(Top Banner Ad)
social equality
B2
noun B2 Xã hội học, Chính trị học

social equality

UK: /ˈsəʊʃəl iˈkwɒləti/ • US: /ˈsoʊʃəl iˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng xã hội sự bình đẳng trong xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of affairs in which all people within a specific society or isolated group have the same status in certain respects, including civil rights, freedom of speech, property rights, and equal access to social goods and services.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó tất cả mọi người trong một xã hội cụ thể hoặc một nhóm biệt lập có cùng địa vị ở một số khía cạnh nhất định, bao gồm các quyền dân sự, tự do ngôn luận, quyền sở hữu và tiếp cận bình đẳng với các hàng hóa và dịch vụ xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is working to promote social equality and justice for all."

    "Tổ chức đang nỗ lực thúc đẩy bình đẳng xã hội và công bằng cho tất cả mọi người."

  • "Many countries are striving for greater social equality."

    "Nhiều quốc gia đang nỗ lực để đạt được sự bình đẳng xã hội lớn hơn."

  • "Social equality is essential for a harmonious society."

    "Bình đẳng xã hội là điều cần thiết cho một xã hội hài hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun socialism chủ nghĩa xã hội
Noun socialist người theo chủ nghĩa xã hội
Noun inequality sự bất bình đẳng
Noun equalizer công cụ/người làm cho cân bằng
Verb socialize hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Verb equalize làm cho bằng nhau, cân bằng
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective equal ngang bằng, bằng nhau
Adjective unequal không bằng nhau, bất bình đẳng
Adverb equally một cách ngang bằng, như nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (người bạn, đồng minh)
Latin
aequalis (ngang bằng, công bằng)
Old French
social (thuộc về cộng đồng)
Old French
egalité (sự ngang bằng)
English
social
English
equality
English (19th C.)
social equality (bình đẳng xã hội)

Nguồn gốc La Mã của 'Social' và 'Equality'

Cụm từ 'social equality' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Social' bắt nguồn từ 'socius' (người bạn, đồng minh) và sau đó là 'socialis' (thuộc về xã hội), nói lên sự kết nối và cộng đồng. Trong khi đó, 'equality' có gốc từ 'aequalis' (ngang bằng, công bằng), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'egalité'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về sự công bằng trong mọi mặt của đời sống xã hội.

Khái niệm 'Bình đẳng xã hội' hiện đại

Mặc dù các từ cấu thành đã có từ lâu, khái niệm 'social equality' như chúng ta hiểu ngày nay – tức là một trạng thái mà tất cả mọi người trong một xã hội đều có địa vị và cơ hội như nhau, bất kể giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay tầng lớp xã hội – bắt đầu được định hình rõ nét hơn vào thế kỷ 18-19, đặc biệt trong thời kỳ Khai sáng và các cuộc cách mạng dân chủ. Nó trở thành một lý tưởng trung tâm trong các phong trào đòi quyền công dân và công bằng xã hội trên toàn thế giới.

Usage Note

"Social equality" tập trung vào việc đảm bảo mọi cá nhân có cơ hội và đối xử công bằng, không phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, nguồn gốc, v.v. Khác với "equality of outcome" (bình đẳng về kết quả) vốn tập trung vào việc tạo ra kết quả tương đương cho mọi người, "social equality" nhấn mạnh vào sự công bằng trong quá trình và cơ hội.

Prepositions

in before

"Equality in [a specific area]" (ví dụ: equality in education, equality in healthcare) chỉ sự bình đẳng trong lĩnh vực cụ thể đó. "Equality before [the law]" chỉ sự bình đẳng trước pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + social equality
  • full full social equality
    (sự bình đẳng xã hội toàn diện)
  • true true social equality
    (bình đẳng xã hội thực sự)
  • genuine genuine social equality
    (bình đẳng xã hội đích thực)
  • greater greater social equality
    (mức độ bình đẳng xã hội cao hơn)
  • lesser lesser social equality
    (mức độ bình đẳng xã hội thấp hơn)
  • sustainable sustainable social equality
    (bình đẳng xã hội bền vững)
Động từ + social equality
  • promote promote social equality
    (thúc đẩy bình đẳng xã hội)
  • achieve achieve social equality
    (đạt được bình đẳng xã hội)
  • ensure ensure social equality
    (đảm bảo bình đẳng xã hội)
  • fight for fight for social equality
    (đấu tranh cho bình đẳng xã hội)
  • strive for strive for social equality
    (phấn đấu vì bình đẳng xã hội)
  • uphold uphold social equality
    (duy trì/tôn trọng bình đẳng xã hội)
  • demand demand social equality
    (đòi hỏi bình đẳng xã hội)
Danh từ + of + social equality
  • pursuit the pursuit of social equality
    (sự theo đuổi bình đẳng xã hội)
  • champion a champion of social equality
    (người ủng hộ/bảo vệ bình đẳng xã hội)
  • principles the principles of social equality
    (các nguyên tắc của bình đẳng xã hội)
  • advocates advocates of social equality
    (những người ủng hộ bình đẳng xã hội)

Idioms

  • The fight for social equality

    Cuộc đấu tranh vì bình đẳng xã hội

    "Throughout history, many movements have joined the fight for social equality."

    (Trong suốt lịch sử, nhiều phong trào đã tham gia vào cuộc đấu tranh vì bình đẳng xã hội.)

  • Achieving social equality

    Đạt được bình đẳng xã hội

    "Achieving social equality requires sustained effort from all members of society."

    (Đạt được bình đẳng xã hội đòi hỏi nỗ lực bền bỉ từ tất cả các thành viên trong xã hội.)

  • Barriers to social equality

    Các rào cản đối với bình đẳng xã hội

    "Discrimination and prejudice are significant barriers to social equality."

    (Sự phân biệt đối xử và định kiến là những rào cản đáng kể đối với bình đẳng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social equality

noun
Lật mặt

Một trạng thái trong đó tất cả mọi người trong một xã hội cụ thể hoặc một nhóm biệt lập có cùng địa vị ở một số khía cạnh nhất định, bao gồm các quyền dân sự, tự do ngôn luận, quyền sở hữu và tiếp cận bình đẳng với các hàng hóa và dịch vụ xã hội.

"The organization is working to promote social equality and justice for all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social equality".

Di sản của Thời kỳ Khai sáng

Khái niệm bình đẳng xã hội có mối liên hệ chặt chẽ với các tư tưởng của Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu thế kỷ 18. Các triết gia như Jean-Jacques Rousseau và John Locke đã đặt nền móng cho ý tưởng rằng mọi người sinh ra đều có quyền và giá trị như nhau, bất kể xuất thân. Những ý tưởng này đã thúc đẩy các cuộc cách mạng và hình thành nên các hiến pháp hiện đại, nhấn mạnh quyền con người và công bằng xã hội.

Phong trào Dân quyền và Bình đẳng Giới

Trong thế kỷ 20, các phong trào xã hội lớn như Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ và các phong trào nữ quyền trên toàn cầu đã đấu tranh mạnh mẽ cho bình đẳng xã hội. Chúng không chỉ đòi hỏi quyền bình đẳng về pháp lý mà còn cả sự bình đẳng về cơ hội và đối xử trong mọi khía cạnh của đời sống, từ giáo dục, việc làm đến chính trị, làm thay đổi sâu sắc cách xã hội nhìn nhận và thực hành bình đẳng.