social equality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of affairs in which all people within a specific society or isolated group have the same status in certain respects, including civil rights, freedom of speech, property rights, and equal access to social goods and services.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái trong đó tất cả mọi người trong một xã hội cụ thể hoặc một nhóm biệt lập có cùng địa vị ở một số khía cạnh nhất định, bao gồm các quyền dân sự, tự do ngôn luận, quyền sở hữu và tiếp cận bình đẳng với các hàng hóa và dịch vụ xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization is working to promote social equality and justice for all."
"Tổ chức đang nỗ lực thúc đẩy bình đẳng xã hội và công bằng cho tất cả mọi người."
-
"Many countries are striving for greater social equality."
"Nhiều quốc gia đang nỗ lực để đạt được sự bình đẳng xã hội lớn hơn."
-
"Social equality is essential for a harmonious society."
"Bình đẳng xã hội là điều cần thiết cho một xã hội hài hòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Noun | socialism | chủ nghĩa xã hội |
| Noun | socialist | người theo chủ nghĩa xã hội |
| Noun | inequality | sự bất bình đẳng |
| Noun | equalizer | công cụ/người làm cho cân bằng |
| Verb | socialize | hòa nhập xã hội, xã hội hóa |
| Verb | equalize | làm cho bằng nhau, cân bằng |
| Adjective | social | thuộc về xã hội |
| Adjective | sociable | hòa đồng, dễ gần |
| Adjective | equal | ngang bằng, bằng nhau |
| Adjective | unequal | không bằng nhau, bất bình đẳng |
| Adverb | equally | một cách ngang bằng, như nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Social equality" tập trung vào việc đảm bảo mọi cá nhân có cơ hội và đối xử công bằng, không phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, nguồn gốc, v.v. Khác với "equality of outcome" (bình đẳng về kết quả) vốn tập trung vào việc tạo ra kết quả tương đương cho mọi người, "social equality" nhấn mạnh vào sự công bằng trong quá trình và cơ hội.
Prepositions
"Equality in [a specific area]" (ví dụ: equality in education, equality in healthcare) chỉ sự bình đẳng trong lĩnh vực cụ thể đó. "Equality before [the law]" chỉ sự bình đẳng trước pháp luật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full social equality (sự bình đẳng xã hội toàn diện)
-
true true social equality (bình đẳng xã hội thực sự)
-
genuine genuine social equality (bình đẳng xã hội đích thực)
-
greater greater social equality (mức độ bình đẳng xã hội cao hơn)
-
lesser lesser social equality (mức độ bình đẳng xã hội thấp hơn)
-
sustainable sustainable social equality (bình đẳng xã hội bền vững)
-
promote promote social equality (thúc đẩy bình đẳng xã hội)
-
achieve achieve social equality (đạt được bình đẳng xã hội)
-
ensure ensure social equality (đảm bảo bình đẳng xã hội)
-
fight for fight for social equality (đấu tranh cho bình đẳng xã hội)
-
strive for strive for social equality (phấn đấu vì bình đẳng xã hội)
-
uphold uphold social equality (duy trì/tôn trọng bình đẳng xã hội)
-
demand demand social equality (đòi hỏi bình đẳng xã hội)
-
pursuit the pursuit of social equality (sự theo đuổi bình đẳng xã hội)
-
champion a champion of social equality (người ủng hộ/bảo vệ bình đẳng xã hội)
-
principles the principles of social equality (các nguyên tắc của bình đẳng xã hội)
-
advocates advocates of social equality (những người ủng hộ bình đẳng xã hội)
Idioms
-
The fight for social equality
Cuộc đấu tranh vì bình đẳng xã hội
"Throughout history, many movements have joined the fight for social equality."
(Trong suốt lịch sử, nhiều phong trào đã tham gia vào cuộc đấu tranh vì bình đẳng xã hội.)
-
Achieving social equality
Đạt được bình đẳng xã hội
"Achieving social equality requires sustained effort from all members of society."
(Đạt được bình đẳng xã hội đòi hỏi nỗ lực bền bỉ từ tất cả các thành viên trong xã hội.)
-
Barriers to social equality
Các rào cản đối với bình đẳng xã hội
"Discrimination and prejudice are significant barriers to social equality."
(Sự phân biệt đối xử và định kiến là những rào cản đáng kể đối với bình đẳng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social equality
nounMột trạng thái trong đó tất cả mọi người trong một xã hội cụ thể hoặc một nhóm biệt lập có cùng địa vị ở một số khía cạnh nhất định, bao gồm các quyền dân sự, tự do ngôn luận, quyền sở hữu và tiếp cận bình đẳng với các hàng hóa và dịch vụ xã hội.
"The organization is working to promote social equality and justice for all."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social equality".
