it's already bought."
(Chúng ta có thể gạch món quà của cô ấy ra khỏi danh sách quà, đã mua xong rồi.)
-
make a present list for someone
lập danh sách quà cho ai đó
"Did you make a present list for your parents yet?"
(Bạn đã lập danh sách quà cho bố mẹ bạn chưa?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present list
Danh từMột danh sách các món quà hoặc các vật phẩm được tặng hoặc sẽ được tặng, thường là cho một dịp hoặc mục đích cụ thể.
"The couple created a present list for their wedding so guests would know what they needed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present list".
