preserved meat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Meat that has been treated to prevent spoilage, typically by curing, salting, smoking, canning, or pickling.
Vietnamese Meaning
Thịt đã được xử lý để ngăn ngừa hư hỏng, thường bằng cách ướp muối, xông khói, đóng hộp hoặc ngâm chua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Preserved meat was a staple food for sailors on long voyages."
"Thịt bảo quản là một thực phẩm chủ yếu cho các thủy thủ trong những chuyến đi dài."
-
"She packed some preserved meat and cheese for the camping trip."
"Cô ấy đóng gói một ít thịt bảo quản và phô mai cho chuyến đi cắm trại."
-
"The store sells a variety of preserved meats from different countries."
"Cửa hàng bán nhiều loại thịt bảo quản từ các quốc gia khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preserve | bảo quản, giữ gìn (để tránh hư hỏng) |
| Noun | preservation | sự bảo quản, sự gìn giữ |
| Noun | preservative | chất bảo quản |
| Noun (plural) | preserves | thực phẩm được bảo quản (như mứt, dưa muối, đồ hộp) |
| Adjective | preservable | có thể bảo quản được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'preserved meat' chỉ chung các loại thịt được chế biến để bảo quản lâu hơn so với thịt tươi. Các phương pháp bảo quản làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. So với 'fresh meat' (thịt tươi), 'preserved meat' có thể có hương vị và kết cấu khác biệt do quá trình chế biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoked smoked preserved meat (thịt xông khói)
-
salted salted preserved meat (thịt muối)
-
canned canned preserved meat (thịt hộp)
-
dried dried preserved meat (thịt khô)
-
cured cured preserved meat (thịt ướp (qua quá trình muối, nitrat để bảo quản và tạo hương vị))
-
eat eat preserved meat (ăn thịt bảo quản)
-
store store preserved meat (lưu trữ thịt bảo quản)
-
produce produce preserved meat (sản xuất thịt bảo quản)
Idioms
-
canned preserved meat
thịt bảo quản đóng hộp (một dạng phổ biến của thịt đã qua chế biến và đóng gói)
"During the long journey, they relied heavily on canned preserved meat."
(Trong chuyến đi dài, họ phụ thuộc rất nhiều vào thịt bảo quản đóng hộp.)
-
salted preserved meat
thịt bảo quản ướp muối (một phương pháp bảo quản truyền thống)
"Many cultures have traditional recipes for salted preserved meat."
(Nhiều nền văn hóa có công thức truyền thống cho thịt bảo quản ướp muối.)
-
smoked preserved meat
thịt bảo quản xông khói (một phương pháp bảo quản đồng thời tạo hương vị đặc trưng)
"We had delicious smoked preserved meat for breakfast."
(Chúng tôi đã ăn thịt xông khói bảo quản rất ngon cho bữa sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserved meat
nounThịt đã được xử lý để ngăn ngừa hư hỏng, thường bằng cách ướp muối, xông khói, đóng hộp hoặc ngâm chua.
"Preserved meat was a staple food for sailors on long voyages."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because preserved meat lasts longer, it is often brought on camping trips. |
Bởi vì thịt muối để được lâu hơn, nó thường được mang theo trong những chuyến đi cắm trại. |
| Phủ định | Unless you store preserved meat properly, it will not stay fresh for long. |
Trừ khi bạn bảo quản thịt muối đúng cách, nó sẽ không giữ được độ tươi lâu. |
| Nghi vấn | If you are unsure about the quality, should you eat the preserved meat? |
Nếu bạn không chắc chắn về chất lượng, bạn có nên ăn thịt muối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserved meat".
