(Top Banner Ad)
proceed as planned
B1
Cụm động từ B1 Kinh doanh/Quản lý dự án

proceed as planned

UK: /prəˈsiːd æz plænd/ • US: /prəˈsiːd æz plænd/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành theo kế hoạch thực hiện theo kế hoạch tiếp tục theo đúng kế hoạch triển khai như dự kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue with something according to a previous arrangement or intention.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục thực hiện điều gì đó theo một kế hoạch hoặc dự định đã định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the minor setback, we will proceed as planned."

    "Mặc dù có một chút trở ngại nhỏ, chúng ta sẽ tiếp tục tiến hành theo kế hoạch."

  • "The meeting will proceed as planned at 10 AM tomorrow."

    "Cuộc họp sẽ diễn ra theo kế hoạch vào lúc 10 giờ sáng ngày mai."

  • "Even with the rain, the outdoor concert will proceed as planned."

    "Ngay cả khi trời mưa, buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ diễn ra theo kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed Tiến hành, tiếp tục
Noun procedure Thủ tục, quy trình
Noun plan Kế hoạch, bản vẽ
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun planning Sự lên kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned Không có kế hoạch, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
procedere
Old French
proceder
Middle English
proceden
English
proceed
Latin
plana
Old French
plan
English
plan

Hành động theo kế hoạch

Cụm từ 'proceed as planned' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Proceed' xuất phát từ tiếng Latin 'procedere' (nghĩa là 'tiến về phía trước, tiếp tục'), cho thấy sự di chuyển hoặc diễn tiến một hành động. 'Plan' (kế hoạch) lại có gốc từ tiếng Latin 'plana' (bề mặt phẳng) qua tiếng Pháp cổ 'plan', ban đầu chỉ bản vẽ thiết kế hoặc bản đồ. Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa là mọi việc diễn ra đúng như đã định, một cách có hệ thống và theo một lộ trình đã được vạch ra trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, ví dụ như trong kinh doanh, quản lý dự án, hoặc các thông báo chính thức. Nó ngụ ý rằng không có sự thay đổi nào so với kế hoạch ban đầu, và mọi thứ đang diễn ra đúng như dự kiến. So sánh với các cụm từ như 'carry on', 'go ahead', 'continue' thì 'proceed as planned' mang tính chính thức và có chủ đích hơn.

Prepositions

as

Giới từ 'as' trong cụm từ này có nghĩa là 'theo như', 'dựa theo'. Nó liên kết hành động 'proceed' (tiến hành) với kế hoạch đã được xác định ('planned').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + proceed as planned
  • smoothly smoothly proceed as planned
    (diễn ra suôn sẻ đúng như kế hoạch)
  • exactly exactly proceed as planned
    (diễn ra chính xác như kế hoạch)
  • successfully successfully proceed as planned
    (diễn ra thành công như kế hoạch)
  • largely largely proceed as planned
    (phần lớn diễn ra như kế hoạch)
Verb + proceed as planned
  • hope hope it will proceed as planned
    (hy vọng nó sẽ diễn ra đúng như kế hoạch)
  • expect expect it to proceed as planned
    (mong đợi nó diễn ra đúng như kế hoạch)
  • allow allow the project to proceed as planned
    (cho phép dự án diễn ra đúng như kế hoạch)

Idioms

  • If all proceeds as planned...

    Nếu mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch...

    "If all proceeds as planned, we should finish the project by Friday."

    (Nếu mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch, chúng ta sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)

  • Everything proceeded as planned.

    Mọi thứ đã diễn ra đúng như kế hoạch.

    "Despite some initial worries, everything proceeded as planned."

    (Mặc dù có một số lo lắng ban đầu, mọi thứ vẫn diễn ra đúng kế hoạch.)

  • We expect it to proceed as planned.

    Chúng tôi kỳ vọng nó sẽ diễn ra đúng như kế hoạch.

    "The team has worked hard, so we expect the launch to proceed as planned."

    (Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ, vì vậy chúng tôi kỳ vọng buổi ra mắt sẽ diễn ra đúng như kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceed as planned

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục thực hiện điều gì đó theo một kế hoạch hoặc dự định đã định trước.

"Despite the minor setback, we will proceed as planned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Great! We will proceed as planned, then.
Tuyệt vời! Vậy thì chúng ta sẽ tiếp tục theo kế hoạch.
Phủ định
Well, sadly, we cannot proceed as planned due to unforeseen circumstances.
Chà, thật đáng buồn, chúng ta không thể tiếp tục theo kế hoạch vì những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Okay, so should we proceed as planned, or do we need to adjust the strategy?
Được rồi, vậy chúng ta nên tiếp tục theo kế hoạch hay cần điều chỉnh chiến lược?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they would proceed as planned despite the weather.
Cô ấy nói rằng họ sẽ tiếp tục theo kế hoạch bất chấp thời tiết.
Phủ định
He told me that they did not proceed as planned because of the delay.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không tiến hành theo kế hoạch vì sự chậm trễ.
Nghi vấn
She asked if we would proceed as planned or postpone the event.
Cô ấy hỏi liệu chúng ta sẽ tiếp tục theo kế hoạch hay hoãn sự kiện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed as planned".

Văn hóa lập kế hoạch ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ kế hoạch được coi là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công, đặc biệt trong kinh doanh và quản lý dự án. Cụm từ 'proceed as planned' thể hiện sự coi trọng tính tổ chức, dự đoán và hiệu quả. Các công ty thường đặt ra các mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) để đảm bảo mọi hoạt động có thể 'diễn ra theo kế hoạch'.

Định luật Murphy và 'kế hoạch B'

Mặc dù mong muốn mọi thứ 'proceed as planned', văn hóa phương Tây cũng ý thức được rằng rủi ro luôn tiềm ẩn. 'Định luật Murphy' (Murphy's Law) với câu nói nổi tiếng 'Anything that can go wrong will go wrong' (Bất cứ điều gì có thể sai thì sẽ sai) phản ánh sự thực tế này. Do đó, việc chuẩn bị 'kế hoạch B' (plan B) hoặc các kế hoạch dự phòng là rất phổ biến, cho thấy sự linh hoạt và khả năng ứng phó khi mọi việc không 'proceed as planned'.