(Top Banner Ad)
protection agreement
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh

protection agreement

UK: /prəˈtekʃən əˈɡriːmənt/ • US: /prəˈtekʃən əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận bảo vệ hiệp định bảo hộ văn kiện bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally binding agreement aimed at providing protection, typically in the context of trade, investment, or security.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý nhằm mục đích cung cấp sự bảo vệ, thường trong bối cảnh thương mại, đầu tư hoặc an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a protection agreement to safeguard their trade relations."

    "Hai quốc gia đã ký một thỏa thuận bảo vệ để bảo vệ mối quan hệ thương mại của họ."

  • "The company sought a protection agreement with the government to secure its assets."

    "Công ty đã tìm kiếm một thỏa thuận bảo vệ với chính phủ để bảo đảm tài sản của mình."

  • "A protection agreement was established between the neighboring countries to ensure regional stability."

    "Một thỏa thuận bảo vệ đã được thiết lập giữa các quốc gia láng giềng để đảm bảo sự ổn định khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively một cách bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật che chắn
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể đồng ý
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, mâu thuẫn

Synonyms

security pact (hiệp ước an ninh)trade agreement (hiệp định thương mại)

Antonyms

vulnerability agreement (thỏa thuận dễ bị tổn thương (khái niệm trái ngược))unprotected commerce (thương mại không được bảo vệ)

Related Words

intellectual property rights (quyền sở hữu trí tuệ)investment treaty (hiệp ước đầu tư)

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (protection)
protectio
Old French (protection)
proteccion
Middle English (protection)
proteccion
Old French (agreement)
agréement
Middle English (agreement)
agrément
Modern English
protection agreement

Nguồn gốc của 'thỏa thuận bảo vệ'

Cụm từ 'protection agreement' (thỏa thuận bảo vệ) là một từ ghép, được tạo thành từ hai từ 'protection' (sự bảo vệ) và 'agreement' (sự thỏa thuận). Từ 'protection' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'protectio', có nghĩa là 'hành động che chắn' hoặc 'sự che chở', và đã đi qua tiếng Pháp cổ ('proteccion') trước khi vào tiếng Anh trung đại. Tương tự, 'agreement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'agréement', mang nghĩa 'sự đồng thuận' hoặc 'sự chấp thuận'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'protection agreement' mô tả một văn bản hoặc sự hiểu biết chính thức nhằm đảm bảo sự bảo vệ cho một đối tượng, một quyền lợi hoặc một bên nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế để chỉ các hiệp ước, thỏa thuận song phương hoặc đa phương giữa các quốc gia hoặc tổ chức nhằm bảo vệ quyền lợi, tài sản hoặc sự an toàn của các bên tham gia. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và ràng buộc về mặt pháp lý của việc bảo vệ.

Prepositions

under within

'Under' thường dùng để chỉ sự bảo vệ được cung cấp theo các điều khoản của thỏa thuận. Ví dụ: 'Under the protection agreement, foreign investments are guaranteed against nationalization.' 'Within' có thể đề cập đến phạm vi bảo vệ được quy định trong thỏa thuận. Ví dụ: 'The protection agreement covers intellectual property within the specified region.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protection agreement
  • mutual mutual protection agreement
    (thỏa thuận bảo vệ lẫn nhau)
  • comprehensive comprehensive protection agreement
    (thỏa thuận bảo vệ toàn diện)
  • strong strong protection agreement
    (thỏa thuận bảo vệ chặt chẽ/mạnh mẽ)
  • temporary temporary protection agreement
    (thỏa thuận bảo vệ tạm thời)
  • written written protection agreement
    (thỏa thuận bảo vệ bằng văn bản)
Verb + protection agreement
  • sign sign a protection agreement
    (ký một thỏa thuận bảo vệ)
  • enter into enter into a protection agreement
    (tham gia/ký kết một thỏa thuận bảo vệ)
  • breach breach a protection agreement
    (vi phạm một thỏa thuận bảo vệ)
  • enforce enforce a protection agreement
    (thực thi/áp dụng một thỏa thuận bảo vệ)
  • negotiate negotiate a protection agreement
    (đàm phán một thỏa thuận bảo vệ)
Noun phrases with protection agreement
  • terms of the terms of the protection agreement
    (các điều khoản của thỏa thuận bảo vệ)
  • violation of a violation of a protection agreement
    (sự vi phạm một thỏa thuận bảo vệ)

Idioms

  • under a protection agreement

    theo/dựa trên một thỏa thuận bảo vệ (được bảo vệ bởi một thỏa thuận)

    "The data is secured under a strict protection agreement."

    (Dữ liệu được bảo mật theo một thỏa thuận bảo vệ nghiêm ngặt.)

  • to be bound by a protection agreement

    bị ràng buộc bởi một thỏa thuận bảo vệ

    "Both parties are bound by the protection agreement to keep the information confidential."

    (Cả hai bên bị ràng buộc bởi thỏa thuận bảo vệ để giữ bí mật thông tin.)

  • a breach of a protection agreement

    sự vi phạm thỏa thuận bảo vệ

    "Revealing the trade secrets would be considered a breach of the protection agreement."

    (Tiết lộ bí mật thương mại sẽ bị coi là vi phạm thỏa thuận bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protection agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý nhằm mục đích cung cấp sự bảo vệ, thường trong bối cảnh thương mại, đầu tư hoặc an ninh.

"The two countries signed a protection agreement to safeguard their trade relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection agreement".

Tầm quan trọng của Thỏa thuận trong Văn hóa Pháp lý Phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, các thỏa thuận và hợp đồng bằng văn bản, như 'protection agreement', đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ là những lời hứa thông thường mà là các cam kết có giá trị pháp lý, được tòa án công nhận và bảo vệ. Điều này phản ánh nguyên tắc về sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và niềm tin vào việc tuân thủ các cam kết. Một 'thỏa thuận bảo vệ' thường được dùng để bảo vệ quyền lợi, thông tin mật, tài sản trí tuệ hoặc các tài sản khác, đảm bảo rằng mọi bên tham gia đều hiểu rõ nghĩa vụ và quyền lợi của mình một cách rõ ràng.

Bảo vệ Dữ liệu và Sở hữu Trí tuệ trong Kỷ nguyên Số

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển mạnh mẽ, các thỏa thuận bảo vệ ngày càng trở nên thiết yếu. Chúng được sử dụng rộng rãi để bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật kinh doanh, đổi mới công nghệ và sở hữu trí tuệ khỏi việc sử dụng hoặc tiết lộ trái phép. Điều này nhấn mạnh giá trị to lớn của thông tin và sự sáng tạo trong xã hội hiện đại, đồng thời cho thấy sự cần thiết của các khuôn khổ pháp lý vững chắc để duy trì sự công bằng và an toàn trong các hoạt động kinh doanh và tương tác cá nhân.