(Top Banner Ad)
reduce speed
A2
Động từ A2 Giao thông vận tải, Vật lý

reduce speed

UK: /rɪˈdjuːs spiːd/ • US: /rɪˈduːs spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tốc độ đi chậm lại giảm bớt tốc độ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease the rate at which someone or something is moving or operating.

Vietnamese Meaning

Giảm tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should reduce your speed when approaching a school zone."

    "Bạn nên giảm tốc độ khi đến gần khu vực trường học."

  • "The sign says to reduce speed to 25 mph."

    "Biển báo nói rằng hãy giảm tốc độ xuống 25 dặm/giờ."

  • "He reduced his speed as he entered the curve."

    "Anh ấy đã giảm tốc độ khi vào khúc cua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, hạ thấp, làm cho nhỏ hơn
Noun reduction sự giảm bớt, sự hạ thấp
Adjective reducible có thể giảm bớt, có thể rút gọn
Verb speed tăng tốc, đi nhanh, đẩy nhanh
Noun speed tốc độ, vận tốc, sự nhanh chóng
Adjective speedy nhanh chóng, mau lẹ
Adverb speedily một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun speeder người lái xe quá tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
Proto-Germanic
*spōdiz*
Old English
spēd
Modern English
reduce speed

Nguồn gốc của 'Reduce'

Từ 'reduce' bắt nguồn từ động từ 'reducere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'dẫn về' hoặc 'mang về'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lặp lại') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn' hoặc 'giảm bớt'.

Nguồn gốc của 'Speed'

Ban đầu, từ 'speed' trong tiếng Anh cổ (spēd) có nghĩa là 'thành công, thịnh vượng' hoặc 'sự tiến bộ'. Mãi về sau này, từ khoảng thế kỷ 13, nghĩa của nó mới chuyển dịch sang 'tốc độ di chuyển, nhanh chóng', có lẽ do sự liên hệ giữa tốc độ và sự hoàn thành nhanh chóng công việc hay mục tiêu.

Sự kết hợp 'Reduce Speed'

Cụm từ 'reduce speed' là một sự kết hợp trực tiếp và hiện đại của hai từ có nguồn gốc độc lập. Nó không có một lịch sử phát triển phức tạp như một từ ghép cổ, mà là sự ghép nối đơn giản của động từ 'reduce' (giảm) và danh từ 'speed' (tốc độ) để diễn tả hành động làm chậm lại.

Usage Note

Cụm "reduce speed" thường được dùng trong ngữ cảnh lái xe, đi xe đạp hoặc các hoạt động liên quan đến di chuyển. Nó chỉ sự chủ động giảm tốc độ để đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ quy định. Khác với "slow down" có thể mang nghĩa chậm lại một cách tự nhiên, "reduce speed" nhấn mạnh hành động có chủ đích.

Prepositions

to by

1. **reduce speed to [tốc độ]:** Giảm tốc độ xuống một mức cụ thể. Ví dụ: reduce speed to 30 mph. 2. **reduce speed by [mức giảm]:** Giảm tốc độ một lượng cụ thể. Ví dụ: reduce speed by 10 mph.

Collocations (Từ đi kèm)

Với trạng từ
  • gradually gradually reduce speed
    (giảm tốc độ dần dần)
  • significantly significantly reduce speed
    (giảm tốc độ đáng kể)
  • immediately immediately reduce speed
    (giảm tốc độ ngay lập tức)
  • drastically drastically reduce speed
    (giảm tốc độ mạnh mẽ, đột ngột)
Trong hướng dẫn/cảnh báo
  • must Vehicles must reduce speed.
    (Các phương tiện phải giảm tốc độ.)
  • need to You need to reduce speed here.
    (Bạn cần giảm tốc độ ở đây.)
  • for safety reduce speed for safety
    (giảm tốc độ để đảm bảo an toàn)
  • to a crawl reduce speed to a crawl
    (giảm tốc độ xuống mức cực chậm (như bò))
Mục đích/Tình huống
  • on approach reduce speed on approach
    (giảm tốc độ khi tiếp cận)
  • in bad weather reduce speed in bad weather
    (giảm tốc độ trong thời tiết xấu)
  • entering a town reduce speed entering a town
    (giảm tốc độ khi vào thị trấn)

Idioms

  • reduce speed limit

    hạ giới hạn tốc độ (quy định)

    "The city council voted to reduce the speed limit on residential streets."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu giảm giới hạn tốc độ trên các tuyến đường khu dân cư.)

  • reduce speed to a crawl

    giảm tốc độ cực kỳ chậm (như bò)

    "Heavy traffic forced us to reduce speed to a crawl, making us late for the appointment."

    (Giao thông đông đúc buộc chúng tôi phải giảm tốc độ xuống mức bò, khiến chúng tôi bị muộn hẹn.)

  • reduce speed ahead

    giảm tốc độ phía trước (một cảnh báo hoặc chỉ dẫn)

    "The road sign warned drivers to reduce speed ahead due to road works."

    (Biển báo giao thông cảnh báo các tài xế giảm tốc độ phía trước do có công trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce speed

Động từ
Lật mặt

Giảm tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc hoạt động.

"You should reduce your speed when approaching a school zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reducing speed in residential areas is essential for safety.
Giảm tốc độ trong khu dân cư là điều cần thiết cho sự an toàn.
Phủ định
Not reducing speed near schools can lead to serious accidents.
Không giảm tốc độ gần trường học có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is reducing speed on this curve recommended?
Có nên giảm tốc độ ở khúc cua này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should reduce speed when approaching a school zone.
Bạn nên giảm tốc độ khi đến gần khu vực trường học.
Phủ định
Drivers must not reduce speed without a clear reason on the highway.
Người lái xe không được giảm tốc độ mà không có lý do rõ ràng trên đường cao tốc.
Nghi vấn
Do I need to reduce speed here?
Tôi có cần giảm tốc độ ở đây không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train will be reducing speed as it approaches the station.
Tàu hỏa sẽ giảm tốc độ khi nó tiến gần đến nhà ga.
Phủ định
The driver won't be reducing speed even though the road is slippery.
Người lái xe sẽ không giảm tốc độ mặc dù đường trơn trượt.
Nghi vấn
Will the pilot be reducing speed before landing?
Phi công sẽ giảm tốc độ trước khi hạ cánh chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers used to reduce speed significantly when approaching this intersection.
Các tài xế đã từng giảm tốc độ đáng kể khi đến gần giao lộ này.
Phủ định
He didn't use to reduce speed when driving through school zones.
Anh ấy đã không giảm tốc độ khi lái xe qua các khu vực trường học.
Nghi vấn
Did the train use to reduce speed before entering the station?
Tàu hỏa đã từng giảm tốc độ trước khi vào ga phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce speed".

An toàn Giao thông

Việc giảm tốc độ là một yếu tố then chốt trong an toàn giao thông trên toàn thế giới. Ở các nước phương Tây, có những biển báo rõ ràng và quy định nghiêm ngặt về việc giảm tốc độ tại các khu vực trường học, khu dân cư hoặc trong điều kiện thời tiết xấu để bảo vệ người đi bộ, trẻ em và người tham gia giao thông khác, đồng thời giảm thiểu tai nạn.

Tiết kiệm Năng lượng và Bảo vệ Môi trường

Trong nhiều nền văn hóa và đặc biệt là ở phương Tây, việc giảm tốc độ không chỉ liên quan đến an toàn mà còn đến hiệu quả nhiên liệu và giảm thiểu khí thải. Lái xe ở tốc độ vừa phải giúp xe tiêu thụ ít nhiên liệu hơn, giảm lượng khí thải carbon, góp phần bảo vệ môi trường và là một hành vi tiêu dùng có trách nhiệm.