(Top Banner Ad)
present list
A2
Danh từ A2 Tổng quát

present list

Nghĩa tiếng Việt

danh sách quà tặng danh mục quà tặng mong muốn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection or compilation of gifts or items given or to be given, typically for a specific occasion or purpose.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các món quà hoặc các vật phẩm được tặng hoặc sẽ được tặng, thường là cho một dịp hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple created a present list for their wedding so guests would know what they needed."

    "Cặp đôi đã tạo một danh sách quà cho đám cưới của họ để khách mời biết họ cần gì."

  • "Have you seen the present list? They're asking for a new vacuum cleaner."

    "Bạn đã xem danh sách quà tặng chưa? Họ đang yêu cầu một chiếc máy hút bụi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present món quà, quà tặng
Verb present tặng, trao tặng
Noun presentation sự trình bày, sự trao tặng
Verb list liệt kê, lên danh sách
Noun listing danh sách, sự liệt kê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentem
Old French
present
Old English
liste
English
present list

Nguồn gốc của 'Present' (Quà tặng)

Từ 'present' (quà tặng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentem', mang nghĩa 'có mặt, hiện diện', và sau đó qua tiếng Pháp cổ 'present' (món quà). Ban đầu, nó ám chỉ một món đồ được mang đến và đặt trước mặt ai đó như một sự trao tặng.

Nguồn gốc của 'List' (Danh sách)

Từ 'list' (danh sách) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'liste', ban đầu có nghĩa là 'biên giới, dải vải' hoặc 'một dải vật liệu'. Đến cuối thế kỷ 16, nghĩa 'danh sách các tên hoặc mục' xuất hiện, có thể từ ý tưởng các mục được viết trong một cột hoặc dải giấy.

Sự kết hợp của 'Present List'

Khi hai từ này kết hợp, 'present list' ra đời để chỉ một danh sách các món quà cần mua cho ai đó, hoặc các món quà đã nhận được. Đây là một cụm từ ghép hiện đại, phản ánh việc lên kế hoạch hoặc ghi chép trong việc tặng và nhận quà.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập kế hoạch cho các sự kiện như đám cưới, sinh nhật, hoặc các dịp lễ hội khác. Ví dụ, một cặp đôi sắp cưới có thể tạo một 'present list' để khách mời biết họ muốn nhận những món quà gì.

Prepositions

for of

'present list for' dùng để chỉ danh sách quà dành cho một người hoặc một dịp cụ thể. 'present list of' dùng để chỉ danh sách bao gồm những món quà cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + present list
  • make make a present list
    (lập danh sách quà)
  • check check the present list
    (kiểm tra danh sách quà)
  • update update the present list
    (cập nhật danh sách quà)
  • prepare prepare a present list
    (chuẩn bị danh sách quà)
Adjective + present list
  • long a long present list
    (một danh sách quà dài)
  • Christmas Christmas present list
    (danh sách quà Giáng sinh)
  • final the final present list
    (danh sách quà cuối cùng)
  • detailed a detailed present list
    (một danh sách quà chi tiết)
Noun + present list (possessive or compound)
  • children's children's present list
    (danh sách quà của trẻ em)
  • family family present list
    (danh sách quà gia đình)

Idioms

  • be on someone's present list

    có trong danh sách quà của ai đó (được nhận quà từ người đó)

    "I hope I'm on Santa's present list this year!"

    (Tôi hy vọng năm nay tôi có trong danh sách quà của ông già Noel!)

  • cross something off the present list

    gạch bỏ món quà khỏi danh sách quà (vì đã mua hoặc không cần nữa)

    "We can cross her gift off the present list, it's already bought."

    (Chúng ta có thể gạch món quà của cô ấy ra khỏi danh sách quà, đã mua xong rồi.)

  • make a present list for someone

    lập danh sách quà cho ai đó

    "Did you make a present list for your parents yet?"

    (Bạn đã lập danh sách quà cho bố mẹ bạn chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present list

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách các món quà hoặc các vật phẩm được tặng hoặc sẽ được tặng, thường là cho một dịp hoặc mục đích cụ thể.

"The couple created a present list for their wedding so guests would know what they needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present list".

Lập danh sách quà Giáng sinh

Vào dịp Giáng sinh, nhiều gia đình ở các nước phương Tây thường lập 'present list' để ghi lại những món quà họ dự định mua cho nhau. Trẻ em cũng thường viết 'wish list' (danh sách mong muốn) gửi ông già Noel, thực chất cũng là một dạng 'present list' từ góc độ của chúng, thể hiện những món quà mà chúng muốn nhận.

Danh sách quà cưới và quà mừng em bé (Gift Registry)

Trong văn hóa phương Tây, các cặp đôi sắp cưới hoặc sắp có em bé thường tạo 'gift registry' (một dạng 'present list') tại các cửa hàng. Điều này giúp khách mời chọn được món quà mà cặp đôi thực sự cần hoặc muốn, đồng thời tránh việc trùng lặp quà tặng, thể hiện sự chu đáo và thiết thực trong việc trao quà.