(Top Banner Ad)
public version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Truyền thông

public version

UK: /ˈpʌblɪk ˈvɜːʃən/ • US: /ˈpʌblɪk ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản công khai phiên bản chính thức bản phát hành công khai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of something (e.g., software, a document) that is available for general use or distribution to the public.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của một thứ gì đó (ví dụ: phần mềm, tài liệu) được cung cấp để sử dụng hoặc phân phối rộng rãi cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released the public version of their new app last week."

    "Công ty đã phát hành phiên bản công khai của ứng dụng mới của họ vào tuần trước."

  • "You can download the public version of the software from our website."

    "Bạn có thể tải xuống phiên bản công khai của phần mềm từ trang web của chúng tôi."

  • "The public version has all the main features available."

    "Phiên bản công khai có tất cả các tính năng chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, dân chúng
Noun publicity sự công khai, sự quảng cáo
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun republic nước cộng hòa
Adjective public công cộng, công khai
Adjective republican thuộc về cộng hòa
Verb publish xuất bản, công bố
Adverb publicly công khai, công cộng
Noun version phiên bản, dị bản

Synonyms

Antonyms

beta version (phiên bản thử nghiệm)private version (phiên bản riêng tư)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*poplos
Latin
populus (people)
Latin
publicus (of the people, public)
Old French
public
Middle English
public
Modern English
public
Latin
vertere (to turn)
Latin
versio (a turning, a change)
Old French
version
Middle English
version
Modern English
version

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'thuộc về người dân'. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'populus' (dân chúng). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa ban đầu của 'public' là thứ gì đó thuộc về, được chia sẻ bởi hoặc dành cho tất cả mọi người.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'versio', có nghĩa là 'một sự xoay chuyển' hoặc 'một sự thay đổi'. Nó liên quan đến động từ 'vertere', nghĩa là 'xoay, đổi, chuyển'. Điều này gợi ý rằng một 'version' là một biến thể, một cách nhìn khác, hoặc một bản dịch từ một cái gì đó gốc.

Usage Note

Cụm từ 'public version' thường dùng để phân biệt với các phiên bản khác như 'beta version' (phiên bản thử nghiệm), 'private version' (phiên bản riêng tư) hoặc 'development version' (phiên bản đang phát triển). Nó ngụ ý rằng phiên bản này đã sẵn sàng để sử dụng rộng rãi và thường đã trải qua quá trình kiểm tra chất lượng.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng mà phiên bản đó thuộc về. Ví dụ: 'the public version of the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public version
  • latest latest public version
    (phiên bản công khai mới nhất)
  • official official public version
    (phiên bản công khai chính thức)
  • draft draft public version
    (phiên bản công khai nháp)
  • sanitized sanitized public version
    (phiên bản công khai đã được làm sạch/chỉnh sửa)
Verb + public version
  • release release the public version
    (phát hành phiên bản công khai)
  • publish publish the public version
    (công bố phiên bản công khai)
  • make available make the public version available
    (cung cấp phiên bản công khai)

Idioms

  • the public version of events

    phiên bản sự kiện được công bố ra công chúng (thường đã được điều chỉnh hoặc chọn lọc)

    "The company presented the public version of events, which omitted several key details."

    (Công ty đã trình bày phiên bản sự kiện công khai, trong đó bỏ qua một số chi tiết quan trọng.)

  • a public version for consumption

    một phiên bản công khai được chuẩn bị để công chúng tiếp nhận (thường đã được đơn giản hóa hoặc chỉnh sửa cho dễ hiểu)

    "The report was rewritten to create a public version for consumption by non-experts."

    (Báo cáo đã được viết lại để tạo ra một phiên bản công khai cho những người không chuyên.)

  • release the public version of X

    phát hành phiên bản công khai của X

    "They plan to release the public version of the software next month."

    (Họ dự định phát hành phiên bản công khai của phần mềm vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của một thứ gì đó (ví dụ: phần mềm, tài liệu) được cung cấp để sử dụng hoặc phân phối rộng rãi cho công chúng.

"The company released the public version of their new app last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company released a public version of the software is great news for its users.
Việc công ty phát hành một phiên bản công khai của phần mềm là một tin tuyệt vời cho người dùng của nó.
Phủ định
It is not true that they are already working on the next public version.
Không đúng sự thật là họ đã làm việc trên phiên bản công khai tiếp theo.
Nghi vấn
Whether they will update the public version depends on user feedback.
Việc họ có cập nhật phiên bản công khai hay không phụ thuộc vào phản hồi của người dùng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public version".

Thông tin công khai và kiểm soát thông tin

Trong nhiều bối cảnh, như chính phủ hoặc doanh nghiệp, 'public version' (phiên bản công khai) đề cập đến một tài liệu hoặc báo cáo đã được chỉnh sửa để loại bỏ thông tin nhạy cảm, độc quyền hoặc mật trước khi được công bố rộng rãi. Điều này nhằm cân bằng giữa sự minh bạch và nhu cầu bảo vệ thông tin.

Các phiên bản trong phát triển sản phẩm

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là phát triển phần mềm, 'public version' thường là phiên bản phần mềm đã qua thử nghiệm nội bộ, sẵn sàng cho người dùng cuối. Nó đối lập với các phiên bản nội bộ (internal versions), phiên bản thử nghiệm (beta versions) hoặc phiên bản dành cho nhà phát triển (developer versions).