reduce speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should reduce your speed when approaching a school zone."
"Bạn nên giảm tốc độ khi đến gần khu vực trường học."
-
"The sign says to reduce speed to 25 mph."
"Biển báo nói rằng hãy giảm tốc độ xuống 25 dặm/giờ."
-
"He reduced his speed as he entered the curve."
"Anh ấy đã giảm tốc độ khi vào khúc cua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reduce | giảm bớt, hạ thấp, làm cho nhỏ hơn |
| Noun | reduction | sự giảm bớt, sự hạ thấp |
| Adjective | reducible | có thể giảm bớt, có thể rút gọn |
| Verb | speed | tăng tốc, đi nhanh, đẩy nhanh |
| Noun | speed | tốc độ, vận tốc, sự nhanh chóng |
| Adjective | speedy | nhanh chóng, mau lẹ |
| Adverb | speedily | một cách nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | speeder | người lái xe quá tốc độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "reduce speed" thường được dùng trong ngữ cảnh lái xe, đi xe đạp hoặc các hoạt động liên quan đến di chuyển. Nó chỉ sự chủ động giảm tốc độ để đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ quy định. Khác với "slow down" có thể mang nghĩa chậm lại một cách tự nhiên, "reduce speed" nhấn mạnh hành động có chủ đích.
Prepositions
1. **reduce speed to [tốc độ]:** Giảm tốc độ xuống một mức cụ thể. Ví dụ: reduce speed to 30 mph. 2. **reduce speed by [mức giảm]:** Giảm tốc độ một lượng cụ thể. Ví dụ: reduce speed by 10 mph.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually reduce speed (giảm tốc độ dần dần)
-
significantly significantly reduce speed (giảm tốc độ đáng kể)
-
immediately immediately reduce speed (giảm tốc độ ngay lập tức)
-
drastically drastically reduce speed (giảm tốc độ mạnh mẽ, đột ngột)
-
must Vehicles must reduce speed. (Các phương tiện phải giảm tốc độ.)
-
need to You need to reduce speed here. (Bạn cần giảm tốc độ ở đây.)
-
for safety reduce speed for safety (giảm tốc độ để đảm bảo an toàn)
-
to a crawl reduce speed to a crawl (giảm tốc độ xuống mức cực chậm (như bò))
-
on approach reduce speed on approach (giảm tốc độ khi tiếp cận)
-
in bad weather reduce speed in bad weather (giảm tốc độ trong thời tiết xấu)
-
entering a town reduce speed entering a town (giảm tốc độ khi vào thị trấn)
Idioms
-
reduce speed limit
hạ giới hạn tốc độ (quy định)
"The city council voted to reduce the speed limit on residential streets."
(Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu giảm giới hạn tốc độ trên các tuyến đường khu dân cư.)
-
reduce speed to a crawl
giảm tốc độ cực kỳ chậm (như bò)
"Heavy traffic forced us to reduce speed to a crawl, making us late for the appointment."
(Giao thông đông đúc buộc chúng tôi phải giảm tốc độ xuống mức bò, khiến chúng tôi bị muộn hẹn.)
-
reduce speed ahead
giảm tốc độ phía trước (một cảnh báo hoặc chỉ dẫn)
"The road sign warned drivers to reduce speed ahead due to road works."
(Biển báo giao thông cảnh báo các tài xế giảm tốc độ phía trước do có công trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduce speed
Động từGiảm tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc hoạt động.
"You should reduce your speed when approaching a school zone."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reducing speed in residential areas is essential for safety. |
Giảm tốc độ trong khu dân cư là điều cần thiết cho sự an toàn. |
| Phủ định | Not reducing speed near schools can lead to serious accidents. |
Không giảm tốc độ gần trường học có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is reducing speed on this curve recommended? |
Có nên giảm tốc độ ở khúc cua này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should reduce speed when approaching a school zone. |
Bạn nên giảm tốc độ khi đến gần khu vực trường học. |
| Phủ định | Drivers must not reduce speed without a clear reason on the highway. |
Người lái xe không được giảm tốc độ mà không có lý do rõ ràng trên đường cao tốc. |
| Nghi vấn | Do I need to reduce speed here? |
Tôi có cần giảm tốc độ ở đây không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train will be reducing speed as it approaches the station. |
Tàu hỏa sẽ giảm tốc độ khi nó tiến gần đến nhà ga. |
| Phủ định | The driver won't be reducing speed even though the road is slippery. |
Người lái xe sẽ không giảm tốc độ mặc dù đường trơn trượt. |
| Nghi vấn | Will the pilot be reducing speed before landing? |
Phi công sẽ giảm tốc độ trước khi hạ cánh chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Drivers used to reduce speed significantly when approaching this intersection. |
Các tài xế đã từng giảm tốc độ đáng kể khi đến gần giao lộ này. |
| Phủ định | He didn't use to reduce speed when driving through school zones. |
Anh ấy đã không giảm tốc độ khi lái xe qua các khu vực trường học. |
| Nghi vấn | Did the train use to reduce speed before entering the station? |
Tàu hỏa đã từng giảm tốc độ trước khi vào ga phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce speed".
