public version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A version of something (e.g., software, a document) that is available for general use or distribution to the public.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản của một thứ gì đó (ví dụ: phần mềm, tài liệu) được cung cấp để sử dụng hoặc phân phối rộng rãi cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company released the public version of their new app last week."
"Công ty đã phát hành phiên bản công khai của ứng dụng mới của họ vào tuần trước."
-
"You can download the public version of the software from our website."
"Bạn có thể tải xuống phiên bản công khai của phần mềm từ trang web của chúng tôi."
-
"The public version has all the main features available."
"Phiên bản công khai có tất cả các tính năng chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Noun | publicity | sự công khai, sự quảng cáo |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | republic | nước cộng hòa |
| Adjective | public | công cộng, công khai |
| Adjective | republican | thuộc về cộng hòa |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Adverb | publicly | công khai, công cộng |
| Noun | version | phiên bản, dị bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public version' thường dùng để phân biệt với các phiên bản khác như 'beta version' (phiên bản thử nghiệm), 'private version' (phiên bản riêng tư) hoặc 'development version' (phiên bản đang phát triển). Nó ngụ ý rằng phiên bản này đã sẵn sàng để sử dụng rộng rãi và thường đã trải qua quá trình kiểm tra chất lượng.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng mà phiên bản đó thuộc về. Ví dụ: 'the public version of the software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
latest latest public version (phiên bản công khai mới nhất)
-
official official public version (phiên bản công khai chính thức)
-
draft draft public version (phiên bản công khai nháp)
-
sanitized sanitized public version (phiên bản công khai đã được làm sạch/chỉnh sửa)
-
release release the public version (phát hành phiên bản công khai)
-
publish publish the public version (công bố phiên bản công khai)
-
make available make the public version available (cung cấp phiên bản công khai)
Idioms
-
the public version of events
phiên bản sự kiện được công bố ra công chúng (thường đã được điều chỉnh hoặc chọn lọc)
"The company presented the public version of events, which omitted several key details."
(Công ty đã trình bày phiên bản sự kiện công khai, trong đó bỏ qua một số chi tiết quan trọng.)
-
a public version for consumption
một phiên bản công khai được chuẩn bị để công chúng tiếp nhận (thường đã được đơn giản hóa hoặc chỉnh sửa cho dễ hiểu)
"The report was rewritten to create a public version for consumption by non-experts."
(Báo cáo đã được viết lại để tạo ra một phiên bản công khai cho những người không chuyên.)
-
release the public version of X
phát hành phiên bản công khai của X
"They plan to release the public version of the software next month."
(Họ dự định phát hành phiên bản công khai của phần mềm vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public version
Danh từMột phiên bản của một thứ gì đó (ví dụ: phần mềm, tài liệu) được cung cấp để sử dụng hoặc phân phối rộng rãi cho công chúng.
"The company released the public version of their new app last week."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company released a public version of the software is great news for its users. |
Việc công ty phát hành một phiên bản công khai của phần mềm là một tin tuyệt vời cho người dùng của nó. |
| Phủ định | It is not true that they are already working on the next public version. |
Không đúng sự thật là họ đã làm việc trên phiên bản công khai tiếp theo. |
| Nghi vấn | Whether they will update the public version depends on user feedback. |
Việc họ có cập nhật phiên bản công khai hay không phụ thuộc vào phản hồi của người dùng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public version".
